relaxed hand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hand that is not tense or clenched, often indicating a state of calmness, lack of stress, or readiness to receive something.
Vietnamese Meaning
Bàn tay không căng thẳng hoặc nắm chặt, thường biểu thị trạng thái bình tĩnh, không căng thẳng hoặc sẵn sàng nhận một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She offered him the contract with a relaxed hand, signaling her trust."
"Cô ấy đưa cho anh ta hợp đồng với một bàn tay thả lỏng, báo hiệu sự tin tưởng của mình."
-
"The therapist told him to focus on relaxing his hand to relieve the tension in his arm."
"Nhà trị liệu bảo anh ta tập trung thả lỏng bàn tay để giải tỏa căng thẳng ở cánh tay."
-
"He accepted the gift with a relaxed hand, indicating his gratitude."
"Anh ấy nhận món quà với một bàn tay thả lỏng, cho thấy sự biết ơn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần. Một bàn tay thả lỏng có thể là dấu hiệu của sự thư giãn, tin tưởng hoặc sẵn sàng hợp tác. Ngược lại, một bàn tay nắm chặt có thể cho thấy sự căng thẳng, lo lắng hoặc kháng cự. Cần phân biệt với 'open hand' có thể mang ý nghĩa rộng hơn như sự hào phóng hoặc trung thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely relaxed hand (bàn tay hoàn toàn thả lỏng)
-
naturally naturally relaxed hand (bàn tay thả lỏng tự nhiên)
-
have have a relaxed hand (có một bàn tay thả lỏng)
-
maintain maintain a relaxed hand (duy trì một bàn tay thả lỏng)
Idioms
-
to have a relaxed hand on the reins
điều khiển một cách lỏng lẻo, không quá chặt chẽ
"The manager has a relaxed hand on the reins, allowing his team to be creative."
(Người quản lý điều hành một cách lỏng lẻo, cho phép đội của anh ấy sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relaxed hand
Cụm danh từBàn tay không căng thẳng hoặc nắm chặt, thường biểu thị trạng thái bình tĩnh, không căng thẳng hoặc sẵn sàng nhận một cái gì đó.
"She offered him the contract with a relaxed hand, signaling her trust."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of typing, a relaxed hand, free from tension, is a welcome relief. |
Sau một ngày dài đánh máy, một bàn tay thư giãn, không còn căng thẳng, là một sự giải tỏa đáng mừng. |
| Phủ định | Even after stretching, my hand, far from being relaxed, still felt cramped and stiff. |
Ngay cả sau khi giãn cơ, bàn tay của tôi, không hề thư giãn, vẫn cảm thấy chuột rút và cứng đờ. |
| Nghi vấn | Is it possible, after hours of playing the piano, to maintain a completely relaxed hand, free of any strain? |
Liệu có thể, sau nhiều giờ chơi piano, duy trì một bàn tay hoàn toàn thư giãn, không bị bất kỳ căng thẳng nào không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced more meditation, he would have a more relaxed hand now when playing the piano. |
Nếu anh ấy đã tập thiền nhiều hơn, bây giờ anh ấy sẽ có một bàn tay thư giãn hơn khi chơi piano. |
| Phủ định | If she weren't so stressed at work, she wouldn't have gripped the steering wheel so tightly yesterday with such a tense, unrelaxed hand. |
Nếu cô ấy không quá căng thẳng trong công việc, cô ấy đã không nắm chặt vô lăng ngày hôm qua với một bàn tay căng thẳng, không thư giãn như vậy. |
| Nghi vấn | If he had taken a break, would his hand be more relaxed now while painting? |
Nếu anh ấy đã nghỉ ngơi, thì bây giờ tay anh ấy có thư giãn hơn khi vẽ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxed hand".
