(Top Banner Ad)
locust
B2
noun B2 Động vật học, Nông nghiệp

locust

UK: /ˈləʊkəst/ • US: /ˈloʊkəst/

Nghĩa tiếng Việt

châu chấu (đàn) cây keo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, chiefly tropical grasshopper with strong powers of flight. They assemble in vast swarms and migrate, causing devastating damage to vegetation.

Vietnamese Meaning

Châu chấu lớn, chủ yếu sống ở vùng nhiệt đới, có khả năng bay rất khỏe. Chúng tập hợp thành đàn lớn và di cư, gây thiệt hại nghiêm trọng đến thảm thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A swarm of locusts descended on the fields, devouring everything in their path."

    "Một đàn châu chấu đổ bộ xuống các cánh đồng, tàn phá mọi thứ trên đường đi của chúng."

  • "The locust plague devastated the crops, leading to widespread famine."

    "Dịch châu chấu tàn phá mùa màng, dẫn đến nạn đói lan rộng."

  • "The locust tree provided shade and beauty to the yard."

    "Cây keo tạo bóng mát và vẻ đẹp cho sân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun locust châu chấu, cào cào
Noun (Compound) locust bean quả carob (quả của cây carob, dùng làm thực phẩm)
Adjective locust-like giống châu chấu, có đặc điểm của châu chấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locusta
Old French
locuste
Middle English
locuste
English
locust

Nguồn gốc từ 'locusta' kép

Từ 'locust' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'locusta' trong tiếng Latin. Điều thú vị là, 'locusta' trong tiếng Latin không chỉ có nghĩa là 'châu chấu' mà còn có nghĩa là 'tôm hùm' hoặc 'động vật có vỏ'. Sự liên kết này có thể do hình dáng cứng cáp, giống vỏ bọc bên ngoài của cả hai loài, hoặc do tập tính di chuyển của chúng. Qua tiếng Pháp cổ ('locuste'), từ này đã đi vào tiếng Anh Trung cổ và giữ nguyên nghĩa 'châu chấu' cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'locust' thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự tàn phá và tai họa do số lượng lớn và khả năng di chuyển của chúng gây ra. Khác với 'grasshopper' là từ chỉ chung các loại châu chấu, 'locust' ám chỉ những loài châu chấu có khả năng di cư thành đàn lớn và gây hại.

Prepositions

of with

Ví dụ: 'a swarm of locusts' (một đàn châu chấu), 'an area infested with locusts' (một khu vực bị châu chấu tàn phá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + locust
  • biblical biblical locusts
    (châu chấu trong kinh thánh)
  • devastating devastating locusts
    (đàn châu chấu tàn phá)
  • countless countless locusts
    (vô số châu chấu)
  • ravenous ravenous locusts
    (châu chấu phàm ăn, châu chấu đói)
Verb + locust
  • fight fight locusts
    (chống lại châu chấu)
  • control control locusts
    (kiểm soát châu chấu)
  • spray spray locusts
    (phun thuốc diệt châu chấu)
Locust + Noun
  • plague locust plague
    (nạn châu chấu, dịch châu chấu)
  • swarm locust swarm
    (đàn châu chấu)
  • control locust control
    (việc kiểm soát châu chấu)
  • invasion locust invasion
    (cuộc xâm lăng của châu chấu)
Locusts + Verb
  • swarm Locusts swarm
    (Châu chấu tụ tập thành đàn)
  • devour Locusts devour crops
    (Châu chấu tàn phá mùa màng)

Idioms

  • a plague of locusts

    một tai họa lớn, một thứ gây ra sự tàn phá khủng khiếp (nghĩa bóng)

    "The new policy was seen as a plague of locusts for small businesses."

    (Chính sách mới được coi là một tai họa lớn đối với các doanh nghiệp nhỏ.)

  • devour/eat like locusts

    ăn ngấu nghiến, ăn sạch sành sanh như châu chấu

    "The hungry campers devoured the picnic lunch like locusts."

    (Những người cắm trại đói bụng đã ăn bữa trưa dã ngoại sạch sành sanh như châu chấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

locust

noun
Lật mặt

Châu chấu lớn, chủ yếu sống ở vùng nhiệt đới, có khả năng bay rất khỏe. Chúng tập hợp thành đàn lớn và di cư, gây thiệt hại nghiêm trọng đến thảm thực vật.

"A swarm of locusts descended on the fields, devouring everything in their path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The swarm of locusts, which devastated the crops, quickly moved on.
Đàn châu chấu, thứ đã tàn phá mùa màng, nhanh chóng di chuyển đi.
Phủ định
The farmer's field, where locusts had never appeared before, remained untouched this year.
Cánh đồng của người nông dân, nơi mà châu chấu chưa từng xuất hiện trước đây, vẫn còn nguyên vẹn trong năm nay.
Nghi vấn
Is that the locust, whose wings are damaged, that you found in the garden?
Có phải đó là con châu chấu mà bạn tìm thấy trong vườn, con mà cánh của nó bị hư hại không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The locust plague must devastate the crops.
Dịch châu chấu chắc chắn sẽ tàn phá mùa màng.
Phủ định
The farmers shouldn't underestimate the locust's ability to destroy their fields.
Nông dân không nên đánh giá thấp khả năng phá hoại đồng ruộng của châu chấu.
Nghi vấn
Could the locust swarm reach our city this year?
Liệu đàn châu chấu có thể đến thành phố của chúng ta trong năm nay không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They saw a locust in their garden.
Họ thấy một con châu chấu trong vườn của họ.
Phủ định
It is not a locust, but a grasshopper.
Đó không phải là châu chấu, mà là cào cào.
Nghi vấn
Which locust did you see?
Bạn đã nhìn thấy con châu chấu nào?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer saw a locust in his field.
Người nông dân nhìn thấy một con châu chấu trong ruộng của mình.
Phủ định
The birds did not eat the locust.
Những con chim đã không ăn con châu chấu.
Nghi vấn
Did the swarm of locusts destroy the crops?
Đàn châu chấu có phá hủy mùa màng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the locust plague had devastated the crops.
Cô ấy nói rằng nạn châu chấu đã tàn phá mùa màng.
Phủ định
He said that they did not see any locusts in the field.
Anh ấy nói rằng họ không thấy bất kỳ con châu chấu nào trên cánh đồng.
Nghi vấn
They asked if we had heard about the locust infestation.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã nghe về sự phá hoại của châu chấu chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The swarm was full of locusts.
Đàn châu chấu đầy những con châu chấu.
Phủ định
There are not any locusts in my garden.
Không có con châu chấu nào trong vườn của tôi.
Nghi vấn
Are locusts a problem for farmers?
Châu chấu có phải là vấn đề đối với nông dân không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers had already harvested their crops before the locusts arrived.
Những người nông dân đã thu hoạch mùa màng của họ trước khi lũ châu chấu đến.
Phủ định
The crops had not been affected by locusts before the new pesticide was introduced.
Mùa màng đã không bị ảnh hưởng bởi châu chấu trước khi thuốc trừ sâu mới được giới thiệu.
Nghi vấn
Had the swarm of locusts destroyed all the vegetation before the storm hit?
Đàn châu chấu đã phá hủy tất cả thảm thực vật trước khi cơn bão ập đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locust".

Châu chấu trong Kinh Thánh

Trong Kinh Thánh, châu chấu là biểu tượng của sự tàn phá và tai ương. Một trong Mười tai ương mà Chúa gửi xuống Ai Cập là nạn châu chấu, chúng đã ăn sạch mọi cây cối và hoa màu, gây ra nạn đói khủng khiếp. Vì vậy, trong văn hóa phương Tây, châu chấu thường gắn liền với sự hủy diệt và những khó khăn lớn.

Mối đe dọa nông nghiệp toàn cầu

Châu chấu, đặc biệt là các loài di cư, từ lâu đã là mối đe dọa nghiêm trọng đối với nông nghiệp trên toàn thế giới, đặc biệt là ở châu Phi, Trung Đông và châu Á. Những đàn châu chấu khổng lồ có thể di chuyển hàng trăm kilomet và tàn phá toàn bộ mùa màng chỉ trong vài giờ, gây ra nạn đói và thiệt hại kinh tế nặng nề cho các cộng đồng phụ thuộc vào nông nghiệp.