Hang in there
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kiên trì hoặc giữ vững quyết tâm mặc dù hoàn cảnh khó khăn; không bỏ cuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I know you're having a tough time, but hang in there. Things will get better."
"Tôi biết bạn đang trải qua thời gian khó khăn, nhưng hãy cố gắng lên. Mọi thứ sẽ tốt hơn thôi."
-
"The project is difficult, but hang in there, we're almost done."
"Dự án này khó khăn, nhưng hãy cố gắng lên, chúng ta gần xong rồi."
-
"Hang in there! You can do it!"
"Cố lên! Bạn có thể làm được!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để động viên ai đó đang gặp khó khăn, khích lệ họ tiếp tục cố gắng và không nản lòng. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp bạn bè, gia đình, hoặc đồng nghiệp. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'persevere', 'persist', 'keep going', 'hang in there' mang tính động viên, khuyến khích mạnh mẽ hơn, tập trung vào việc vượt qua giai đoạn khó khăn trước mắt. Nó cũng thường đi kèm với ngữ cảnh tạm thời, ám chỉ rằng khó khăn sẽ qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just Hang in there! (Cố gắng lên!)
-
Keep Hang in there, you're almost there! (Cố gắng lên, bạn sắp thành công rồi!)
-
Tough Hang in there, it's a tough time. (Cố gắng vượt qua, đây là một thời điểm khó khăn.)
Idioms
-
Hang in there
Cố gắng lên, đừng bỏ cuộc
"I know you're feeling discouraged, but hang in there! You can do it."
(Tôi biết bạn đang nản lòng, nhưng cố gắng lên! Bạn có thể làm được mà.)
-
Just hang in there
Chỉ cần cố gắng thôi
"It's going to be tough, but just hang in there, and you'll get through it."
(Sẽ rất khó khăn, nhưng chỉ cần cố gắng thôi, bạn sẽ vượt qua được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Hang in there
Cụm động từKiên trì hoặc giữ vững quyết tâm mặc dù hoàn cảnh khó khăn; không bỏ cuộc.
"I know you're having a tough time, but hang in there. Things will get better."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though it's tough, hang in there, and you'll succeed. |
Mặc dù khó khăn, hãy cố gắng lên, và bạn sẽ thành công. |
| Phủ định | Don't give up, don't lose hope, and don't you dare stop hanging in there. |
Đừng bỏ cuộc, đừng mất hy vọng, và đừng bao giờ ngừng cố gắng. |
| Nghi vấn | Considering all the challenges, will you hang in there, or will you give up? |
Xem xét tất cả những thách thức, bạn sẽ cố gắng hay bỏ cuộc? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hang in there, everything will be alright! |
Cố gắng lên, mọi chuyện sẽ ổn thôi! |
| Phủ định | Don't hang in there forever if it's hurting you. |
Đừng cố gắng chịu đựng mãi nếu nó đang làm bạn tổn thương. |
| Nghi vấn | Please, hang in there a little longer. |
Làm ơn, hãy cố gắng thêm một chút nữa. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should hang in there during this tough time, shouldn't you? |
Bạn nên cố gắng vượt qua thời gian khó khăn này, phải không? |
| Phủ định | They aren't hanging in there as long as they should, are they? |
Họ không cố gắng lâu như họ nên, phải không? |
| Nghi vấn | Hang in there, will you? |
Cố gắng lên nhé, được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hang in there".
