graphic violence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự mô tả rõ ràng và sống động về các hành động bạo lực, thường thấy trong các phương tiện truyền thông hình ảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie contained scenes of graphic violence that were disturbing to watch."
"Bộ phim chứa những cảnh bạo lực trần trụi, gây khó chịu khi xem."
-
"Many video games are criticized for their graphic violence."
"Nhiều trò chơi điện tử bị chỉ trích vì những cảnh bạo lực trần trụi."
-
"The news report included graphic violence, which was not suitable for young viewers."
"Bản tin bao gồm những cảnh bạo lực trần trụi, không phù hợp với người xem nhỏ tuổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Graphic" ở đây mang nghĩa là chi tiết, trần trụi, không che đậy. Cụm từ thường được dùng để cảnh báo về nội dung bạo lực trong phim ảnh, trò chơi điện tử hoặc các phương tiện truyền thông khác. Khác với "violence" chung chung, "graphic violence" nhấn mạnh mức độ hiển thị và tác động của bạo lực lên người xem/người đọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme extreme graphic violence (bạo lực trần trụi cực độ)
-
disturbing disturbing graphic violence (bạo lực trần trụi gây khó chịu)
-
gratuitous gratuitous graphic violence (bạo lực trần trụi vô cớ/không cần thiết)
-
depict depict graphic violence (miêu tả bạo lực trần trụi)
-
portray portray graphic violence (khắc họa bạo lực trần trụi)
-
contain contain graphic violence (chứa đựng bạo lực trần trụi)
-
censor censor graphic violence (kiểm duyệt bạo lực trần trụi)
-
scenes of scenes of graphic violence (những cảnh bạo lực trần trụi)
-
images of images of graphic violence (những hình ảnh bạo lực trần trụi)
-
portrayals of portrayals of graphic violence (những sự khắc họa bạo lực trần trụi)
Idioms
-
exposure to graphic violence
sự tiếp xúc với bạo lực trần trụi
"Children's exposure to graphic violence in media is a growing concern."
(Việc trẻ em tiếp xúc với bạo lực trần trụi trên các phương tiện truyền thông là một mối lo ngại ngày càng tăng.)
-
desensitization to graphic violence
sự chai sạn/vô cảm với bạo lực trần trụi
"Repeated desensitization to graphic violence can lead to a lack of empathy."
(Sự chai sạn liên tục với bạo lực trần trụi có thể dẫn đến thiếu sự đồng cảm.)
-
portrayal of graphic violence
sự khắc họa/miêu tả bạo lực trần trụi
"The game was criticized for its realistic portrayal of graphic violence."
(Trò chơi bị chỉ trích vì sự khắc họa bạo lực trần trụi một cách thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
graphic violence
Tính từ + Danh từSự mô tả rõ ràng và sống động về các hành động bạo lực, thường thấy trong các phương tiện truyền thông hình ảnh.
"The movie contained scenes of graphic violence that were disturbing to watch."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The film featured graphic violence. |
Bộ phim có những cảnh bạo lực tàn bạo. |
| Phủ định | This game does not contain graphic violence. |
Trò chơi này không chứa bạo lực tàn bạo. |
| Nghi vấn | Does the news report contain graphic violence? |
Bản tin có chứa những cảnh bạo lực tàn bạo không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The journalist said that the movie contained graphic violence. |
Nhà báo nói rằng bộ phim chứa bạo lực đồ họa. |
| Phủ định | She told me that the report did not depict graphic violence. |
Cô ấy nói với tôi rằng báo cáo không mô tả bạo lực đồ họa. |
| Nghi vấn | He asked if the game included graphic violence. |
Anh ấy hỏi liệu trò chơi có bao gồm bạo lực đồ họa hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movie depicted graphic violence, which upset many viewers. |
Bộ phim mô tả bạo lực một cách trần trụi, điều này đã làm nhiều người xem khó chịu. |
| Phủ định | The news report didn't show any graphic violence. |
Bản tin không chiếu bất kỳ hình ảnh bạo lực nào. |
| Nghi vấn | Why does the director include so much graphic violence in his films? |
Tại sao đạo diễn lại đưa quá nhiều bạo lực trần trụi vào phim của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphic violence".
