greek architecture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The architecture of ancient Greece, characterized by specific features such as columns (Doric, Ionic, Corinthian), pediments, and harmonious proportions.
Vietnamese Meaning
Kiến trúc của Hy Lạp cổ đại, đặc trưng bởi các đặc điểm cụ thể như cột (Doric, Ionic, Corinthian), đầu hồi và tỷ lệ hài hòa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Parthenon is a prime example of Greek architecture."
"Đền Parthenon là một ví dụ điển hình của kiến trúc Hy Lạp."
-
"Many museums feature sculptures that once adorned Greek architecture."
"Nhiều viện bảo tàng trưng bày các tác phẩm điêu khắc từng tô điểm cho kiến trúc Hy Lạp."
-
"Greek architecture emphasized balance and symmetry."
"Kiến trúc Hy Lạp nhấn mạnh sự cân bằng và đối xứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | architecture | kiến trúc |
| Adjective | architectural | thuộc về kiến trúc |
| Noun | architect | kiến trúc sư |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ phong cách kiến trúc phát triển ở Hy Lạp cổ đại và sau đó lan rộng ảnh hưởng ra các khu vực khác. Nó nhấn mạnh tính thẩm mỹ, sự cân đối và mục đích thực tế trong thiết kế. So với kiến trúc La Mã, kiến trúc Hy Lạp thường có quy mô nhỏ hơn và chú trọng vào chi tiết, sự tinh tế hơn.
Prepositions
'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc phong cách kiến trúc. Ví dụ: 'Examples of Greek architecture'. 'in' dùng để chỉ sự hiện diện hoặc sử dụng kiến trúc Hy Lạp ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'Greek architecture in Sicily'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Classical Classical greek architecture (kiến trúc Hy Lạp cổ điển)
-
Ancient Ancient greek architecture (kiến trúc Hy Lạp cổ đại)
-
Doric Doric greek architecture (kiến trúc Hy Lạp theo phong cách Doric)
-
Study Study greek architecture (nghiên cứu kiến trúc Hy Lạp)
-
Admire Admire greek architecture (ngưỡng mộ kiến trúc Hy Lạp)
-
Preserve Preserve greek architecture (bảo tồn kiến trúc Hy Lạp)
Idioms
-
It's all Greek to me
Tôi không hiểu gì cả.
"The lecture on Greek architecture was all Greek to me."
(Bài giảng về kiến trúc Hy Lạp hoàn toàn là một mớ hỗn độn đối với tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greek architecture
Danh từKiến trúc của Hy Lạp cổ đại, đặc trưng bởi các đặc điểm cụ thể như cột (Doric, Ionic, Corinthian), đầu hồi và tỷ lệ hài hòa.
"The Parthenon is a prime example of Greek architecture."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study Greek architecture, you will appreciate the balance and symmetry in building design. |
Nếu bạn nghiên cứu kiến trúc Hy Lạp, bạn sẽ đánh giá cao sự cân bằng và đối xứng trong thiết kế xây dựng. |
| Phủ định | If it doesn't rain, we will visit the Greek ruins tomorrow. |
Nếu trời không mưa, chúng ta sẽ đi thăm các di tích Hy Lạp vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will they understand the influence of Greek architecture if they visit the Parthenon? |
Liệu họ có hiểu được ảnh hưởng của kiến trúc Hy Lạp nếu họ đến thăm đền Parthenon không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greek architecture".
