grassroots savings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Savings or financial initiatives originating from and supported by local communities or individuals, often with the aim of fostering financial inclusion and economic empowerment at the local level.
Vietnamese Meaning
Các khoản tiết kiệm hoặc sáng kiến tài chính bắt nguồn từ và được hỗ trợ bởi các cộng đồng địa phương hoặc các cá nhân, thường với mục tiêu thúc đẩy sự hòa nhập tài chính và trao quyền kinh tế ở cấp địa phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Grassroots savings initiatives have proven to be effective in providing financial access to low-income communities."
"Các sáng kiến tiết kiệm từ cơ sở đã chứng minh được hiệu quả trong việc cung cấp khả năng tiếp cận tài chính cho các cộng đồng có thu nhập thấp."
-
"The organization promotes grassroots savings as a way to empower women in rural areas."
"Tổ chức này thúc đẩy tiết kiệm từ cơ sở như một cách để trao quyền cho phụ nữ ở vùng nông thôn."
-
"Grassroots savings groups are becoming increasingly popular in developing countries."
"Các nhóm tiết kiệm từ cơ sở ngày càng trở nên phổ biến ở các nước đang phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Adjective | grassroots | cơ sở, quần chúng; thuộc về quần chúng (ví dụ: grassroots movement - phong trào quần chúng) |
| Verb | save | tiết kiệm, dành dụm; cứu giúp |
| Noun | saver | người tiết kiệm |
| Noun | savings | tiền tiết kiệm, khoản tiết kiệm; sự tiết kiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực tiết kiệm và đầu tư nhỏ lẻ, có tính chất tự phát và dựa trên sự tham gia của cộng đồng. Nó nhấn mạnh nguồn gốc 'từ dưới lên' của các hoạt động này, trái ngược với các chương trình lớn, tập trung từ trên xuống. So sánh với 'community savings' (tiết kiệm cộng đồng), 'grassroots savings' nhấn mạnh hơn vào tính tự phát và sự tham gia từ cơ sở.
Prepositions
"Savings in grassroots initiatives": Tiết kiệm trong các sáng kiến từ cơ sở.
"Grassroots savings for community development": Tiết kiệm từ cơ sở cho phát triển cộng đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local grassroots savings (các khoản tiết kiệm từ cơ sở ở địa phương)
-
community community grassroots savings (tiết kiệm từ cộng đồng cơ sở)
-
effective effective grassroots savings (tiết kiệm từ cơ sở hiệu quả)
-
promote promote grassroots savings (thúc đẩy tiết kiệm từ cơ sở)
-
mobilize mobilize grassroots savings (huy động tiết kiệm từ cơ sở)
-
encourage encourage grassroots savings (khuyến khích tiết kiệm từ cơ sở)
-
schemes for schemes for grassroots savings (các kế hoạch/chương trình tiết kiệm từ cơ sở)
-
groups for groups for grassroots savings (các nhóm tiết kiệm từ cơ sở)
-
initiatives for initiatives for grassroots savings (các sáng kiến tiết kiệm từ cơ sở)
Idioms
-
grassroots savings initiative
sáng kiến tiết kiệm từ cơ sở (một chương trình hoặc dự án do cộng đồng địa phương tự tổ chức để khuyến khích việc tiết kiệm)
"The charity launched a new grassroots savings initiative to empower women in rural areas."
(Tổ chức từ thiện đã khởi động một sáng kiến tiết kiệm từ cơ sở mới nhằm trao quyền cho phụ nữ ở khu vực nông thôn.)
-
foster grassroots savings
thúc đẩy tiết kiệm từ cơ sở (khuyến khích và hỗ trợ các hoạt động tiết kiệm do cộng đồng địa phương thực hiện)
"The government aims to foster grassroots savings through microfinance programs."
(Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy tiết kiệm từ cơ sở thông qua các chương trình tài chính vi mô.)
-
mobilize grassroots savings
huy động tiết kiệm từ cơ sở (tập hợp và sử dụng các khoản tiết kiệm nhỏ từ cộng đồng địa phương cho các mục tiêu chung)
"Community leaders worked to mobilize grassroots savings for local development projects."
(Các nhà lãnh đạo cộng đồng đã nỗ lực huy động tiết kiệm từ cơ sở cho các dự án phát triển địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grassroots savings
danh từCác khoản tiết kiệm hoặc sáng kiến tài chính bắt nguồn từ và được hỗ trợ bởi các cộng đồng địa phương hoặc các cá nhân, thường với mục tiêu thúc đẩy sự hòa nhập tài chính và trao quyền kinh tế ở cấp địa phương.
"Grassroots savings initiatives have proven to be effective in providing financial access to low-income communities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grassroots savings".
