(Top Banner Ad)
grave pronouncement
C1
Tính từ (grave) C1 Chính trị, Luật pháp, Truyền thông

grave pronouncement

UK: /ɡreɪv prəˈnaʊnsmənt/ • US: /ɡreɪv prəˈnaʊnsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố nghiêm trọng lời tuyên bố hệ trọng phán quyết quan trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serious or solemn; threatening a seriously bad outcome.

Vietnamese Meaning

Nghiêm trọng, trang trọng; đe dọa một kết quả xấu nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor made a grave pronouncement about his health."

    "Bác sĩ đã đưa ra một lời tuyên bố nghiêm trọng về sức khỏe của anh ấy."

  • "The CEO's grave pronouncement sent shockwaves through the company."

    "Lời tuyên bố nghiêm trọng của CEO đã gây chấn động toàn công ty."

  • "The president's grave pronouncement on the economic crisis was broadcast nationwide."

    "Lời tuyên bố nghiêm trọng của tổng thống về cuộc khủng hoảng kinh tế đã được phát sóng trên toàn quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grave nghiêm trọng, hệ trọng, trầm trọng
Adverb gravely một cách nghiêm trọng, trầm trọng
Noun gravity sự nghiêm trọng, tính hệ trọng; trọng lực
Verb pronounce tuyên bố, công bố; phát âm
Noun pronouncement lời tuyên bố, sự công bố, phán quyết
Adjective pronounced rõ rệt, dễ nhận thấy, đáng chú ý
Noun pronunciation sự phát âm

Synonyms

Antonyms

lighthearted announcement (thông báo nhẹ nhàng)trivial statement (tuyên bố tầm thường)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷerh₁-
Latin
gravis
Old French
grave
English
grave
Latin
pronuntiare
Old French
prononcement
English
pronouncement

Nguồn gốc 'grave' (nghiêm trọng)

Từ 'grave' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gravis', mang nghĩa 'nặng nề' hoặc 'có trọng lượng'. Ban đầu, nó chỉ sự nặng về thể chất, nhưng qua thời gian, ý nghĩa phát triển thành 'quan trọng', 'nghiêm trọng' hoặc 'đáng lo ngại'. Trong cụm 'grave pronouncement', 'grave' nhấn mạnh tính chất hệ trọng và cần được chú ý đặc biệt của lời tuyên bố.

Sự ra đời của 'pronouncement'

Từ 'pronouncement' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'pronuntiare', có nghĩa là 'công bố', 'tuyên bố công khai'. Nó được hình thành từ tiền tố 'pro-' (ra phía trước) và 'nuntiare' (thông báo). Điều này nhấn mạnh bản chất của một 'pronouncement' là một lời tuyên bố chính thức, được công khai và thường mang tính dứt khoát, không phải là một ý kiến cá nhân thông thường.

Usage Note

Từ 'grave' ở đây mang ý nghĩa về mức độ nghiêm trọng và tầm quan trọng lớn, thường đi kèm với cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi về hậu quả. Khác với 'serious' chỉ đơn thuần là nghiêm túc, 'grave' nhấn mạnh đến nguy cơ và hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Ví dụ, 'grave danger' ám chỉ một mối nguy hiểm chết người hoặc cực kỳ nghiêm trọng.
Từ 'pronouncement' chỉ một thông báo hoặc tuyên bố được đưa ra một cách chính thức và thường là từ một người có thẩm quyền. Khác với 'statement' mang tính chung chung hơn, 'pronouncement' thường có tính chất quan trọng và có sức nặng về mặt pháp lý hoặc chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + grave pronouncement
  • make make a grave pronouncement
    (đưa ra một tuyên bố nghiêm trọng)
  • issue issue a grave pronouncement
    (ban hành/công bố một tuyên bố nghiêm trọng)
  • deliver deliver a grave pronouncement
    (phát biểu/đưa ra một tuyên bố nghiêm trọng)
  • await await a grave pronouncement
    (chờ đợi một tuyên bố nghiêm trọng)
Tính từ + grave pronouncement
  • solemn a solemn grave pronouncement
    (một tuyên bố trang trọng và nghiêm trọng)
  • official an official grave pronouncement
    (một tuyên bố chính thức và nghiêm trọng)
  • final a final grave pronouncement
    (một tuyên bố nghiêm trọng cuối cùng)
  • unambiguous an unambiguous grave pronouncement
    (một tuyên bố nghiêm trọng không thể hiểu lầm)
Giới từ + grave pronouncement
  • on a grave pronouncement on the matter
    (một tuyên bố nghiêm trọng về vấn đề)
  • about a grave pronouncement about the future
    (một tuyên bố nghiêm trọng về tương lai)

Idioms

  • A grave pronouncement from the authorities

    Một lời tuyên bố nghiêm trọng từ phía các nhà chức trách (nhấn mạnh nguồn gốc có thẩm quyền và tính chất chính thức của lời tuyên bố)

    "The public anxiously awaited a grave pronouncement from the authorities regarding the escalating crisis."

    (Công chúng nóng lòng chờ đợi một tuyên bố nghiêm trọng từ các nhà chức trách về cuộc khủng hoảng đang leo thang.)

  • The weight of a grave pronouncement

    Tầm quan trọng/sức nặng của một lời tuyên bố nghiêm trọng (nhấn mạnh ảnh hưởng, hậu quả và trách nhiệm đi kèm)

    "The judge understood the full weight of a grave pronouncement on such a sensitive case."

    (Vị thẩm phán hiểu rõ toàn bộ tầm quan trọng của một tuyên bố nghiêm trọng trong một vụ án nhạy cảm như vậy.)

  • Make a grave pronouncement on something

    Đưa ra một tuyên bố nghiêm trọng về một vấn đề cụ thể (nhấn mạnh hành động và đối tượng của lời tuyên bố)

    "After hours of deliberation, the council made a grave pronouncement on the city's new zoning laws."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, hội đồng đã đưa ra một tuyên bố nghiêm trọng về các quy định phân vùng mới của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grave pronouncement

Tính từ (grave)
Lật mặt

Nghiêm trọng, trang trọng; đe dọa một kết quả xấu nghiêm trọng.

"The doctor made a grave pronouncement about his health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His grave pronouncement was more serious than anyone expected.
Lời tuyên bố nghiêm trọng của anh ấy nghiêm trọng hơn những gì mọi người mong đợi.
Phủ định
Her grave pronouncement wasn't as shocking as his.
Lời tuyên bố nghiêm trọng của cô ấy không gây sốc bằng của anh ấy.
Nghi vấn
Was her grave pronouncement the most shocking of all the announcements?
Có phải lời tuyên bố nghiêm trọng của cô ấy là gây sốc nhất trong tất cả các thông báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grave pronouncement".

Sức mạnh của lời tuyên bố chính thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp luật, chính trị và tôn giáo, một 'grave pronouncement' (tuyên bố nghiêm trọng) mang sức nặng và quyền lực đặc biệt. Nó thường đến từ một người có thẩm quyền hoặc một cơ quan có ảnh hưởng, và có thể thay đổi cục diện, tạo ra tiền lệ hoặc có những hậu quả pháp lý/xã hội sâu rộng.

Tầm quan trọng trong nghi lễ và thể chế

Các tuyên bố nghiêm trọng thường được thực hiện trong những bối cảnh trang trọng hoặc nghi lễ, như một phán quyết của tòa án, một sắc lệnh của tổng thống, hay một thông điệp từ nhà lãnh đạo tôn giáo. Điều này giúp củng cố tính chính thức, sự đáng tin cậy và tầm ảnh hưởng của lời tuyên bố, đồng thời nhấn mạnh rằng đây không phải là một ý kiến thông thường mà là một quyết định trọng đại cần được tôn trọng.