(Top Banner Ad)
the angel of death
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Tôn giáo/Văn hóa/Văn học

the angel of death

UK: /ˈeɪndʒəl əv ˈdeθ/ • US: /ˈeɪndʒəl əv ˈdɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

Thần chết Thiên thần chết chóc Tử thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A figure, often depicted as a supernatural being, who is believed to bring about or presage death. It often refers to a personification of death itself.

Vietnamese Meaning

Một nhân vật, thường được mô tả như một sinh vật siêu nhiên, người được cho là mang lại hoặc báo trước cái chết. Nó thường đề cập đến sự nhân cách hóa của chính cái chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plague swept through the city, leaving the angel of death in its wake."

    "Dịch bệnh càn quét thành phố, để lại thiên thần của cái chết ở phía sau."

  • "He was seen as the angel of death by his enemies."

    "Hắn bị kẻ thù coi là thiên thần của cái chết."

  • "The nurse became known as the angel of death after several patients mysteriously died under her care."

    "Cô y tá được biết đến như thiên thần của cái chết sau khi một số bệnh nhân chết một cách bí ẩn dưới sự chăm sóc của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angel thiên thần
Adjective angelic như thiên thần, thuộc về thiên thần
Verb die chết, qua đời
Adjective dead đã chết, tử vong
Adjective deadly gây chết người, chí mạng
Noun death cái chết, sự qua đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Văn hóa/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄγγελος (ángelos)
Latin
angelus
Old French
angele
Middle English
aungel
Proto-Germanic
*dauþuz
Old English
dēaþ
Middle English
deeth
English
the angel of death

Nguồn gốc khái niệm Thiên thần Chết chóc

Khái niệm 'thiên thần chết chóc' xuất hiện trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo cổ đại, đặc biệt là trong các văn bản Do Thái giáo, Cơ đốc giáo và Hồi giáo. Đây là một thực thể được cho là mang linh hồn người chết về thế giới bên kia hoặc gây ra cái chết. Trong Kinh Thánh, 'Thiên thần của Chúa' đôi khi được mô tả là người thực thi sự phán xét hoặc trừng phạt, mang lại cái chết, như trong câu chuyện về Mười Tai ương của Ai Cập.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng, văn chương, hoặc đôi khi là mỉa mai. Nó có thể được sử dụng để chỉ một người gây ra cái chết của nhiều người, hoặc một hiện tượng tự nhiên gây ra chết chóc hàng loạt. Không nhất thiết phải liên quan đến tôn giáo, mặc dù nguồn gốc của nó có liên quan đến các thiên thần trong thần thoại và tôn giáo.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc, 'angel of death' có nghĩa là 'thiên thần của cái chết' hoặc 'thiên thần thuộc về cái chết'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + the angel of death
  • face face the angel of death
    (đối mặt với thần chết)
  • await await the angel of death
    (chờ đợi thần chết)
  • cheat cheat the angel of death
    (lừa dối thần chết, thoát chết một cách thần kỳ)
The angel of death + Verbs
  • arrives the angel of death arrives
    (thần chết đến)
  • calls the angel of death calls
    (thần chết gọi (ám chỉ đã đến lúc chết))
  • takes the angel of death takes him/her
    (thần chết mang anh/cô ấy đi)

Idioms

  • to meet the angel of death

    chết, qua đời

    "After a long battle with illness, he finally met the angel of death."

    (Sau một thời gian dài chống chọi với bệnh tật, cuối cùng ông ấy đã qua đời.)

  • to cheat the angel of death

    thoát chết một cách thần kỳ, lừa dối thần chết

    "The accident was horrific, but somehow she managed to cheat the angel of death."

    (Vụ tai nạn thật kinh hoàng, nhưng không hiểu sao cô ấy đã thoát chết một cách thần kỳ.)

  • to dance with the angel of death

    liên tục đối mặt với nguy hiểm chết người, đùa giỡn với tử thần

    "His job as a bomb disposal expert meant he often danced with the angel of death."

    (Công việc chuyên gia xử lý bom mìn của anh ấy có nghĩa là anh ấy thường xuyên đùa giỡn với tử thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the angel of death

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một nhân vật, thường được mô tả như một sinh vật siêu nhiên, người được cho là mang lại hoặc báo trước cái chết. Nó thường đề cập đến sự nhân cách hóa của chính cái chết.

"The plague swept through the city, leaving the angel of death in its wake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the angel of death".

Nhân cách hóa cái chết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'thiên thần chết chóc' thường được nhân cách hóa thành Thần Chết (Grim Reaper), một hình tượng bộ xương hoặc nhân vật mặc áo choàng đen, cầm lưỡi hái. Đây là biểu tượng phổ biến cho sự không thể tránh khỏi của cái chết và thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh và nghệ thuật.

Trong các tôn giáo lớn

Trong Do Thái giáo, các thiên thần như Azrael, Samael hoặc Gabriel đôi khi được liên kết với vai trò mang lại cái chết. Trong Hồi giáo, thiên thần Malak al-Mawt (hay Azrael) là thiên thần của cái chết, có nhiệm vụ thu hồi linh hồn. Trong Cơ đốc giáo, mặc dù không có một 'Thiên thần Chết chóc' duy nhất được chỉ định, các thiên thần thường được mô tả là người thực thi ý muốn của Chúa, bao gồm cả việc mang lại sự phán xét hoặc cái chết trong các câu chuyện kinh thánh.