(Top Banner Ad)
gripped hand
B2
Danh từ B2 Giao tiếp phi ngôn ngữ, Tâm lý học

gripped hand

UK: /ɡrɪpt hænd/ • US: /ɡrɪpt hænd/

Nghĩa tiếng Việt

bàn tay nắm chặt tay nắm chặt siết chặt tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hand that is holding something tightly, often indicating stress, determination, or control.

Vietnamese Meaning

Một bàn tay đang nắm chặt thứ gì đó, thường biểu thị sự căng thẳng, quyết tâm hoặc kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her hand gripped the steering wheel as she navigated the winding road."

    "Bàn tay cô nắm chặt vô lăng khi lái xe trên con đường quanh co."

  • "His hand gripped the railing, his knuckles white."

    "Bàn tay anh nắm chặt lan can, các khớp ngón tay trắng bệch."

  • "The child's hand gripped her mother's as they crossed the busy street."

    "Bàn tay đứa trẻ nắm chặt tay mẹ khi chúng băng qua con phố đông đúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grip nắm chặt, giữ chặt, kìm kẹp
Noun grip sự nắm chặt, kìm kẹp, tay cầm, sức nắm
Adjective gripping hấp dẫn, lôi cuốn (thường dùng cho câu chuyện, tình huống)
Noun gripper cái kẹp, người nắm
Noun handshake cái bắt tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp phi ngôn ngữ, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghrebh-
Proto-Germanic
*gripanan
Old English
gripan
Middle English
grippen
Modern English
grip

Nguồn gốc của 'gripped hand'

Cụm từ 'gripped hand' được ghép từ động từ 'grip' (nắm chặt, giữ chặt) và danh từ 'hand' (bàn tay). Từ 'grip' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gripan', bắt nguồn sâu xa hơn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *ghrebh- có nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'tóm chặt'. Tương tự, 'hand' cũng có nguồn gốc cổ xưa liên quan đến hành động 'cầm, nắm'. Do đó, 'gripped hand' từ bản chất đã mang ý nghĩa 'bàn tay bị nắm chặt' một cách vững chắc hoặc mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ 'gripped hand' thường được sử dụng để mô tả một hành động nắm chặt tay, có thể là do lo lắng, sợ hãi, hoặc để thể hiện sự kiên quyết. Khác với 'holding hand' mang ý nghĩa thân thiện, gần gũi, 'gripped hand' nhấn mạnh vào sức mạnh và sự căng thẳng.

Prepositions

with in

'Hand gripped with': Bàn tay nắm chặt với [cảm xúc/hành động]. Ví dụ: Hand gripped with fear.
'Hand gripped in': Bàn tay nắm chặt trong [tình huống]. Ví dụ: Hand gripped in anticipation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gripped hand
  • firmly a firmly gripped hand
    (một bàn tay bị nắm chặt một cách vững chắc)
  • tightly a tightly gripped hand
    (một bàn tay bị nắm chặt thật chặt)
  • trembling a trembling gripped hand
    (một bàn tay run rẩy đang bị nắm chặt)
Verb + gripped hand
  • release release a gripped hand
    (buông một bàn tay đang bị nắm chặt)
  • let go of let go of a gripped hand
    (buông bỏ một bàn tay đang bị nắm chặt)
  • pry open pry open a gripped hand
    (cạy mở một bàn tay đang nắm chặt)

Idioms

  • A hand gripped in fear

    Bàn tay nắm chặt trong sợ hãi (ám chỉ sự lo lắng, bất an tột độ)

    "I saw his hand, white-knuckled and gripped in fear, as the roller coaster began its ascent."

    (Tôi thấy bàn tay anh ấy, nắm chặt đến trắng đốt ngón tay vì sợ hãi, khi tàu lượn bắt đầu lên dốc.)

  • A gripped hand of solidarity

    Bàn tay nắm chặt thể hiện sự đoàn kết (biểu tượng của sự thống nhất, ủng hộ và quyết tâm chung)

    "The protestors showed a gripped hand of solidarity, refusing to back down."

    (Những người biểu tình thể hiện sự đoàn kết mạnh mẽ, kiên quyết không lùi bước.)

  • With a gripped hand

    Với một bàn tay nắm chặt (làm điều gì đó trong trạng thái căng thẳng, quyết tâm hoặc cần kiểm soát chặt chẽ)

    "He held onto the rope with a gripped hand, navigating the treacherous mountain path."

    (Anh ấy bám vào sợi dây với một bàn tay nắm chặt, đi qua con đường núi hiểm trở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gripped hand

Danh từ
Lật mặt

Một bàn tay đang nắm chặt thứ gì đó, thường biểu thị sự căng thẳng, quyết tâm hoặc kiểm soát.

"Her hand gripped the steering wheel as she navigated the winding road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gripped hand".

Bắt tay: Biểu tượng của sự tin cậy và thỏa thuận

Hành động bắt tay, trong đó hai bàn tay nắm chặt vào nhau, là một cử chỉ phổ biến trên toàn thế giới để chào hỏi, ký kết thỏa thuận hoặc thể hiện sự tôn trọng và tin cậy lẫn nhau. Nó có nguồn gốc từ thời cổ đại, khi người ta chìa tay không vũ khí ra để thể hiện ý định hòa bình và thiện chí.

Biểu tượng của sự hỗ trợ và đoàn kết

Một bàn tay nắm chặt có thể biểu thị sự hỗ trợ, đoàn kết hoặc tình bạn sâu sắc. Việc nắm tay nhau thường được dùng để an ủi, động viên hoặc thể hiện sự gắn kết và cam kết giữa những người cùng chung chí hướng, đặc biệt trong các cuộc biểu tình, hoạt động xã hội hoặc khi đối mặt với khó khăn.