(Top Banner Ad)
little demand
B1
Tính từ (little) + Danh từ (demand) B1 Kinh tế

little demand

UK: /ˈlɪtl dɪˈmɑːnd/ • US: /ˈlɪtəl dɪˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

ít nhu cầu nhu cầu thấp không có nhiều nhu cầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small amount of need or desire for something.

Vietnamese Meaning

Nhu cầu hoặc mong muốn về một thứ gì đó ở mức độ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's been little demand for organic vegetables this year due to the high prices."

    "Có rất ít nhu cầu đối với rau hữu cơ năm nay do giá cao."

  • "The new software experienced little demand because of its complex interface."

    "Phần mềm mới có rất ít nhu cầu vì giao diện phức tạp của nó."

  • "Due to the economic downturn, there is little demand for luxury goods."

    "Do suy thoái kinh tế, có rất ít nhu cầu đối với hàng hóa xa xỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demand nhu cầu, sự đòi hỏi
Verb demand đòi hỏi, yêu cầu
Adjective demanding khó khăn, đòi hỏi cao
Adverb little ít, một chút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'demand'

Từ 'demand' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'demandare', có nghĩa là 'ủy thác, giao phó'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Ban đầu, nó mang nghĩa 'yêu cầu' hoặc 'đòi hỏi'. Theo thời gian, 'demand' còn được dùng để chỉ 'nhu cầu' về một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Nguồn gốc của 'little'

Từ 'little' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lȳtel', có nghĩa là 'nhỏ'. Nó liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác có nghĩa tương tự. Ý nghĩa cơ bản của nó vẫn không thay đổi qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

'Little' ở đây mang nghĩa là 'ít', 'nhỏ bé', 'không đáng kể' khi đi kèm với danh từ không đếm được như 'demand'. Cần phân biệt với 'few' được sử dụng với danh từ đếm được số nhiều. 'Little demand' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, thương mại, hoặc khi bàn về sự quan tâm của công chúng đối với một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng nào đó. Nó hàm ý rằng sự quan tâm hoặc nhu cầu không đủ để tạo ra tác động đáng kể.

Prepositions

for

'Little demand for': được sử dụng để chỉ sự thiếu nhu cầu đối với một sản phẩm, dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'There is little demand for this type of product in the current market.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + little demand
  • Relatively relatively little demand
    (nhu cầu tương đối ít)
  • Very very little demand
    (rất ít nhu cầu)
  • Surprisingly surprisingly little demand
    (ít nhu cầu một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + little demand
  • Experience experience little demand
    (trải qua ít nhu cầu)
  • See see little demand
    (thấy ít nhu cầu)
  • Face face little demand
    (đối mặt với ít nhu cầu)

Idioms

  • There is little demand for...

    Không có nhiều nhu cầu cho...

    "There is little demand for horse-drawn carriages these days."

    (Ngày nay không có nhiều nhu cầu cho xe ngựa kéo.)

  • Meeting little demand

    Đáp ứng một lượng nhỏ nhu cầu

    "The company is barely meeting little demand."

    (Công ty hầu như không đáp ứng đủ một lượng nhỏ nhu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

little demand

Tính từ (little) + Danh từ (demand)
Lật mặt

Nhu cầu hoặc mong muốn về một thứ gì đó ở mức độ nhỏ.

"There's been little demand for organic vegetables this year due to the high prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The product launch faced a challenge: little demand.
Việc ra mắt sản phẩm phải đối mặt với một thách thức: nhu cầu thấp.
Phủ định
The company didn't anticipate the market's reaction: little demand materialized.
Công ty đã không lường trước được phản ứng của thị trường: nhu cầu thấp đã xảy ra.
Nghi vấn
Was there a significant obstacle to their success: little demand, perhaps?
Có phải có một trở ngại đáng kể cho thành công của họ không: có lẽ là nhu cầu thấp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "little demand".

Cung và Cầu

Trong kinh tế học, 'little demand' liên quan đến khái niệm cung và cầu. Khi nhu cầu thấp, giá cả thường giảm để kích thích mua hàng. Điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh và chiến lược thị trường.