olive farm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A farm where olive trees are grown, typically for the production of olive oil or table olives.
Vietnamese Meaning
Một trang trại nơi cây ô liu được trồng, thường để sản xuất dầu ô liu hoặc ô liu ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The olive farm produced a record crop this year."
"Trang trại ô liu đã sản xuất một vụ thu hoạch kỷ lục trong năm nay."
-
"They bought an olive farm in Tuscany."
"Họ đã mua một trang trại ô liu ở Tuscany."
-
"The family runs an olive farm that has been in their family for generations."
"Gia đình đó điều hành một trang trại ô liu đã thuộc sở hữu của gia đình họ qua nhiều thế hệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một loại hình trang trại cụ thể. Nó nhấn mạnh vào việc trồng cây ô liu để thu hoạch quả. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt so với các cách diễn đạt tương tự. Cần phân biệt với các loại trang trại khác (ví dụ: 'dairy farm' - trang trại bò sữa).
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ vị trí của một người hoặc vật trên một trang trại cụ thể. Ví dụ: 'He works on an olive farm.' (Anh ấy làm việc trên một trang trại ô liu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large olive farm (một trang trại ô liu lớn)
-
small a small olive farm (một trang trại ô liu nhỏ)
-
organic an organic olive farm (một trang trại ô liu hữu cơ)
-
family-run a family-run olive farm (một trang trại ô liu do gia đình quản lý)
-
traditional a traditional olive farm (một trang trại ô liu truyền thống)
-
own to own an olive farm (sở hữu một trang trại ô liu)
-
visit to visit an olive farm (ghé thăm một trang trại ô liu)
-
work on to work on an olive farm (làm việc tại một trang trại ô liu)
-
manage to manage an olive farm (quản lý một trang trại ô liu)
-
olive farm owner the olive farm owner (chủ trang trại ô liu)
-
olive farm worker an olive farm worker (công nhân trang trại ô liu)
-
olive farm tour an olive farm tour (chuyến tham quan trang trại ô liu)
Idioms
-
a working olive farm
một trang trại ô liu đang hoạt động/làm việc (không phải chỉ để tham quan)
"They decided to buy a working olive farm in Tuscany and produce their own oil."
(Họ quyết định mua một trang trại ô liu đang hoạt động ở Tuscany và tự sản xuất dầu của mình.)
-
life on an olive farm
cuộc sống ở một trang trại ô liu
"She romanticized life on an olive farm, imagining peaceful days among the trees."
(Cô ấy lãng mạn hóa cuộc sống ở một trang trại ô liu, tưởng tượng những ngày bình yên giữa những hàng cây.)
-
from tree to bottle on an olive farm
từ cây đến chai tại một trang trại ô liu (mô tả toàn bộ quy trình sản xuất)
"Our tour showed us the full process from tree to bottle on an olive farm."
(Chuyến tham quan của chúng tôi đã cho chúng tôi thấy toàn bộ quy trình từ cây đến chai tại một trang trại ô liu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
olive farm
Danh từMột trang trại nơi cây ô liu được trồng, thường để sản xuất dầu ô liu hoặc ô liu ăn.
"The olive farm produced a record crop this year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olive farm".
