greeted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'greet': to address someone politely upon meeting or arrival.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'greet': chào hỏi ai đó một cách lịch sự khi gặp mặt hoặc khi họ đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She greeted me warmly at the door."
"Cô ấy chào đón tôi nồng nhiệt ở cửa."
-
"The president was greeted by cheering crowds."
"Tổng thống được chào đón bởi đám đông reo hò."
-
"We greeted our guests with drinks and snacks."
"Chúng tôi chào đón khách bằng đồ uống và đồ ăn nhẹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | greet | chào hỏi, đón tiếp |
| Noun | greeting | lời chào, sự chào đón |
| Adjective | gregarious | thích giao du, hòa đồng (có liên quan đến ý 'tập hợp' hoặc 'đến với nhau') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'greeted' thường được dùng để miêu tả hành động chào hỏi đã xảy ra trong quá khứ. Nó mang tính chất lịch sự và trang trọng hơn một chút so với 'said hello'. Ví dụ, bạn có thể 'greet' một người quan trọng hoặc người bạn lâu ngày không gặp. Nên chú ý ngữ cảnh trang trọng, lịch sự của từ này. So sánh với 'wave at', 'nod to', 'acknowledge' để thấy sự khác biệt về mức độ trang trọng và hình thức chào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warmly warmly greeted (được chào đón nồng nhiệt)
-
politely politely greeted (được chào hỏi lịch sự)
-
enthusiastically enthusiastically greeted (được chào đón nhiệt tình)
-
be was greeted by (được chào đón bởi)
-
find found greeted by (thấy được chào đón bởi)
Idioms
-
greet with open arms
chào đón ai đó một cách nồng nhiệt
"They greeted us with open arms when we arrived."
(Họ chào đón chúng tôi với vòng tay rộng mở khi chúng tôi đến.)
-
greet something with skepticism
đón nhận điều gì đó với sự hoài nghi
"The new proposal was greeted with skepticism by many members."
(Đề xuất mới đã bị nhiều thành viên đón nhận với sự hoài nghi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greeted
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'greet': chào hỏi ai đó một cách lịch sự khi gặp mặt hoặc khi họ đến.
"She greeted me warmly at the door."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, the president will have greeted all the ambassadors. |
Vào thời điểm bạn đến, tổng thống sẽ đã chào đón tất cả các đại sứ. |
| Phủ định | By the end of the conference, she won't have greeted everyone individually. |
Đến cuối hội nghị, cô ấy sẽ chưa chào đón từng người một. |
| Nghi vấn | Will they have greeted us warmly by the time we enter the building? |
Liệu họ sẽ đã chào đón chúng ta nồng nhiệt vào thời điểm chúng ta bước vào tòa nhà? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greeted".
