(Top Banner Ad)
graphic violence
B2
Tính từ + Danh từ B2 Truyền thông, Giải trí, Tội phạm

graphic violence

UK: /ˈɡræfɪk ˈvaɪələns/ • US: /ˈɡræfɪk ˈvaɪələns/

Nghĩa tiếng Việt

bạo lực trần trụi bạo lực rõ nét cảnh bạo lực máu me
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Explicit and vivid depiction of violent acts, often in visual media.

Vietnamese Meaning

Sự mô tả rõ ràng và sống động về các hành động bạo lực, thường thấy trong các phương tiện truyền thông hình ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie contained scenes of graphic violence that were disturbing to watch."

    "Bộ phim chứa những cảnh bạo lực trần trụi, gây khó chịu khi xem."

  • "Many video games are criticized for their graphic violence."

    "Nhiều trò chơi điện tử bị chỉ trích vì những cảnh bạo lực trần trụi."

  • "The news report included graphic violence, which was not suitable for young viewers."

    "Bản tin bao gồm những cảnh bạo lực trần trụi, không phù hợp với người xem nhỏ tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graphics đồ họa, hình ảnh (nói chung)
Adverb graphically một cách sống động, trực quan (thường để miêu tả)
Adjective violent hung bạo, dữ dội, đầy bạo lực
Adverb violently một cách hung bạo, dữ dội
Verb violate vi phạm, xâm phạm
Noun violation sự vi phạm, sự xâm phạm

Synonyms

explicit violence (bạo lực rõ ràng)brutal violence (bạo lực tàn bạo)

Antonyms

implied violence (bạo lực ngụ ý)cartoon violence (bạo lực hoạt hình)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γραφή (graphē)
Ancient Greek
γραφικός (graphikos)
Latin
graphicus
English
graphic

Nguồn gốc của 'Graphic'

Từ 'graphic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'graphikos', có nghĩa là 'liên quan đến việc viết hoặc vẽ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những gì được viết hoặc vẽ một cách rõ ràng. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ bất cứ điều gì được mô tả một cách sống động, chi tiết đến mức như đang nhìn thấy bằng mắt thường.

Nguồn gốc của 'Violence'

Từ 'violence' (bạo lực) xuất phát từ tiếng Latin 'violentia', có nghĩa là 'sự dữ dội, sự nóng nảy, sự dùng vũ lực'. Nó chỉ hành động gây ra tổn hại về thể chất hoặc tinh thần một cách mạnh mẽ và không được kiểm soát.

Khi 'Graphic' và 'Violence' kết hợp

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'graphic violence', nó không chỉ đơn thuần là bạo lực mà là 'bạo lực trần trụi' hay 'bạo lực được mô tả sống động'. Điều này ngụ ý rằng các hành động bạo lực được thể hiện một cách rất chi tiết, rõ ràng, thường là gây sốc và khó chịu, như trong phim ảnh, trò chơi điện tử hoặc các phương tiện truyền thông khác.

Usage Note

"Graphic" ở đây mang nghĩa là chi tiết, trần trụi, không che đậy. Cụm từ thường được dùng để cảnh báo về nội dung bạo lực trong phim ảnh, trò chơi điện tử hoặc các phương tiện truyền thông khác. Khác với "violence" chung chung, "graphic violence" nhấn mạnh mức độ hiển thị và tác động của bạo lực lên người xem/người đọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graphic violence
  • extreme extreme graphic violence
    (bạo lực trần trụi cực độ)
  • disturbing disturbing graphic violence
    (bạo lực trần trụi gây khó chịu)
  • gratuitous gratuitous graphic violence
    (bạo lực trần trụi vô cớ/không cần thiết)
Verb + graphic violence
  • depict depict graphic violence
    (miêu tả bạo lực trần trụi)
  • portray portray graphic violence
    (khắc họa bạo lực trần trụi)
  • contain contain graphic violence
    (chứa đựng bạo lực trần trụi)
  • censor censor graphic violence
    (kiểm duyệt bạo lực trần trụi)
Noun phrase with graphic violence
  • scenes of scenes of graphic violence
    (những cảnh bạo lực trần trụi)
  • images of images of graphic violence
    (những hình ảnh bạo lực trần trụi)
  • portrayals of portrayals of graphic violence
    (những sự khắc họa bạo lực trần trụi)

Idioms

  • exposure to graphic violence

    sự tiếp xúc với bạo lực trần trụi

    "Children's exposure to graphic violence in media is a growing concern."

    (Việc trẻ em tiếp xúc với bạo lực trần trụi trên các phương tiện truyền thông là một mối lo ngại ngày càng tăng.)

  • desensitization to graphic violence

    sự chai sạn/vô cảm với bạo lực trần trụi

    "Repeated desensitization to graphic violence can lead to a lack of empathy."

    (Sự chai sạn liên tục với bạo lực trần trụi có thể dẫn đến thiếu sự đồng cảm.)

  • portrayal of graphic violence

    sự khắc họa/miêu tả bạo lực trần trụi

    "The game was criticized for its realistic portrayal of graphic violence."

    (Trò chơi bị chỉ trích vì sự khắc họa bạo lực trần trụi một cách thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graphic violence

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự mô tả rõ ràng và sống động về các hành động bạo lực, thường thấy trong các phương tiện truyền thông hình ảnh.

"The movie contained scenes of graphic violence that were disturbing to watch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film featured graphic violence.
Bộ phim có những cảnh bạo lực tàn bạo.
Phủ định
This game does not contain graphic violence.
Trò chơi này không chứa bạo lực tàn bạo.
Nghi vấn
Does the news report contain graphic violence?
Bản tin có chứa những cảnh bạo lực tàn bạo không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist said that the movie contained graphic violence.
Nhà báo nói rằng bộ phim chứa bạo lực đồ họa.
Phủ định
She told me that the report did not depict graphic violence.
Cô ấy nói với tôi rằng báo cáo không mô tả bạo lực đồ họa.
Nghi vấn
He asked if the game included graphic violence.
Anh ấy hỏi liệu trò chơi có bao gồm bạo lực đồ họa hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie depicted graphic violence, which upset many viewers.
Bộ phim mô tả bạo lực một cách trần trụi, điều này đã làm nhiều người xem khó chịu.
Phủ định
The news report didn't show any graphic violence.
Bản tin không chiếu bất kỳ hình ảnh bạo lực nào.
Nghi vấn
Why does the director include so much graphic violence in his films?
Tại sao đạo diễn lại đưa quá nhiều bạo lực trần trụi vào phim của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphic violence".

Hệ thống phân loại nội dung (Media Ratings)

Ở nhiều quốc gia, các bộ phim, trò chơi điện tử và chương trình truyền hình thường được dán nhãn hoặc phân loại theo độ tuổi. Mục đích chính là cảnh báo người xem về nội dung có thể gây khó chịu như 'graphic violence', nhằm bảo vệ trẻ em và thanh thiếu niên khỏi những hình ảnh không phù hợp.

Ảnh hưởng đến người xem, đặc biệt là trẻ em

Có một cuộc tranh luận kéo dài về tác động tâm lý của bạo lực trần trụi trong truyền thông đối với người xem, đặc biệt là trẻ em. Các nghiên cứu gợi ý rằng việc tiếp xúc quá nhiều có thể dẫn đến sự chai sạn (desensitization), gia tăng lo lắng hoặc thậm chí là hành vi hung hăng ở một số cá nhân, mặc dù mối liên hệ này vẫn còn phức tạp và đa chiều.