(Top Banner Ad)
great expectation
B2
Noun Phrase B2 Văn học, Tâm lý học, Xã hội học

great expectation

UK: /ˌɡreɪt ˌekspekˈteɪʃən/ • US: /ˌɡreɪt ˌekspekˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ vọng lớn hy vọng lớn lao mong đợi lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong belief that something good or successful will happen.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó tốt đẹp hoặc thành công sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had great expectations of success in his new job."

    "Anh ấy có kỳ vọng lớn về sự thành công trong công việc mới."

  • "The public had great expectations for the new president."

    "Công chúng có kỳ vọng lớn vào vị tổng thống mới."

  • "She entered the competition with great expectations."

    "Cô ấy tham gia cuộc thi với kỳ vọng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expectancy Sự mong đợi, hy vọng (mức độ chắc chắn thấp hơn expectation)
Verb expect Mong đợi, kỳ vọng
Adjective expectant Đầy mong đợi, đang chờ đợi
Adverb expectantly Một cách đầy mong đợi

Synonyms

high hopes (hy vọng lớn)ambitious goals (mục tiêu đầy tham vọng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tâm lý học, Xã hội học

Nguồn gốc của 'expectation'

Từ 'expectation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'exspectare', có nghĩa là 'nhìn ra' hoặc 'chờ đợi'. Nó thể hiện sự mong chờ một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Khái niệm này đã được người Anh chấp nhận và phát triển thành nghĩa rộng hơn như chúng ta sử dụng ngày nay.

Ý nghĩa của 'great'

Từ 'great' trong 'great expectation' nhấn mạnh mức độ lớn, quan trọng hoặc đáng kể của sự mong đợi. Nó cho thấy một sự kỳ vọng rất lớn hoặc một ước mơ cao cả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những hy vọng lớn, đôi khi vượt quá khả năng thực tế. Nó có thể mang sắc thái tích cực, thể hiện sự lạc quan, hoặc tiêu cực, khi dẫn đến thất vọng nếu không được đáp ứng. Sự khác biệt với 'hope' nằm ở mức độ chắc chắn: 'expectation' mang tính dự đoán cao hơn, trong khi 'hope' thể hiện mong muốn nhưng không chắc chắn.

Prepositions

of for

‘of’ thường đi sau 'expectation' để chỉ đối tượng của kỳ vọng (ví dụ: 'expectation of success'). ‘for’ có thể sử dụng để chỉ mục đích, lý do của kỳ vọng (ví dụ: 'great expectation for a better future').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + great expectation
  • high high great expectation
    (Sự kỳ vọng lớn lao)
  • huge huge great expectation
    (Sự kỳ vọng khổng lồ)
  • unrealistic unrealistic great expectation
    (Sự kỳ vọng phi thực tế)
Verb + great expectation
  • have have great expectation
    (Có sự kỳ vọng lớn)
  • raise raise great expectation
    (Gây ra sự kỳ vọng lớn)
  • meet meet great expectation
    (Đáp ứng sự kỳ vọng lớn)
Preposition + great expectation
  • with with great expectation
    (Với sự kỳ vọng lớn)
  • beyond beyond great expectation
    (Vượt quá sự kỳ vọng lớn)

Idioms

  • to live up to someone's great expectation

    Sống xứng đáng với kỳ vọng lớn của ai đó

    "He tried hard to live up to his father's great expectation."

    (Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để sống xứng đáng với kỳ vọng lớn của cha mình.)

  • fall short of great expectation

    Không đạt được kỳ vọng lớn

    "The product fell short of great expectation and received negative reviews."

    (Sản phẩm đã không đạt được kỳ vọng lớn và nhận được những đánh giá tiêu cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

great expectation

Noun Phrase
Lật mặt

Một niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó tốt đẹp hoặc thành công sẽ xảy ra.

"He had great expectations of success in his new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, he would have met his great expectations by now.
Nếu anh ấy đã học hành chăm chỉ hơn, anh ấy đã đạt được những kỳ vọng lớn của mình vào lúc này.
Phủ định
If she weren't so naive, she wouldn't have had such great expectations disappointed.
Nếu cô ấy không quá ngây thơ, cô ấy đã không phải thất vọng vì những kỳ vọng lớn như vậy.
Nghi vấn
If they had invested wisely, would they have the expectation of great returns now?
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, liệu họ có kỳ vọng về lợi nhuận lớn vào lúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great expectation".

Ảnh hưởng của văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'great expectation' thường gắn liền với chủ nghĩa cá nhân và khát vọng vươn lên. Mọi người được khuyến khích đặt ra những mục tiêu lớn và theo đuổi ước mơ của mình.

Tiểu thuyết 'Great Expectations' của Charles Dickens

Cuốn tiểu thuyết 'Great Expectations' của Charles Dickens là một ví dụ điển hình về việc khám phá chủ đề tham vọng, địa vị xã hội và sự thay đổi trong cuộc sống. Nó cho thấy những ảnh hưởng của 'great expectation' đến một cá nhân và xã hội.