great expectation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong belief that something good or successful will happen.
Vietnamese Meaning
Một niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó tốt đẹp hoặc thành công sẽ xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had great expectations of success in his new job."
"Anh ấy có kỳ vọng lớn về sự thành công trong công việc mới."
-
"The public had great expectations for the new president."
"Công chúng có kỳ vọng lớn vào vị tổng thống mới."
-
"She entered the competition with great expectations."
"Cô ấy tham gia cuộc thi với kỳ vọng lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | expectancy | Sự mong đợi, hy vọng (mức độ chắc chắn thấp hơn expectation) |
| Verb | expect | Mong đợi, kỳ vọng |
| Adjective | expectant | Đầy mong đợi, đang chờ đợi |
| Adverb | expectantly | Một cách đầy mong đợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những hy vọng lớn, đôi khi vượt quá khả năng thực tế. Nó có thể mang sắc thái tích cực, thể hiện sự lạc quan, hoặc tiêu cực, khi dẫn đến thất vọng nếu không được đáp ứng. Sự khác biệt với 'hope' nằm ở mức độ chắc chắn: 'expectation' mang tính dự đoán cao hơn, trong khi 'hope' thể hiện mong muốn nhưng không chắc chắn.
Prepositions
‘of’ thường đi sau 'expectation' để chỉ đối tượng của kỳ vọng (ví dụ: 'expectation of success'). ‘for’ có thể sử dụng để chỉ mục đích, lý do của kỳ vọng (ví dụ: 'great expectation for a better future').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high great expectation (Sự kỳ vọng lớn lao)
-
huge huge great expectation (Sự kỳ vọng khổng lồ)
-
unrealistic unrealistic great expectation (Sự kỳ vọng phi thực tế)
-
have have great expectation (Có sự kỳ vọng lớn)
-
raise raise great expectation (Gây ra sự kỳ vọng lớn)
-
meet meet great expectation (Đáp ứng sự kỳ vọng lớn)
-
with with great expectation (Với sự kỳ vọng lớn)
-
beyond beyond great expectation (Vượt quá sự kỳ vọng lớn)
Idioms
-
to live up to someone's great expectation
Sống xứng đáng với kỳ vọng lớn của ai đó
"He tried hard to live up to his father's great expectation."
(Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để sống xứng đáng với kỳ vọng lớn của cha mình.)
-
fall short of great expectation
Không đạt được kỳ vọng lớn
"The product fell short of great expectation and received negative reviews."
(Sản phẩm đã không đạt được kỳ vọng lớn và nhận được những đánh giá tiêu cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
great expectation
Noun PhraseMột niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó tốt đẹp hoặc thành công sẽ xảy ra.
"He had great expectations of success in his new job."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had studied harder, he would have met his great expectations by now. |
Nếu anh ấy đã học hành chăm chỉ hơn, anh ấy đã đạt được những kỳ vọng lớn của mình vào lúc này. |
| Phủ định | If she weren't so naive, she wouldn't have had such great expectations disappointed. |
Nếu cô ấy không quá ngây thơ, cô ấy đã không phải thất vọng vì những kỳ vọng lớn như vậy. |
| Nghi vấn | If they had invested wisely, would they have the expectation of great returns now? |
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, liệu họ có kỳ vọng về lợi nhuận lớn vào lúc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great expectation".
