grid reference
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of letters and numbers that divide a map into squares, allowing features to be accurately located.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống các chữ cái và số chia bản đồ thành các ô vuông, cho phép định vị chính xác các đối tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The search team pinpointed the crash site using a grid reference."
"Đội tìm kiếm đã xác định vị trí tai nạn bằng cách sử dụng tọa độ lưới."
-
"Give me the grid reference for the summit."
"Cho tôi tọa độ lưới của đỉnh núi."
-
"The artillery strike was targeted using a precise grid reference."
"Cuộc tấn công pháo binh được nhắm mục tiêu bằng cách sử dụng một tọa độ lưới chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grid | Lưới, mạng lưới (trong bản đồ, hệ thống điện). 'Grid reference' sử dụng khái niệm 'grid' này để tạo ra hệ thống tọa độ. |
| Verb | to grid | Kẻ ô lưới, chia ô (để lập bản đồ hoặc khảo sát). Hành động liên quan đến việc tạo ra một 'grid'. |
| Noun | reference | Sự tham chiếu, điểm tham chiếu. Là yếu tố chỉ dẫn trong 'grid reference'. |
| Verb | to refer | Tham chiếu, chỉ dẫn đến. Động từ cơ bản của 'reference'. |
| Adjective | referential | Có tính tham chiếu, liên quan đến việc tham chiếu. Mô tả tính chất của một 'reference'. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Grid reference được sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể trên bản đồ, thường là bản đồ địa hình. Nó cung cấp một tọa độ duy nhất để xác định vị trí đó. Cần phân biệt với 'map coordinate' là thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm nhiều hệ tọa độ khác nhau (ví dụ: kinh độ/vĩ độ).
Prepositions
Sử dụng 'at' khi nói đến việc tìm một vị trí CỤ THỂ (ví dụ: 'The treasure is located at grid reference XY123'). Sử dụng 'in' khi nói đến một KHU VỰC rộng lớn hơn (ví dụ: 'The search area is in grid reference XY12').
Collocations (Từ đi kèm)
-
obtain obtain a grid reference (lấy tọa độ ô lưới)
-
give give a grid reference (cung cấp tọa độ ô lưới)
-
find find a grid reference (tìm tọa độ ô lưới)
-
plot plot a grid reference (đánh dấu tọa độ ô lưới (trên bản đồ))
-
take take a grid reference (lấy tọa độ ô lưới (từ bản đồ hoặc thiết bị GPS))
-
accurate accurate grid reference (tọa độ ô lưới chính xác)
-
precise precise grid reference (tọa độ ô lưới cực kỳ chính xác)
-
six-figure six-figure grid reference (tọa độ ô lưới sáu chữ số (mức độ chính xác phổ biến trong bản đồ địa hình))
-
grid reference grid reference system (hệ thống tọa độ ô lưới)
Idioms
-
to take a grid reference
lấy tọa độ ô lưới (từ bản đồ hoặc thiết bị định vị)
"The hiker used his compass and map to take a grid reference of his current position."
(Người đi bộ đường dài đã dùng la bàn và bản đồ để lấy tọa độ ô lưới vị trí hiện tại của mình.)
-
to give a grid reference
cung cấp tọa độ ô lưới
"The rescue team asked the lost climber to give a grid reference over the radio."
(Đội cứu hộ yêu cầu người leo núi bị lạc cung cấp tọa độ ô lưới qua bộ đàm.)
-
to plot a grid reference
đánh dấu tọa độ ô lưới (trên bản đồ)
"Before setting off, we plotted all the key grid references on our map."
(Trước khi khởi hành, chúng tôi đã đánh dấu tất cả các tọa độ ô lưới chính trên bản đồ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grid reference
danh từMột hệ thống các chữ cái và số chia bản đồ thành các ô vuông, cho phép định vị chính xác các đối tượng.
"The search team pinpointed the crash site using a grid reference."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The grid reference for the treasure was clearly marked on the old map. |
Tọa độ lưới cho kho báu đã được đánh dấu rõ ràng trên bản đồ cũ. |
| Phủ định | They didn't find the exact location because the grid reference was incorrect. |
Họ đã không tìm thấy vị trí chính xác vì tọa độ lưới không chính xác. |
| Nghi vấn | Did you use the correct grid reference when reporting the incident? |
Bạn đã sử dụng tọa độ lưới chính xác khi báo cáo vụ việc chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grid reference".
