(Top Banner Ad)
greying population
C1
Tính từ + Danh từ C1 Nhân khẩu học, Kinh tế học, Xã hội học

greying population

Nghĩa tiếng Việt

dân số già hóa quá trình lão hóa dân số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Greying population" refers to a population with an increasing median age, often due to declining birth rates and/or increasing life expectancy.

Vietnamese Meaning

"Greying population" (dân số già hóa) đề cập đến một quần thể có độ tuổi trung bình ngày càng tăng, thường là do tỷ lệ sinh giảm và/hoặc tuổi thọ tăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The greying population poses significant challenges to the social security system."

    "Dân số già hóa đặt ra những thách thức đáng kể cho hệ thống an sinh xã hội."

  • "Japan is a country with a rapidly greying population."

    "Nhật Bản là một quốc gia có dân số già hóa nhanh chóng."

  • "The greying population is leading to a shortage of workers in some sectors."

    "Dân số già hóa đang dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động ở một số lĩnh vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grey Màu xám, tóc bạc
Noun greyness Sự xám xịt, sự già đi (của tóc)
Noun population Dân số
Verb grey Bạc màu, già đi
Verb populate Sinh sống, cư trú, làm cho đông dân
Verb depopulate Giảm dân số
Verb repopulate Tái định cư, tái bổ sung dân số
Adjective grey Xám, bạc
Adjective populous Đông dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
græg (grey, color)
Latin
populus (people)
Modern English
'greying population' (term for an aging demographic)

Nguồn gốc của 'Greying' (Già đi)

Từ 'grey' trong tiếng Anh cổ là 'græg', có nghĩa là màu xám. Khi áp dụng cho con người, đặc biệt là tóc, 'greying' nghĩa là tóc bạc đi, một dấu hiệu rõ ràng của quá trình lão hóa. Vì vậy, 'greying' trong cụm từ này không chỉ là màu xám mà còn hàm ý sự già đi của độ tuổi trung bình.

Nguồn gốc của 'Population' (Dân số)

Từ 'population' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus', có nghĩa là 'người dân' hoặc 'dân tộc'. Sau đó phát triển thành 'populatio' trong tiếng Latin muộn, chỉ tổng số người sống trong một khu vực cụ thể. Trong tiếng Anh hiện đại, nó giữ nguyên nghĩa là tổng số dân cư.

Sự ra đời của thuật ngữ 'Greying Population'

Cụm từ 'greying population' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện khi các nhà nhân khẩu học và xã hội học bắt đầu mô tả một xu hướng toàn cầu: tỷ lệ người cao tuổi trong tổng dân số ngày càng tăng. Xu hướng này thường do tuổi thọ trung bình tăng lên và tỷ lệ sinh giảm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, xã hội học và nhân khẩu học để mô tả sự thay đổi cấu trúc tuổi của một quốc gia hoặc khu vực. Nó nhấn mạnh những thách thức và cơ hội liên quan đến một dân số lớn tuổi hơn, như nhu cầu chăm sóc sức khỏe tăng lên, sự thay đổi trong lực lượng lao động và các hệ thống an sinh xã hội chịu áp lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greying population
  • rapidly rapidly greying population
    (dân số đang già đi nhanh chóng)
  • increasingly an increasingly greying population
    (một dân số ngày càng già đi)
  • aging an aging greying population
    (một dân số đang lão hóa)
Verb + greying population
  • address address the challenges of a greying population
    (giải quyết những thách thức của một dân số già hóa)
  • support support a greying population
    (hỗ trợ một dân số già hóa)
  • face face the issues of a greying population
    (đối mặt với các vấn đề của một dân số già hóa)
Noun + greying population
  • impact the impact of the greying population
    (tác động của dân số già hóa)
  • challenges the challenges of a greying population
    (những thách thức của một dân số già hóa)
  • issues the issues of a greying population
    (các vấn đề của một dân số già hóa)

Idioms

  • The challenges of a greying population

    Những thách thức của một dân số già hóa

    "Many developed countries are grappling with the challenges of a greying population."

    (Nhiều nước phát triển đang vật lộn với những thách thức của một dân số già hóa.)

  • The economic implications of a greying population

    Những hệ lụy kinh tế của một dân số già hóa

    "Governments must plan for the economic implications of a greying population."

    (Các chính phủ phải lên kế hoạch cho những hệ lụy kinh tế của một dân số già hóa.)

  • A rapidly greying population

    Một dân số đang già đi nhanh chóng

    "Japan is famous for having a rapidly greying population."

    (Nhật Bản nổi tiếng là quốc gia có một dân số đang già đi nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greying population

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Greying population" (dân số già hóa) đề cập đến một quần thể có độ tuổi trung bình ngày càng tăng, thường là do tỷ lệ sinh giảm và/hoặc tuổi thọ tăng.

"The greying population poses significant challenges to the social security system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had addressed the greying population issue sooner, we would have had more comprehensive social security programs in place.
Nếu chính phủ đã giải quyết vấn đề dân số già hóa sớm hơn, chúng ta đã có các chương trình an sinh xã hội toàn diện hơn.
Phủ định
If we hadn't ignored the signs of a rapidly greying population, our healthcare system wouldn't have been so overwhelmed.
Nếu chúng ta không bỏ qua các dấu hiệu của sự già hóa dân số nhanh chóng, hệ thống chăm sóc sức khỏe của chúng ta đã không bị quá tải như vậy.
Nghi vấn
Would our pension system have been more sustainable if we had implemented reforms earlier in anticipation of a greying population?
Hệ thống lương hưu của chúng ta có bền vững hơn không nếu chúng ta đã thực hiện các cải cách sớm hơn để dự đoán dân số già hóa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greying population".

Hiện tượng Dân số Già hóa Toàn cầu

Dân số già hóa là một xu hướng toàn cầu do tuổi thọ trung bình tăng và tỷ lệ sinh giảm. Hiện tượng này đặt ra nhiều thách thức cho các quốc gia, đặc biệt là về hệ thống chăm sóc sức khỏe, lương hưu, và thiếu hụt lao động. Đồng thời, nó cũng thúc đẩy sự phát triển của 'nền kinh tế bạc' (silver economy) - các dịch vụ và sản phẩm dành riêng cho người cao tuổi.

Tác động đến Lao động và An sinh Xã hội

Khi dân số già đi, tỷ lệ người phụ thuộc (người về hưu) tăng lên so với lực lượng lao động. Điều này gây áp lực lớn lên các quỹ hưu trí và hệ thống an sinh xã hội. Nhiều quốc gia phải đối mặt với việc thiếu hụt lao động trẻ, cần phải điều chỉnh chính sách di cư hoặc khuyến khích người lớn tuổi tiếp tục làm việc để duy trì sự ổn định kinh tế.