(Top Banner Ad)
great demand
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

great demand

UK: /ɡreɪt dɪˈmænd/ • US: /ɡreɪt dɪˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu lớn nhu cầu rất lớn sự đòi hỏi lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong need or desire for something.

Vietnamese Meaning

Nhu cầu hoặc mong muốn mạnh mẽ đối với một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a great demand for electric cars."

    "Có một nhu cầu lớn đối với xe điện."

  • "The new software is in great demand."

    "Phần mềm mới đang có nhu cầu rất lớn."

  • "Due to the pandemic, there is a great demand for hand sanitizer."

    "Do đại dịch, có một nhu cầu lớn về nước rửa tay khô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demand nhu cầu, yêu cầu
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi
Adjective demanding khó tính, đòi hỏi cao
Noun demander người yêu cầu, người đòi hỏi
Adjective undemanding không đòi hỏi cao, dễ tính
Adverb greatly một cách rất lớn, rất nhiều
Noun greatness sự vĩ đại, sự lớn lao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grautaz
Old English
great
Latin
demando
Old French
demander
English
demand

Nguồn gốc của 'Great'

Từ 'great' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*grautaz' và sau đó là tiếng Anh cổ 'great', mang nghĩa ban đầu là 'lớn', 'rộng lớn' hoặc 'quan trọng'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự xuất sắc, vĩ đại hoặc cường độ cao, như trong 'great demand' (nhu cầu lớn).

Nguồn gốc của 'Demand'

Từ 'demand' bắt nguồn từ tiếng Latin 'demando' (yêu cầu, ủy thác) thông qua tiếng Pháp cổ 'demander' (hỏi, yêu cầu). Nó thể hiện hành động đòi hỏi hoặc yêu cầu một điều gì đó một cách kiên quyết, hoặc chỉ một nhu cầu mạnh mẽ đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Sự kết hợp 'Great Demand'

Khi 'great' và 'demand' kết hợp lại, chúng tạo thành cụm từ 'great demand' để diễn tả một nhu cầu rất lớn, mạnh mẽ hoặc phổ biến đối với một thứ gì đó. Nó nhấn mạnh mức độ cao của sự mong muốn hay cần thiết, phản ánh việc có rất nhiều người muốn hoặc cần một mặt hàng/dịch vụ cụ thể.

Usage Note

Cụm từ "great demand" nhấn mạnh mức độ cao của nhu cầu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, kinh tế, hoặc khi mô tả sự phổ biến của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Khác với "high demand" ở sắc thái nhấn mạnh vào sự bức thiết và số lượng lớn hơn.

Prepositions

for

"Great demand for" được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc sản phẩm đang có nhu cầu cao. Ví dụ: "There is a great demand for skilled workers in the tech industry."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + great demand
  • create great demand
    (tạo ra nhu cầu lớn)
  • meet great demand
    (đáp ứng nhu cầu lớn)
  • satisfy great demand
    (thỏa mãn nhu cầu lớn)
Cụm từ với 'in great demand'
  • be in great demand
    (rất được ưa chuộng, có nhu cầu cao)
  • fall in great demand
    (trở nên có nhu cầu lớn, trở nên phổ biến)

Idioms

  • in great demand

    rất được ưa chuộng, có nhu cầu cao, được nhiều người tìm kiếm

    "Skilled IT professionals are always in great demand."

    (Các chuyên gia công nghệ thông tin lành nghề luôn rất được săn đón.)

  • create great demand for something

    tạo ra nhu cầu lớn cho thứ gì đó

    "The new iPhone's features created great demand for it globally."

    (Các tính năng của iPhone mới đã tạo ra nhu cầu rất lớn cho nó trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

great demand

Cụm danh từ
Lật mặt

Nhu cầu hoặc mong muốn mạnh mẽ đối với một thứ gì đó.

"There is a great demand for electric cars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a great demand for skilled workers in the tech industry.
Có một nhu cầu lớn đối với lao động có kỹ năng trong ngành công nghệ.
Phủ định
Despite the popularity, there isn't a great demand for that specific model of car anymore.
Mặc dù phổ biến, nhưng không còn nhu cầu lớn đối với mẫu xe cụ thể đó nữa.
Nghi vấn
Is there a great demand for renewable energy sources in your country?
Có nhu cầu lớn về các nguồn năng lượng tái tạo ở nước bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great demand".

Nguyên tắc Cung và Cầu

'Great demand' là một khái niệm cốt lõi trong kinh tế học, liên quan đến nguyên tắc cung và cầu (supply and demand). Khi một sản phẩm hoặc dịch vụ có 'great demand' nhưng nguồn cung hạn chế, giá cả thường tăng cao do sự cạnh tranh từ người mua. Ngược lại, nếu nguồn cung vượt quá 'great demand', giá có thể giảm. Đây là một cơ chế cơ bản định hình thị trường và hành vi tiêu dùng ở các nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, ảnh hưởng đến mọi thứ từ hàng hóa thiết yếu đến xa xỉ phẩm.

Văn hóa tiêu dùng và Xu hướng

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, 'great demand' thường bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi xu hướng, tiếp thị và mạng xã hội. Một sản phẩm có thể nhanh chóng trở nên 'in great demand' không chỉ vì giá trị thực mà còn do sự chứng thực của người nổi tiếng, chiến dịch quảng cáo thông minh hoặc cảm giác FOMO (fear of missing out – sợ bỏ lỡ) từ cộng đồng. Điều này phản ánh cách các giá trị và mong muốn xã hội có thể được định hình và thúc đẩy, tạo ra những đợt mua sắm ồ ạt, đặc biệt vào các dịp lễ lớn hoặc sự kiện đặc biệt.