little demand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhu cầu hoặc mong muốn về một thứ gì đó ở mức độ nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's been little demand for organic vegetables this year due to the high prices."
"Có rất ít nhu cầu đối với rau hữu cơ năm nay do giá cao."
-
"The new software experienced little demand because of its complex interface."
"Phần mềm mới có rất ít nhu cầu vì giao diện phức tạp của nó."
-
"Due to the economic downturn, there is little demand for luxury goods."
"Do suy thoái kinh tế, có rất ít nhu cầu đối với hàng hóa xa xỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
'Little' ở đây mang nghĩa là 'ít', 'nhỏ bé', 'không đáng kể' khi đi kèm với danh từ không đếm được như 'demand'. Cần phân biệt với 'few' được sử dụng với danh từ đếm được số nhiều. 'Little demand' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, thương mại, hoặc khi bàn về sự quan tâm của công chúng đối với một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng nào đó. Nó hàm ý rằng sự quan tâm hoặc nhu cầu không đủ để tạo ra tác động đáng kể.
Prepositions
'Little demand for': được sử dụng để chỉ sự thiếu nhu cầu đối với một sản phẩm, dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'There is little demand for this type of product in the current market.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Relatively relatively little demand (nhu cầu tương đối ít)
-
Very very little demand (rất ít nhu cầu)
-
Surprisingly surprisingly little demand (ít nhu cầu một cách đáng ngạc nhiên)
-
Experience experience little demand (trải qua ít nhu cầu)
-
See see little demand (thấy ít nhu cầu)
-
Face face little demand (đối mặt với ít nhu cầu)
Idioms
-
There is little demand for...
Không có nhiều nhu cầu cho...
"There is little demand for horse-drawn carriages these days."
(Ngày nay không có nhiều nhu cầu cho xe ngựa kéo.)
-
Meeting little demand
Đáp ứng một lượng nhỏ nhu cầu
"The company is barely meeting little demand."
(Công ty hầu như không đáp ứng đủ một lượng nhỏ nhu cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
little demand
Tính từ (little) + Danh từ (demand)Nhu cầu hoặc mong muốn về một thứ gì đó ở mức độ nhỏ.
"There's been little demand for organic vegetables this year due to the high prices."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The product launch faced a challenge: little demand. |
Việc ra mắt sản phẩm phải đối mặt với một thách thức: nhu cầu thấp. |
| Phủ định | The company didn't anticipate the market's reaction: little demand materialized. |
Công ty đã không lường trước được phản ứng của thị trường: nhu cầu thấp đã xảy ra. |
| Nghi vấn | Was there a significant obstacle to their success: little demand, perhaps? |
Có phải có một trở ngại đáng kể cho thành công của họ không: có lẽ là nhu cầu thấp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "little demand".
