(Top Banner Ad)
low expectations
B1
Danh từ (Cụm danh từ) B1 Chung

low expectations

Nghĩa tiếng Việt

kỳ vọng thấp mong đợi thấp không kỳ vọng nhiều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of anticipating or believing that something will not be very good or successful.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái dự đoán hoặc tin rằng điều gì đó sẽ không tốt hoặc thành công lắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had low expectations for the movie, but he ended up enjoying it."

    "Anh ấy có kỳ vọng thấp về bộ phim, nhưng cuối cùng anh ấy lại thích nó."

  • "The teacher had low expectations of the students, but they surprised her with their hard work."

    "Giáo viên có kỳ vọng thấp về học sinh, nhưng họ đã làm cô ngạc nhiên với sự chăm chỉ của mình."

  • "Due to the company's past failures, investors now have low expectations for its future performance."

    "Do những thất bại trong quá khứ của công ty, các nhà đầu tư hiện có kỳ vọng thấp về hiệu suất trong tương lai của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, kém
Noun lowness sự thấp kém, sự khiêm tốn
Verb expect mong đợi, kỳ vọng
Noun expectation sự mong đợi, sự kỳ vọng
Adverb unexpectedly một cách bất ngờ

Synonyms

pessimism (sự bi quan)lack of optimism (thiếu sự lạc quan)limited hope (hy vọng hạn chế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lāg
Middle English
lowe
English
low
English
expectation

Nguồn gốc của 'Low'

Từ 'low' trong tiếng Anh cổ 'lāg' có nghĩa là 'ở vị trí gần mặt đất'. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ sự khiêm tốn, thiếu hụt, hoặc mức độ thấp của cái gì đó. Nó kết hợp với 'expectation' (sự kỳ vọng) để tạo thành 'low expectations', chỉ sự kỳ vọng ở mức thấp.

Nguồn gốc của 'Expectation'

Từ 'expectation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exspectare', có nghĩa là 'nhìn ra, chờ đợi'. Trong tiếng Anh, nó mang nghĩa là sự chờ đợi hoặc tin tưởng rằng điều gì đó sẽ xảy ra. Khi ghép với 'low', nó tạo thành cụm từ mang ý nghĩa tiêu cực hoặc thực tế về những gì có thể xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thiếu lạc quan hoặc kỳ vọng hạn chế về kết quả của một tình huống, sự kiện hoặc hiệu suất của ai đó. Nó có thể xuất phát từ kinh nghiệm trong quá khứ, sự bi quan chung hoặc đánh giá thực tế về khả năng thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low expectations
  • realistic realistic low expectations
    (những kỳ vọng thấp thực tế)
  • unrealistic unrealistic low expectations
    (những kỳ vọng thấp phi thực tế)
Verb + low expectations
  • manage manage low expectations
    (quản lý những kỳ vọng thấp)
  • have have low expectations
    (có những kỳ vọng thấp)
  • set set low expectations
    (đặt ra những kỳ vọng thấp)
  • exceed exceed low expectations
    (vượt quá những kỳ vọng thấp)
Preposition + low expectations
  • with with low expectations
    (với những kỳ vọng thấp)
  • despite despite low expectations
    (bất chấp những kỳ vọng thấp)
  • given given low expectations
    (với những kỳ vọng thấp đã được đưa ra)

Idioms

  • lower the bar

    hạ thấp tiêu chuẩn

    "The company lowered the bar for new hires."

    (Công ty đã hạ thấp tiêu chuẩn cho nhân viên mới.)

  • underpromise and overdeliver

    hứa ít làm nhiều

    "It's better to underpromise and overdeliver to impress your clients."

    (Tốt hơn là hứa ít làm nhiều để gây ấn tượng với khách hàng của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low expectations

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một trạng thái dự đoán hoặc tin rằng điều gì đó sẽ không tốt hoặc thành công lắm.

"He had low expectations for the movie, but he ended up enjoying it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low expectations".

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

Trong triết học khắc kỷ, việc quản lý kỳ vọng là rất quan trọng. Bằng cách có những kỳ vọng thấp, người ta có thể tránh được sự thất vọng và tìm thấy sự hài lòng trong những gì mình có. Điều này có thể liên quan đến 'low expectations' nhưng không hoàn toàn giống nhau, vì nó tập trung vào việc chấp nhận thực tế hơn là bi quan.

Văn hóa Á Đông và Sự Khiêm Tốn

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, sự khiêm tốn thường được đánh giá cao. Việc thể hiện 'low expectations' có thể được coi là một dấu hiệu của sự khiêm tốn và tránh khoe khoang, thay vì thể hiện sự thiếu tự tin.