(Top Banner Ad)
grievances
C1
danh từ C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

grievances

UK: /ˈɡriːvəns/ • US: /ˈɡriːvəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất bình sự oán giận điều phàn nàn khiếu nại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A real or imagined wrong or other cause for complaint or protest, especially unfair treatment.

Vietnamese Meaning

Sự bất bình, sự oán giận, điều phàn nàn (thường là về một sự bất công hoặc một sự đối xử không công bằng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers filed a list of grievances against their employer."

    "Các công nhân đã nộp một danh sách những bất bình chống lại người chủ của họ."

  • "He has a legitimate grievance."

    "Anh ấy có một sự bất bình chính đáng."

  • "Many people have genuine grievances against the child support system."

    "Nhiều người có những bất bình thực sự đối với hệ thống hỗ trợ trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grievance sự bất bình, lời than phiền, khiếu nại
Verb grieve đau buồn, than khóc; than phiền
Adjective grievous nghiêm trọng, đau lòng, trầm trọng
Adverb grievously một cách nghiêm trọng, đau lòng
Noun griever người đau buồn, người than phiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravis
Old French
grever
Old French
grevance
Middle English
grevaunce
English
grievance

Nguồn gốc của sự bất bình

Từ 'grievances' (số nhiều của grievance) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gravis' có nghĩa là 'nặng nề' hoặc 'gánh nặng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'grever' (gây gánh nặng, áp bức) và 'grevance' (một gánh nặng, một lời than phiền). Điều này cho thấy rằng một 'grievance' ban đầu được cảm nhận như một gánh nặng tinh thần hoặc sự áp bức, gây ra cảm giác không hài lòng hoặc bất công.

Usage Note

Từ 'grievance' thường được sử dụng để chỉ những phàn nàn chính thức hoặc nghiêm trọng hơn so với 'complaint'. Nó thường liên quan đến việc vi phạm quyền lợi hoặc cảm giác bị đối xử bất công. So với 'protest', 'grievance' tập trung vào nguyên nhân gây ra sự phản đối, trong khi 'protest' là hành động bày tỏ sự phản đối đó.

Prepositions

against with about

- grievances against [ai đó/điều gì đó]: Phàn nàn chống lại ai đó/điều gì đó (ví dụ: 'grievances against the government').
- grievances with [ai đó/điều gì đó]: Bất bình với ai đó/điều gì đó (ví dụ: 'grievances with the company's policies').
- grievances about [điều gì đó]: Phàn nàn về điều gì đó (ví dụ: 'grievances about working conditions').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grievances
  • serious serious grievances
    (những bất bình nghiêm trọng)
  • legitimate legitimate grievances
    (những bất bình chính đáng)
  • deep-seated deep-seated grievances
    (những bất bình sâu xa)
  • long-standing long-standing grievances
    (những bất bình kéo dài)
  • personal personal grievances
    (những bất bình cá nhân)
Verb + grievances
  • address address grievances
    (giải quyết những bất bình)
  • air air grievances
    (bày tỏ/than phiền những bất bình)
  • express express grievances
    (bày tỏ những bất bình)
  • lodge lodge grievances
    (nộp đơn khiếu nại/than phiền)
  • redress redress grievances
    (khắc phục những bất bình)
  • vent vent one's grievances
    (trút bỏ những bất bình của mình)
  • settle settle grievances
    (giải quyết ổn thỏa những bất bình)
  • raise raise grievances
    (đưa ra/nêu lên những bất bình)
  • hear hear grievances
    (lắng nghe những bất bình)
Noun + grievances
  • list of a list of grievances
    (một danh sách các bất bình)

Idioms

  • nurse a grievance

    nuôi dưỡng sự bất bình (trong lòng), giữ mối hờn

    "He nursed a grievance against his former employer for years."

    (Anh ấy đã nuôi dưỡng sự bất bình với chủ cũ của mình trong nhiều năm.)

  • have a grievance against someone

    có sự bất bình/khiếu nại chống lại ai đó

    "The employees had a grievance against the management regarding their working conditions."

    (Các nhân viên có khiếu nại với ban quản lý về điều kiện làm việc của họ.)

  • a litany of grievances

    một chuỗi dài những lời than phiền/bất bình

    "She presented a litany of grievances about the new policy."

    (Cô ấy đưa ra một chuỗi dài những lời than phiền về chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grievances

danh từ
Lật mặt

Sự bất bình, sự oán giận, điều phàn nàn (thường là về một sự bất công hoặc một sự đối xử không công bằng).

"The workers filed a list of grievances against their employer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grievances".

Quy trình giải quyết khiếu nại (Grievance Procedures)

Trong nhiều tổ chức, công đoàn và nơi làm việc ở các nước phương Tây, có các 'quy trình giải quyết khiếu nại' chính thức. Đây là những quy định về cách nhân viên hoặc thành viên có thể chính thức trình bày và giải quyết các vấn đề, bất bình hoặc tranh chấp với ban quản lý, nhằm đảm bảo công bằng và tránh xung đột lớn hơn.

Vai trò trong các phong trào xã hội

Các 'grievances' (những bất bình, sự oán giận) thường là động lực chính thúc đẩy các phong trào xã hội, biểu tình và cách mạng. Khi một nhóm người cảm thấy bị đối xử bất công hoặc quyền lợi của họ bị vi phạm, những bất bình tích tụ có thể dẫn đến hành động tập thể để đòi thay đổi.