(Top Banner Ad)
grid reference
B1
danh từ B1 Địa lý, Bản đồ học, Quân sự

grid reference

UK: /ˈɡrɪd ˈrɛfərəns/ • US: /ˈɡrɪd ˈrɛfərəns/

Nghĩa tiếng Việt

tọa độ lưới tham chiếu lưới định vị lưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of letters and numbers that divide a map into squares, allowing features to be accurately located.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các chữ cái và số chia bản đồ thành các ô vuông, cho phép định vị chính xác các đối tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The search team pinpointed the crash site using a grid reference."

    "Đội tìm kiếm đã xác định vị trí tai nạn bằng cách sử dụng tọa độ lưới."

  • "Give me the grid reference for the summit."

    "Cho tôi tọa độ lưới của đỉnh núi."

  • "The artillery strike was targeted using a precise grid reference."

    "Cuộc tấn công pháo binh được nhắm mục tiêu bằng cách sử dụng một tọa độ lưới chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grid Lưới, mạng lưới (trong bản đồ, hệ thống điện). 'Grid reference' sử dụng khái niệm 'grid' này để tạo ra hệ thống tọa độ.
Verb to grid Kẻ ô lưới, chia ô (để lập bản đồ hoặc khảo sát). Hành động liên quan đến việc tạo ra một 'grid'.
Noun reference Sự tham chiếu, điểm tham chiếu. Là yếu tố chỉ dẫn trong 'grid reference'.
Verb to refer Tham chiếu, chỉ dẫn đến. Động từ cơ bản của 'reference'.
Adjective referential Có tính tham chiếu, liên quan đến việc tham chiếu. Mô tả tính chất của một 'reference'.

Synonyms

map coordinate (tọa độ bản đồ)

Related Words

latitude (vĩ độ)longitude (kinh độ)topographic map (bản đồ địa hình)

Subject Area

Địa lý, Bản đồ học, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gridel
Latin
referre
Modern English
grid reference

Sự kết hợp cho Bản đồ chính xác

Từ 'grid' (lưới) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ một mạng lưới các đường song song và vuông góc. Từ 'reference' (tham chiếu) xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là chỉ dẫn đến một cái gì đó. Khi kết hợp lại, 'grid reference' trở thành một thuật ngữ quan trọng trong bản đồ học, dùng để định vị chính xác một điểm trên bản đồ bằng cách sử dụng hệ thống lưới tọa độ, giúp mọi người dễ dàng tìm thấy một vị trí cụ thể.

Usage Note

Grid reference được sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể trên bản đồ, thường là bản đồ địa hình. Nó cung cấp một tọa độ duy nhất để xác định vị trí đó. Cần phân biệt với 'map coordinate' là thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm nhiều hệ tọa độ khác nhau (ví dụ: kinh độ/vĩ độ).

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' khi nói đến việc tìm một vị trí CỤ THỂ (ví dụ: 'The treasure is located at grid reference XY123'). Sử dụng 'in' khi nói đến một KHU VỰC rộng lớn hơn (ví dụ: 'The search area is in grid reference XY12').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grid reference
  • obtain obtain a grid reference
    (lấy tọa độ ô lưới)
  • give give a grid reference
    (cung cấp tọa độ ô lưới)
  • find find a grid reference
    (tìm tọa độ ô lưới)
  • plot plot a grid reference
    (đánh dấu tọa độ ô lưới (trên bản đồ))
  • take take a grid reference
    (lấy tọa độ ô lưới (từ bản đồ hoặc thiết bị GPS))
Adjective + grid reference
  • accurate accurate grid reference
    (tọa độ ô lưới chính xác)
  • precise precise grid reference
    (tọa độ ô lưới cực kỳ chính xác)
  • six-figure six-figure grid reference
    (tọa độ ô lưới sáu chữ số (mức độ chính xác phổ biến trong bản đồ địa hình))
Noun + grid reference (as modifier)
  • grid reference grid reference system
    (hệ thống tọa độ ô lưới)

Idioms

  • to take a grid reference

    lấy tọa độ ô lưới (từ bản đồ hoặc thiết bị định vị)

    "The hiker used his compass and map to take a grid reference of his current position."

    (Người đi bộ đường dài đã dùng la bàn và bản đồ để lấy tọa độ ô lưới vị trí hiện tại của mình.)

  • to give a grid reference

    cung cấp tọa độ ô lưới

    "The rescue team asked the lost climber to give a grid reference over the radio."

    (Đội cứu hộ yêu cầu người leo núi bị lạc cung cấp tọa độ ô lưới qua bộ đàm.)

  • to plot a grid reference

    đánh dấu tọa độ ô lưới (trên bản đồ)

    "Before setting off, we plotted all the key grid references on our map."

    (Trước khi khởi hành, chúng tôi đã đánh dấu tất cả các tọa độ ô lưới chính trên bản đồ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grid reference

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống các chữ cái và số chia bản đồ thành các ô vuông, cho phép định vị chính xác các đối tượng.

"The search team pinpointed the crash site using a grid reference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grid reference for the treasure was clearly marked on the old map.
Tọa độ lưới cho kho báu đã được đánh dấu rõ ràng trên bản đồ cũ.
Phủ định
They didn't find the exact location because the grid reference was incorrect.
Họ đã không tìm thấy vị trí chính xác vì tọa độ lưới không chính xác.
Nghi vấn
Did you use the correct grid reference when reporting the incident?
Bạn đã sử dụng tọa độ lưới chính xác khi báo cáo vụ việc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grid reference".

Công cụ không thể thiếu trong hoạt động ngoài trời và cứu hộ

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh và các quốc gia sử dụng bản đồ địa hình tương tự, việc hiểu và sử dụng tọa độ ô lưới (grid reference) là kỹ năng cơ bản cho những người yêu thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, leo núi và định hướng. Đây cũng là một công cụ thiết yếu cho các dịch vụ khẩn cấp như tìm kiếm cứu nạn, giúp họ nhanh chóng xác định vị trí của người bị nạn, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong các chiến dịch.

Nền tảng của định vị và bản đồ hiện đại

Khái niệm 'grid reference' là nền tảng cho nhiều hệ thống định vị hiện đại, bao gồm cả GPS (Hệ thống Định vị Toàn cầu). Mặc dù GPS cung cấp tọa độ điện tử, việc hiểu cách các tọa độ ô lưới hoạt động trên bản đồ giấy vẫn rất quan trọng, đặc biệt khi thiết bị điện tử bị hỏng hoặc mất tín hiệu. Kỹ năng này giúp người dùng có một cái nhìn sâu sắc hơn về cách thế giới được ánh xạ và định vị một cách chính xác, tăng cường khả năng tự chủ trong điều hướng.