the angel of death
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A figure, often depicted as a supernatural being, who is believed to bring about or presage death. It often refers to a personification of death itself.
Vietnamese Meaning
Một nhân vật, thường được mô tả như một sinh vật siêu nhiên, người được cho là mang lại hoặc báo trước cái chết. Nó thường đề cập đến sự nhân cách hóa của chính cái chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plague swept through the city, leaving the angel of death in its wake."
"Dịch bệnh càn quét thành phố, để lại thiên thần của cái chết ở phía sau."
-
"He was seen as the angel of death by his enemies."
"Hắn bị kẻ thù coi là thiên thần của cái chết."
-
"The nurse became known as the angel of death after several patients mysteriously died under her care."
"Cô y tá được biết đến như thiên thần của cái chết sau khi một số bệnh nhân chết một cách bí ẩn dưới sự chăm sóc của cô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng, văn chương, hoặc đôi khi là mỉa mai. Nó có thể được sử dụng để chỉ một người gây ra cái chết của nhiều người, hoặc một hiện tượng tự nhiên gây ra chết chóc hàng loạt. Không nhất thiết phải liên quan đến tôn giáo, mặc dù nguồn gốc của nó có liên quan đến các thiên thần trong thần thoại và tôn giáo.
Prepositions
Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc, 'angel of death' có nghĩa là 'thiên thần của cái chết' hoặc 'thiên thần thuộc về cái chết'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face the angel of death (đối mặt với thần chết)
-
await await the angel of death (chờ đợi thần chết)
-
cheat cheat the angel of death (lừa dối thần chết, thoát chết một cách thần kỳ)
-
arrives the angel of death arrives (thần chết đến)
-
calls the angel of death calls (thần chết gọi (ám chỉ đã đến lúc chết))
-
takes the angel of death takes him/her (thần chết mang anh/cô ấy đi)
Idioms
-
to meet the angel of death
chết, qua đời
"After a long battle with illness, he finally met the angel of death."
(Sau một thời gian dài chống chọi với bệnh tật, cuối cùng ông ấy đã qua đời.)
-
to cheat the angel of death
thoát chết một cách thần kỳ, lừa dối thần chết
"The accident was horrific, but somehow she managed to cheat the angel of death."
(Vụ tai nạn thật kinh hoàng, nhưng không hiểu sao cô ấy đã thoát chết một cách thần kỳ.)
-
to dance with the angel of death
liên tục đối mặt với nguy hiểm chết người, đùa giỡn với tử thần
"His job as a bomb disposal expert meant he often danced with the angel of death."
(Công việc chuyên gia xử lý bom mìn của anh ấy có nghĩa là anh ấy thường xuyên đùa giỡn với tử thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the angel of death
Danh từ (cụm danh từ)Một nhân vật, thường được mô tả như một sinh vật siêu nhiên, người được cho là mang lại hoặc báo trước cái chết. Nó thường đề cập đến sự nhân cách hóa của chính cái chết.
"The plague swept through the city, leaving the angel of death in its wake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the angel of death".
