great demand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong need or desire for something.
Vietnamese Meaning
Nhu cầu hoặc mong muốn mạnh mẽ đối với một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a great demand for electric cars."
"Có một nhu cầu lớn đối với xe điện."
-
"The new software is in great demand."
"Phần mềm mới đang có nhu cầu rất lớn."
-
"Due to the pandemic, there is a great demand for hand sanitizer."
"Do đại dịch, có một nhu cầu lớn về nước rửa tay khô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "great demand" nhấn mạnh mức độ cao của nhu cầu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, kinh tế, hoặc khi mô tả sự phổ biến của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Khác với "high demand" ở sắc thái nhấn mạnh vào sự bức thiết và số lượng lớn hơn.
Prepositions
"Great demand for" được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc sản phẩm đang có nhu cầu cao. Ví dụ: "There is a great demand for skilled workers in the tech industry."
Collocations (Từ đi kèm)
-
create great demand (tạo ra nhu cầu lớn)
-
meet great demand (đáp ứng nhu cầu lớn)
-
satisfy great demand (thỏa mãn nhu cầu lớn)
-
be in great demand (rất được ưa chuộng, có nhu cầu cao)
-
fall in great demand (trở nên có nhu cầu lớn, trở nên phổ biến)
Idioms
-
in great demand
rất được ưa chuộng, có nhu cầu cao, được nhiều người tìm kiếm
"Skilled IT professionals are always in great demand."
(Các chuyên gia công nghệ thông tin lành nghề luôn rất được săn đón.)
-
create great demand for something
tạo ra nhu cầu lớn cho thứ gì đó
"The new iPhone's features created great demand for it globally."
(Các tính năng của iPhone mới đã tạo ra nhu cầu rất lớn cho nó trên toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
great demand
Cụm danh từNhu cầu hoặc mong muốn mạnh mẽ đối với một thứ gì đó.
"There is a great demand for electric cars."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a great demand for skilled workers in the tech industry. |
Có một nhu cầu lớn đối với lao động có kỹ năng trong ngành công nghệ. |
| Phủ định | Despite the popularity, there isn't a great demand for that specific model of car anymore. |
Mặc dù phổ biến, nhưng không còn nhu cầu lớn đối với mẫu xe cụ thể đó nữa. |
| Nghi vấn | Is there a great demand for renewable energy sources in your country? |
Có nhu cầu lớn về các nguồn năng lượng tái tạo ở nước bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great demand".
