(Top Banner Ad)
keep going
A2
Phrasal Verb A2 General

keep going

UK: /kiːp ˈɡəʊɪŋ/ • US: /kiːp ˈɡoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục đi cứ tiếp tục cố lên đừng bỏ cuộc kiên trì lên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue doing something; to persevere; to not give up.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục làm gì đó; kiên trì; không bỏ cuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's tough, but you need to keep going."

    "Khó khăn đấy, nhưng bạn cần phải tiếp tục."

  • "Despite the pain, he kept going."

    "Mặc dù đau đớn, anh ấy vẫn tiếp tục."

  • "Keep going, you're almost there!"

    "Cố lên, bạn sắp đến đích rồi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep Giữ, duy trì, tiếp tục
Noun keeper Người giữ, người trông nom
Noun keeping Sự giữ, sự duy trì, việc tuân thủ
Adjective ongoing Đang diễn ra, liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kapjanan
Old English
cēpan
Proto-Germanic
*gānan
Old English
gān
Modern English
keep going (phrasal verb)

Nguồn gốc của 'Keep Going'

Cụm động từ 'keep going' là sự kết hợp của hai từ 'keep' và 'go'. 'Keep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēpan', ban đầu có nghĩa là 'nắm giữ, bảo vệ' hoặc 'quan sát'. Qua thời gian, nghĩa của 'keep' mở rộng để chỉ việc duy trì một trạng thái hoặc hành động. 'Go' cũng từ tiếng Anh cổ 'gān', có nghĩa đơn giản là 'đi, di chuyển'. Khi kết hợp lại, 'keep going' mang ý nghĩa 'tiếp tục đi, tiếp tục làm gì đó', nhấn mạnh sự bền bỉ và không ngừng nghỉ.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa động viên, khuyến khích ai đó tiếp tục nỗ lực dù gặp khó khăn. Nó thường được dùng trong các tình huống mà người nói muốn thể hiện sự ủng hộ và tin tưởng vào khả năng của người nghe. So sánh với 'carry on', 'continue', 'persist' - 'keep going' thường nhấn mạnh sự khó khăn hoặc mệt mỏi mà người đó đang trải qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + keep going
  • just just keep going
    (cứ tiếp tục đi/làm)
  • still still keep going
    (vẫn tiếp tục đi/làm)
  • somehow somehow keep going
    (bằng cách nào đó vẫn tiếp tục)
Động từ + to keep going
  • try try to keep going
    (cố gắng để tiếp tục)
  • manage manage to keep going
    (xoay sở để tiếp tục)
Cụm từ khuyến khích
  • Come on, Come on, keep going!
    (Cố lên, tiếp tục đi!)
  • Don't stop, Don't stop, keep going!
    (Đừng dừng lại, hãy tiếp tục!)

Idioms

  • keep going strong

    tiếp tục mạnh mẽ, vẫn hoạt động tốt, vẫn khỏe

    "Despite her age, she's still keeping going strong."

    (Mặc dù đã lớn tuổi, bà ấy vẫn rất khỏe mạnh.)

  • What keeps you going?

    Điều gì giúp bạn có động lực/tiếp tục cố gắng?

    "After so many setbacks, what keeps you going?"

    (Sau rất nhiều thất bại, điều gì giúp bạn vẫn tiếp tục?)

  • keep going at it

    Tiếp tục cố gắng làm việc gì đó (thường là khó khăn)

    "The project is tough, but we need to keep going at it."

    (Dự án này khó khăn, nhưng chúng ta cần tiếp tục cố gắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep going

Phrasal Verb
Lật mặt

Tiếp tục làm gì đó; kiên trì; không bỏ cuộc.

"It's tough, but you need to keep going."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I felt exhausted, I would keep going to finish the race.
Nếu tôi cảm thấy kiệt sức, tôi vẫn sẽ tiếp tục để hoàn thành cuộc đua.
Phủ định
If she didn't keep going when things got tough, she wouldn't achieve her goals.
Nếu cô ấy không tiếp tục khi mọi thứ trở nên khó khăn, cô ấy sẽ không đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Would you keep going if you knew you were close to success?
Bạn có tiếp tục không nếu bạn biết mình đã gần thành công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep going".

Tinh thần bền bỉ và không bỏ cuộc

Trong văn hóa phương Tây, 'keep going' gắn liền với tinh thần kiên cường, bền bỉ và không bao giờ bỏ cuộc. Đây là một giá trị được đề cao trong nhiều lĩnh vực như thể thao, kinh doanh và phát triển cá nhân, khuyến khích mọi người vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu.

Thông điệp động viên trong cuộc sống

Cụm từ 'keep going' thường được dùng như một lời động viên mạnh mẽ, thể hiện sự ủng hộ và niềm tin vào khả năng của người khác. Nó xuất hiện nhiều trong các bài diễn thuyết truyền cảm hứng, sách self-help và trong giao tiếp hàng ngày khi ai đó đối mặt với thử thách.