(Top Banner Ad)
olive farm
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp

olive farm

UK: /ˈɒlɪv fɑːm/ • US: /ˈɑːlɪv fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại ô liu nông trại ô liu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A farm where olive trees are grown, typically for the production of olive oil or table olives.

Vietnamese Meaning

Một trang trại nơi cây ô liu được trồng, thường để sản xuất dầu ô liu hoặc ô liu ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The olive farm produced a record crop this year."

    "Trang trại ô liu đã sản xuất một vụ thu hoạch kỷ lục trong năm nay."

  • "They bought an olive farm in Tuscany."

    "Họ đã mua một trang trại ô liu ở Tuscany."

  • "The family runs an olive farm that has been in their family for generations."

    "Gia đình đó điều hành một trang trại ô liu đã thuộc sở hữu của gia đình họ qua nhiều thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun olive quả ô liu
Noun olive tree cây ô liu
Noun olive oil dầu ô liu
Noun farmer nông dân
Noun farming nghề nông, công việc canh tác
Verb farm canh tác, làm nông
Adjective olive-green màu xanh ô liu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂el(w)-
Proto-Hellenic
*elaiwā
Ancient Greek
ἐλαία (elaía)
Latin
olīva
Old French
olive
English
olive
Old French
ferme
Middle English
ferm(e)
English
farm
English
olive farm

Nguồn gốc của 'Olive'

Từ 'olive' (quả ô liu) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'elaía', qua tiếng Latinh 'olīva', sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Cây ô liu đã được trồng và tôn kính hàng ngàn năm ở vùng Địa Trung Hải, không chỉ vì quả và dầu mà còn vì ý nghĩa biểu tượng của sự trường thọ và hòa bình.

Nguồn gốc của 'Farm'

Từ 'farm' (trang trại) có lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh trung cổ 'firma' (nghĩa là 'hợp đồng, khoản thanh toán cố định'). Qua tiếng Pháp cổ 'ferme', nó được dùng để chỉ vùng đất được cho thuê và canh tác. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó phát triển nghĩa là 'khu đất nông nghiệp' như chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp 'Olive Farm'

Sự kết hợp 'olive farm' là một từ ghép hiện đại, mô tả trực tiếp một trang trại chuyên trồng và thu hoạch ô liu. Nó là một ví dụ rõ ràng về cách tiếng Anh tạo ra các thuật ngữ mới bằng cách ghép các từ hiện có để chỉ một khái niệm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại hình trang trại cụ thể. Nó nhấn mạnh vào việc trồng cây ô liu để thu hoạch quả. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt so với các cách diễn đạt tương tự. Cần phân biệt với các loại trang trại khác (ví dụ: 'dairy farm' - trang trại bò sữa).

Prepositions

on

'on' được sử dụng để chỉ vị trí của một người hoặc vật trên một trang trại cụ thể. Ví dụ: 'He works on an olive farm.' (Anh ấy làm việc trên một trang trại ô liu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + olive farm
  • large a large olive farm
    (một trang trại ô liu lớn)
  • small a small olive farm
    (một trang trại ô liu nhỏ)
  • organic an organic olive farm
    (một trang trại ô liu hữu cơ)
  • family-run a family-run olive farm
    (một trang trại ô liu do gia đình quản lý)
  • traditional a traditional olive farm
    (một trang trại ô liu truyền thống)
Verb + olive farm
  • own to own an olive farm
    (sở hữu một trang trại ô liu)
  • visit to visit an olive farm
    (ghé thăm một trang trại ô liu)
  • work on to work on an olive farm
    (làm việc tại một trang trại ô liu)
  • manage to manage an olive farm
    (quản lý một trang trại ô liu)
Noun + olive farm (modifier)
  • olive farm owner the olive farm owner
    (chủ trang trại ô liu)
  • olive farm worker an olive farm worker
    (công nhân trang trại ô liu)
  • olive farm tour an olive farm tour
    (chuyến tham quan trang trại ô liu)

Idioms

  • a working olive farm

    một trang trại ô liu đang hoạt động/làm việc (không phải chỉ để tham quan)

    "They decided to buy a working olive farm in Tuscany and produce their own oil."

    (Họ quyết định mua một trang trại ô liu đang hoạt động ở Tuscany và tự sản xuất dầu của mình.)

  • life on an olive farm

    cuộc sống ở một trang trại ô liu

    "She romanticized life on an olive farm, imagining peaceful days among the trees."

    (Cô ấy lãng mạn hóa cuộc sống ở một trang trại ô liu, tưởng tượng những ngày bình yên giữa những hàng cây.)

  • from tree to bottle on an olive farm

    từ cây đến chai tại một trang trại ô liu (mô tả toàn bộ quy trình sản xuất)

    "Our tour showed us the full process from tree to bottle on an olive farm."

    (Chuyến tham quan của chúng tôi đã cho chúng tôi thấy toàn bộ quy trình từ cây đến chai tại một trang trại ô liu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

olive farm

Danh từ
Lật mặt

Một trang trại nơi cây ô liu được trồng, thường để sản xuất dầu ô liu hoặc ô liu ăn.

"The olive farm produced a record crop this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olive farm".

Trang trại ô liu và Chế độ ăn Địa Trung Hải

Trang trại ô liu là trung tâm của chế độ ăn Địa Trung Hải, nổi tiếng toàn cầu vì những lợi ích sức khỏe vượt trội. Dầu ô liu, sản phẩm chính của các trang trại này, được mệnh danh là 'vàng lỏng', là nền tảng của ẩm thực khu vực, góp phần vào tuổi thọ và sức khỏe tim mạch của người dân nơi đây.

Biểu tượng của Hòa bình và Trường thọ

Cây ô liu và đặc biệt là cành ô liu, từ lâu đã mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc trong nhiều nền văn hóa. Trong thần thoại Hy Lạp, nó là biểu tượng của nữ thần Athena và tượng trưng cho hòa bình, chiến thắng và sự trường thọ. Trong nhiều truyền thống tôn giáo, cành ô liu cũng là biểu tượng của hy vọng và sự tái sinh, như câu chuyện chim bồ câu mang cành ô liu về sau trận Đại Hồng Thủy.