grave pronouncement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Serious or solemn; threatening a seriously bad outcome.
Vietnamese Meaning
Nghiêm trọng, trang trọng; đe dọa một kết quả xấu nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor made a grave pronouncement about his health."
"Bác sĩ đã đưa ra một lời tuyên bố nghiêm trọng về sức khỏe của anh ấy."
-
"The CEO's grave pronouncement sent shockwaves through the company."
"Lời tuyên bố nghiêm trọng của CEO đã gây chấn động toàn công ty."
-
"The president's grave pronouncement on the economic crisis was broadcast nationwide."
"Lời tuyên bố nghiêm trọng của tổng thống về cuộc khủng hoảng kinh tế đã được phát sóng trên toàn quốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | grave | nghiêm trọng, hệ trọng, trầm trọng |
| Adverb | gravely | một cách nghiêm trọng, trầm trọng |
| Noun | gravity | sự nghiêm trọng, tính hệ trọng; trọng lực |
| Verb | pronounce | tuyên bố, công bố; phát âm |
| Noun | pronouncement | lời tuyên bố, sự công bố, phán quyết |
| Adjective | pronounced | rõ rệt, dễ nhận thấy, đáng chú ý |
| Noun | pronunciation | sự phát âm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'grave' ở đây mang ý nghĩa về mức độ nghiêm trọng và tầm quan trọng lớn, thường đi kèm với cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi về hậu quả. Khác với 'serious' chỉ đơn thuần là nghiêm túc, 'grave' nhấn mạnh đến nguy cơ và hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Ví dụ, 'grave danger' ám chỉ một mối nguy hiểm chết người hoặc cực kỳ nghiêm trọng.
Từ 'pronouncement' chỉ một thông báo hoặc tuyên bố được đưa ra một cách chính thức và thường là từ một người có thẩm quyền. Khác với 'statement' mang tính chung chung hơn, 'pronouncement' thường có tính chất quan trọng và có sức nặng về mặt pháp lý hoặc chính trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a grave pronouncement (đưa ra một tuyên bố nghiêm trọng)
-
issue issue a grave pronouncement (ban hành/công bố một tuyên bố nghiêm trọng)
-
deliver deliver a grave pronouncement (phát biểu/đưa ra một tuyên bố nghiêm trọng)
-
await await a grave pronouncement (chờ đợi một tuyên bố nghiêm trọng)
-
solemn a solemn grave pronouncement (một tuyên bố trang trọng và nghiêm trọng)
-
official an official grave pronouncement (một tuyên bố chính thức và nghiêm trọng)
-
final a final grave pronouncement (một tuyên bố nghiêm trọng cuối cùng)
-
unambiguous an unambiguous grave pronouncement (một tuyên bố nghiêm trọng không thể hiểu lầm)
-
on a grave pronouncement on the matter (một tuyên bố nghiêm trọng về vấn đề)
-
about a grave pronouncement about the future (một tuyên bố nghiêm trọng về tương lai)
Idioms
-
A grave pronouncement from the authorities
Một lời tuyên bố nghiêm trọng từ phía các nhà chức trách (nhấn mạnh nguồn gốc có thẩm quyền và tính chất chính thức của lời tuyên bố)
"The public anxiously awaited a grave pronouncement from the authorities regarding the escalating crisis."
(Công chúng nóng lòng chờ đợi một tuyên bố nghiêm trọng từ các nhà chức trách về cuộc khủng hoảng đang leo thang.)
-
The weight of a grave pronouncement
Tầm quan trọng/sức nặng của một lời tuyên bố nghiêm trọng (nhấn mạnh ảnh hưởng, hậu quả và trách nhiệm đi kèm)
"The judge understood the full weight of a grave pronouncement on such a sensitive case."
(Vị thẩm phán hiểu rõ toàn bộ tầm quan trọng của một tuyên bố nghiêm trọng trong một vụ án nhạy cảm như vậy.)
-
Make a grave pronouncement on something
Đưa ra một tuyên bố nghiêm trọng về một vấn đề cụ thể (nhấn mạnh hành động và đối tượng của lời tuyên bố)
"After hours of deliberation, the council made a grave pronouncement on the city's new zoning laws."
(Sau nhiều giờ thảo luận, hội đồng đã đưa ra một tuyên bố nghiêm trọng về các quy định phân vùng mới của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grave pronouncement
Tính từ (grave)Nghiêm trọng, trang trọng; đe dọa một kết quả xấu nghiêm trọng.
"The doctor made a grave pronouncement about his health."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His grave pronouncement was more serious than anyone expected. |
Lời tuyên bố nghiêm trọng của anh ấy nghiêm trọng hơn những gì mọi người mong đợi. |
| Phủ định | Her grave pronouncement wasn't as shocking as his. |
Lời tuyên bố nghiêm trọng của cô ấy không gây sốc bằng của anh ấy. |
| Nghi vấn | Was her grave pronouncement the most shocking of all the announcements? |
Có phải lời tuyên bố nghiêm trọng của cô ấy là gây sốc nhất trong tất cả các thông báo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grave pronouncement".
