(Top Banner Ad)
grassroots savings
B2
danh từ B2 Kinh tế

grassroots savings

UK: /ˈɡrɑːsˌruːts ˈseɪvɪŋz/ • US: /ˈɡræsˌruts ˈseɪvɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm từ cơ sở tiết kiệm cộng đồng tiết kiệm từ gốc rễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Savings or financial initiatives originating from and supported by local communities or individuals, often with the aim of fostering financial inclusion and economic empowerment at the local level.

Vietnamese Meaning

Các khoản tiết kiệm hoặc sáng kiến tài chính bắt nguồn từ và được hỗ trợ bởi các cộng đồng địa phương hoặc các cá nhân, thường với mục tiêu thúc đẩy sự hòa nhập tài chính và trao quyền kinh tế ở cấp địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Grassroots savings initiatives have proven to be effective in providing financial access to low-income communities."

    "Các sáng kiến tiết kiệm từ cơ sở đã chứng minh được hiệu quả trong việc cung cấp khả năng tiếp cận tài chính cho các cộng đồng có thu nhập thấp."

  • "The organization promotes grassroots savings as a way to empower women in rural areas."

    "Tổ chức này thúc đẩy tiết kiệm từ cơ sở như một cách để trao quyền cho phụ nữ ở vùng nông thôn."

  • "Grassroots savings groups are becoming increasingly popular in developing countries."

    "Các nhóm tiết kiệm từ cơ sở ngày càng trở nên phổ biến ở các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective grassroots cơ sở, quần chúng; thuộc về quần chúng (ví dụ: grassroots movement - phong trào quần chúng)
Verb save tiết kiệm, dành dụm; cứu giúp
Noun saver người tiết kiệm
Noun savings tiền tiết kiệm, khoản tiết kiệm; sự tiết kiệm

Synonyms

community savings (tiết kiệm cộng đồng)local savings (tiết kiệm địa phương)

Antonyms

top-down investment (đầu tư từ trên xuống)centralized banking (ngân hàng tập trung)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
græs
Old English
rot
English
grassroots
Late Latin
salvare
Old French
sauver
English
save
English
savings
English
grassroots savings

Nguồn gốc 'Grassroots'

Cụm từ 'grassroots' (nghĩa đen là 'rễ cỏ') xuất phát từ hình ảnh rễ cây mọc sâu trong lòng đất, là nền tảng vững chắc và thiết yếu nhất. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa những hoạt động, phong trào hoặc sáng kiến xuất phát từ quần chúng, những người bình thường ở cấp độ cơ sở, chứ không phải từ các nhà lãnh đạo hay tầng lớp thượng lưu. Khi kết hợp với 'savings' (tiết kiệm), nó nói về hoạt động tiết kiệm do cộng đồng tự tổ chức, từ những người dân ở cấp độ cơ bản nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực tiết kiệm và đầu tư nhỏ lẻ, có tính chất tự phát và dựa trên sự tham gia của cộng đồng. Nó nhấn mạnh nguồn gốc 'từ dưới lên' của các hoạt động này, trái ngược với các chương trình lớn, tập trung từ trên xuống. So sánh với 'community savings' (tiết kiệm cộng đồng), 'grassroots savings' nhấn mạnh hơn vào tính tự phát và sự tham gia từ cơ sở.

Prepositions

in for

"Savings in grassroots initiatives": Tiết kiệm trong các sáng kiến từ cơ sở.
"Grassroots savings for community development": Tiết kiệm từ cơ sở cho phát triển cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grassroots savings
  • local local grassroots savings
    (các khoản tiết kiệm từ cơ sở ở địa phương)
  • community community grassroots savings
    (tiết kiệm từ cộng đồng cơ sở)
  • effective effective grassroots savings
    (tiết kiệm từ cơ sở hiệu quả)
Verb + grassroots savings
  • promote promote grassroots savings
    (thúc đẩy tiết kiệm từ cơ sở)
  • mobilize mobilize grassroots savings
    (huy động tiết kiệm từ cơ sở)
  • encourage encourage grassroots savings
    (khuyến khích tiết kiệm từ cơ sở)
Noun + grassroots savings (as in 'type of')
  • schemes for schemes for grassroots savings
    (các kế hoạch/chương trình tiết kiệm từ cơ sở)
  • groups for groups for grassroots savings
    (các nhóm tiết kiệm từ cơ sở)
  • initiatives for initiatives for grassroots savings
    (các sáng kiến tiết kiệm từ cơ sở)

Idioms

  • grassroots savings initiative

    sáng kiến tiết kiệm từ cơ sở (một chương trình hoặc dự án do cộng đồng địa phương tự tổ chức để khuyến khích việc tiết kiệm)

    "The charity launched a new grassroots savings initiative to empower women in rural areas."

    (Tổ chức từ thiện đã khởi động một sáng kiến tiết kiệm từ cơ sở mới nhằm trao quyền cho phụ nữ ở khu vực nông thôn.)

  • foster grassroots savings

    thúc đẩy tiết kiệm từ cơ sở (khuyến khích và hỗ trợ các hoạt động tiết kiệm do cộng đồng địa phương thực hiện)

    "The government aims to foster grassroots savings through microfinance programs."

    (Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy tiết kiệm từ cơ sở thông qua các chương trình tài chính vi mô.)

  • mobilize grassroots savings

    huy động tiết kiệm từ cơ sở (tập hợp và sử dụng các khoản tiết kiệm nhỏ từ cộng đồng địa phương cho các mục tiêu chung)

    "Community leaders worked to mobilize grassroots savings for local development projects."

    (Các nhà lãnh đạo cộng đồng đã nỗ lực huy động tiết kiệm từ cơ sở cho các dự án phát triển địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grassroots savings

danh từ
Lật mặt

Các khoản tiết kiệm hoặc sáng kiến tài chính bắt nguồn từ và được hỗ trợ bởi các cộng đồng địa phương hoặc các cá nhân, thường với mục tiêu thúc đẩy sự hòa nhập tài chính và trao quyền kinh tế ở cấp địa phương.

"Grassroots savings initiatives have proven to be effective in providing financial access to low-income communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grassroots savings".

Tài chính cộng đồng và sự tự chủ

Khái niệm 'grassroots savings' thường gắn liền với các hoạt động tài chính tự tổ chức ở cấp độ cộng đồng, đặc biệt phổ biến ở các nước đang phát triển hoặc các nhóm dân cư có thu nhập thấp. Thay vì phụ thuộc vào các ngân hàng truyền thống, người dân tự nguyện tập hợp tiền tiết kiệm của mình thành các nhóm nhỏ để cho vay lẫn nhau, hỗ trợ kinh doanh hoặc các nhu cầu khẩn cấp. Điều này thể hiện tinh thần tương trợ, đoàn kết và trao quyền tài chính từ dưới lên, giúp các cá nhân và cộng đồng tự chủ hơn về kinh tế.

Mô hình Tiết kiệm và Tín dụng luân phiên (ROSCA)

Một ví dụ nổi bật của 'grassroots savings' trên toàn cầu là mô hình ROSCA (Rotating Savings and Credit Association), ở Việt Nam thường được biết đến với tên gọi 'hụi', 'phường' hay 'biêu'. Đây là hình thức một nhóm người đóng góp một khoản tiền định kỳ vào một quỹ chung, và mỗi thành viên lần lượt nhận toàn bộ số tiền đó. Mô hình này không chỉ là một công cụ tiết kiệm và tín dụng mà còn củng cố mối quan hệ xã hội và sự tin cậy trong cộng đồng, là một phần quan trọng của văn hóa tài chính phi chính thức ở nhiều nơi trên thế giới.