locust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, chiefly tropical grasshopper with strong powers of flight. They assemble in vast swarms and migrate, causing devastating damage to vegetation.
Vietnamese Meaning
Châu chấu lớn, chủ yếu sống ở vùng nhiệt đới, có khả năng bay rất khỏe. Chúng tập hợp thành đàn lớn và di cư, gây thiệt hại nghiêm trọng đến thảm thực vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A swarm of locusts descended on the fields, devouring everything in their path."
"Một đàn châu chấu đổ bộ xuống các cánh đồng, tàn phá mọi thứ trên đường đi của chúng."
-
"The locust plague devastated the crops, leading to widespread famine."
"Dịch châu chấu tàn phá mùa màng, dẫn đến nạn đói lan rộng."
-
"The locust tree provided shade and beauty to the yard."
"Cây keo tạo bóng mát và vẻ đẹp cho sân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | locust | châu chấu, cào cào |
| Noun (Compound) | locust bean | quả carob (quả của cây carob, dùng làm thực phẩm) |
| Adjective | locust-like | giống châu chấu, có đặc điểm của châu chấu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'locust' thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự tàn phá và tai họa do số lượng lớn và khả năng di chuyển của chúng gây ra. Khác với 'grasshopper' là từ chỉ chung các loại châu chấu, 'locust' ám chỉ những loài châu chấu có khả năng di cư thành đàn lớn và gây hại.
Prepositions
Ví dụ: 'a swarm of locusts' (một đàn châu chấu), 'an area infested with locusts' (một khu vực bị châu chấu tàn phá).
Collocations (Từ đi kèm)
-
biblical biblical locusts (châu chấu trong kinh thánh)
-
devastating devastating locusts (đàn châu chấu tàn phá)
-
countless countless locusts (vô số châu chấu)
-
ravenous ravenous locusts (châu chấu phàm ăn, châu chấu đói)
-
fight fight locusts (chống lại châu chấu)
-
control control locusts (kiểm soát châu chấu)
-
spray spray locusts (phun thuốc diệt châu chấu)
-
plague locust plague (nạn châu chấu, dịch châu chấu)
-
swarm locust swarm (đàn châu chấu)
-
control locust control (việc kiểm soát châu chấu)
-
invasion locust invasion (cuộc xâm lăng của châu chấu)
-
swarm Locusts swarm (Châu chấu tụ tập thành đàn)
-
devour Locusts devour crops (Châu chấu tàn phá mùa màng)
Idioms
-
a plague of locusts
một tai họa lớn, một thứ gây ra sự tàn phá khủng khiếp (nghĩa bóng)
"The new policy was seen as a plague of locusts for small businesses."
(Chính sách mới được coi là một tai họa lớn đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
-
devour/eat like locusts
ăn ngấu nghiến, ăn sạch sành sanh như châu chấu
"The hungry campers devoured the picnic lunch like locusts."
(Những người cắm trại đói bụng đã ăn bữa trưa dã ngoại sạch sành sanh như châu chấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
locust
nounChâu chấu lớn, chủ yếu sống ở vùng nhiệt đới, có khả năng bay rất khỏe. Chúng tập hợp thành đàn lớn và di cư, gây thiệt hại nghiêm trọng đến thảm thực vật.
"A swarm of locusts descended on the fields, devouring everything in their path."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The swarm of locusts, which devastated the crops, quickly moved on. |
Đàn châu chấu, thứ đã tàn phá mùa màng, nhanh chóng di chuyển đi. |
| Phủ định | The farmer's field, where locusts had never appeared before, remained untouched this year. |
Cánh đồng của người nông dân, nơi mà châu chấu chưa từng xuất hiện trước đây, vẫn còn nguyên vẹn trong năm nay. |
| Nghi vấn | Is that the locust, whose wings are damaged, that you found in the garden? |
Có phải đó là con châu chấu mà bạn tìm thấy trong vườn, con mà cánh của nó bị hư hại không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The locust plague must devastate the crops. |
Dịch châu chấu chắc chắn sẽ tàn phá mùa màng. |
| Phủ định | The farmers shouldn't underestimate the locust's ability to destroy their fields. |
Nông dân không nên đánh giá thấp khả năng phá hoại đồng ruộng của châu chấu. |
| Nghi vấn | Could the locust swarm reach our city this year? |
Liệu đàn châu chấu có thể đến thành phố của chúng ta trong năm nay không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They saw a locust in their garden. |
Họ thấy một con châu chấu trong vườn của họ. |
| Phủ định | It is not a locust, but a grasshopper. |
Đó không phải là châu chấu, mà là cào cào. |
| Nghi vấn | Which locust did you see? |
Bạn đã nhìn thấy con châu chấu nào? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer saw a locust in his field. |
Người nông dân nhìn thấy một con châu chấu trong ruộng của mình. |
| Phủ định | The birds did not eat the locust. |
Những con chim đã không ăn con châu chấu. |
| Nghi vấn | Did the swarm of locusts destroy the crops? |
Đàn châu chấu có phá hủy mùa màng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the locust plague had devastated the crops. |
Cô ấy nói rằng nạn châu chấu đã tàn phá mùa màng. |
| Phủ định | He said that they did not see any locusts in the field. |
Anh ấy nói rằng họ không thấy bất kỳ con châu chấu nào trên cánh đồng. |
| Nghi vấn | They asked if we had heard about the locust infestation. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã nghe về sự phá hoại của châu chấu chưa. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The swarm was full of locusts. |
Đàn châu chấu đầy những con châu chấu. |
| Phủ định | There are not any locusts in my garden. |
Không có con châu chấu nào trong vườn của tôi. |
| Nghi vấn | Are locusts a problem for farmers? |
Châu chấu có phải là vấn đề đối với nông dân không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmers had already harvested their crops before the locusts arrived. |
Những người nông dân đã thu hoạch mùa màng của họ trước khi lũ châu chấu đến. |
| Phủ định | The crops had not been affected by locusts before the new pesticide was introduced. |
Mùa màng đã không bị ảnh hưởng bởi châu chấu trước khi thuốc trừ sâu mới được giới thiệu. |
| Nghi vấn | Had the swarm of locusts destroyed all the vegetation before the storm hit? |
Đàn châu chấu đã phá hủy tất cả thảm thực vật trước khi cơn bão ập đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locust".
