keep going
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiếp tục làm gì đó; kiên trì; không bỏ cuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's tough, but you need to keep going."
"Khó khăn đấy, nhưng bạn cần phải tiếp tục."
-
"Despite the pain, he kept going."
"Mặc dù đau đớn, anh ấy vẫn tiếp tục."
-
"Keep going, you're almost there!"
"Cố lên, bạn sắp đến đích rồi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa động viên, khuyến khích ai đó tiếp tục nỗ lực dù gặp khó khăn. Nó thường được dùng trong các tình huống mà người nói muốn thể hiện sự ủng hộ và tin tưởng vào khả năng của người nghe. So sánh với 'carry on', 'continue', 'persist' - 'keep going' thường nhấn mạnh sự khó khăn hoặc mệt mỏi mà người đó đang trải qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just keep going (cứ tiếp tục đi/làm)
-
still still keep going (vẫn tiếp tục đi/làm)
-
somehow somehow keep going (bằng cách nào đó vẫn tiếp tục)
-
try try to keep going (cố gắng để tiếp tục)
-
manage manage to keep going (xoay sở để tiếp tục)
-
Come on, Come on, keep going! (Cố lên, tiếp tục đi!)
-
Don't stop, Don't stop, keep going! (Đừng dừng lại, hãy tiếp tục!)
Idioms
-
keep going strong
tiếp tục mạnh mẽ, vẫn hoạt động tốt, vẫn khỏe
"Despite her age, she's still keeping going strong."
(Mặc dù đã lớn tuổi, bà ấy vẫn rất khỏe mạnh.)
-
What keeps you going?
Điều gì giúp bạn có động lực/tiếp tục cố gắng?
"After so many setbacks, what keeps you going?"
(Sau rất nhiều thất bại, điều gì giúp bạn vẫn tiếp tục?)
-
keep going at it
Tiếp tục cố gắng làm việc gì đó (thường là khó khăn)
"The project is tough, but we need to keep going at it."
(Dự án này khó khăn, nhưng chúng ta cần tiếp tục cố gắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep going
Phrasal VerbTiếp tục làm gì đó; kiên trì; không bỏ cuộc.
"It's tough, but you need to keep going."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I felt exhausted, I would keep going to finish the race. |
Nếu tôi cảm thấy kiệt sức, tôi vẫn sẽ tiếp tục để hoàn thành cuộc đua. |
| Phủ định | If she didn't keep going when things got tough, she wouldn't achieve her goals. |
Nếu cô ấy không tiếp tục khi mọi thứ trở nên khó khăn, cô ấy sẽ không đạt được mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Would you keep going if you knew you were close to success? |
Bạn có tiếp tục không nếu bạn biết mình đã gần thành công? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep going".
