gripped hand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hand that is holding something tightly, often indicating stress, determination, or control.
Vietnamese Meaning
Một bàn tay đang nắm chặt thứ gì đó, thường biểu thị sự căng thẳng, quyết tâm hoặc kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her hand gripped the steering wheel as she navigated the winding road."
"Bàn tay cô nắm chặt vô lăng khi lái xe trên con đường quanh co."
-
"His hand gripped the railing, his knuckles white."
"Bàn tay anh nắm chặt lan can, các khớp ngón tay trắng bệch."
-
"The child's hand gripped her mother's as they crossed the busy street."
"Bàn tay đứa trẻ nắm chặt tay mẹ khi chúng băng qua con phố đông đúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gripped hand' thường được sử dụng để mô tả một hành động nắm chặt tay, có thể là do lo lắng, sợ hãi, hoặc để thể hiện sự kiên quyết. Khác với 'holding hand' mang ý nghĩa thân thiện, gần gũi, 'gripped hand' nhấn mạnh vào sức mạnh và sự căng thẳng.
Prepositions
'Hand gripped with': Bàn tay nắm chặt với [cảm xúc/hành động]. Ví dụ: Hand gripped with fear.
'Hand gripped in': Bàn tay nắm chặt trong [tình huống]. Ví dụ: Hand gripped in anticipation.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firmly a firmly gripped hand (một bàn tay bị nắm chặt một cách vững chắc)
-
tightly a tightly gripped hand (một bàn tay bị nắm chặt thật chặt)
-
trembling a trembling gripped hand (một bàn tay run rẩy đang bị nắm chặt)
-
release release a gripped hand (buông một bàn tay đang bị nắm chặt)
-
let go of let go of a gripped hand (buông bỏ một bàn tay đang bị nắm chặt)
-
pry open pry open a gripped hand (cạy mở một bàn tay đang nắm chặt)
Idioms
-
A hand gripped in fear
Bàn tay nắm chặt trong sợ hãi (ám chỉ sự lo lắng, bất an tột độ)
"I saw his hand, white-knuckled and gripped in fear, as the roller coaster began its ascent."
(Tôi thấy bàn tay anh ấy, nắm chặt đến trắng đốt ngón tay vì sợ hãi, khi tàu lượn bắt đầu lên dốc.)
-
A gripped hand of solidarity
Bàn tay nắm chặt thể hiện sự đoàn kết (biểu tượng của sự thống nhất, ủng hộ và quyết tâm chung)
"The protestors showed a gripped hand of solidarity, refusing to back down."
(Những người biểu tình thể hiện sự đoàn kết mạnh mẽ, kiên quyết không lùi bước.)
-
With a gripped hand
Với một bàn tay nắm chặt (làm điều gì đó trong trạng thái căng thẳng, quyết tâm hoặc cần kiểm soát chặt chẽ)
"He held onto the rope with a gripped hand, navigating the treacherous mountain path."
(Anh ấy bám vào sợi dây với một bàn tay nắm chặt, đi qua con đường núi hiểm trở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gripped hand
Danh từMột bàn tay đang nắm chặt thứ gì đó, thường biểu thị sự căng thẳng, quyết tâm hoặc kiểm soát.
"Her hand gripped the steering wheel as she navigated the winding road."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gripped hand".
