low expectations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of anticipating or believing that something will not be very good or successful.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái dự đoán hoặc tin rằng điều gì đó sẽ không tốt hoặc thành công lắm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had low expectations for the movie, but he ended up enjoying it."
"Anh ấy có kỳ vọng thấp về bộ phim, nhưng cuối cùng anh ấy lại thích nó."
-
"The teacher had low expectations of the students, but they surprised her with their hard work."
"Giáo viên có kỳ vọng thấp về học sinh, nhưng họ đã làm cô ngạc nhiên với sự chăm chỉ của mình."
-
"Due to the company's past failures, investors now have low expectations for its future performance."
"Do những thất bại trong quá khứ của công ty, các nhà đầu tư hiện có kỳ vọng thấp về hiệu suất trong tương lai của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | low | thấp, kém |
| Noun | lowness | sự thấp kém, sự khiêm tốn |
| Verb | expect | mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectation | sự mong đợi, sự kỳ vọng |
| Adverb | unexpectedly | một cách bất ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thiếu lạc quan hoặc kỳ vọng hạn chế về kết quả của một tình huống, sự kiện hoặc hiệu suất của ai đó. Nó có thể xuất phát từ kinh nghiệm trong quá khứ, sự bi quan chung hoặc đánh giá thực tế về khả năng thành công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
realistic realistic low expectations (những kỳ vọng thấp thực tế)
-
unrealistic unrealistic low expectations (những kỳ vọng thấp phi thực tế)
-
manage manage low expectations (quản lý những kỳ vọng thấp)
-
have have low expectations (có những kỳ vọng thấp)
-
set set low expectations (đặt ra những kỳ vọng thấp)
-
exceed exceed low expectations (vượt quá những kỳ vọng thấp)
-
with with low expectations (với những kỳ vọng thấp)
-
despite despite low expectations (bất chấp những kỳ vọng thấp)
-
given given low expectations (với những kỳ vọng thấp đã được đưa ra)
Idioms
-
lower the bar
hạ thấp tiêu chuẩn
"The company lowered the bar for new hires."
(Công ty đã hạ thấp tiêu chuẩn cho nhân viên mới.)
-
underpromise and overdeliver
hứa ít làm nhiều
"It's better to underpromise and overdeliver to impress your clients."
(Tốt hơn là hứa ít làm nhiều để gây ấn tượng với khách hàng của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low expectations
Danh từ (Cụm danh từ)Một trạng thái dự đoán hoặc tin rằng điều gì đó sẽ không tốt hoặc thành công lắm.
"He had low expectations for the movie, but he ended up enjoying it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low expectations".
