(Top Banner Ad)
Hang in there
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp hàng ngày, Động viên

Hang in there

UK: /ˈhæŋ ɪn ðeə/ • US: /ˈhæŋ ɪn ðer/

Nghĩa tiếng Việt

Cố lên Hãy cố gắng Đừng bỏ cuộc Kiên trì lên Gắng lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To persevere or remain resolute despite difficult circumstances; to not give up.

Vietnamese Meaning

Kiên trì hoặc giữ vững quyết tâm mặc dù hoàn cảnh khó khăn; không bỏ cuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I know you're having a tough time, but hang in there. Things will get better."

    "Tôi biết bạn đang trải qua thời gian khó khăn, nhưng hãy cố gắng lên. Mọi thứ sẽ tốt hơn thôi."

  • "The project is difficult, but hang in there, we're almost done."

    "Dự án này khó khăn, nhưng hãy cố gắng lên, chúng ta gần xong rồi."

  • "Hang in there! You can do it!"

    "Cố lên! Bạn có thể làm được!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Hang Treo, bám vào, đình chỉ
Noun Hanger Móc treo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Động viên

Nguồn gốc của 'Hang in there'

Cụm từ 'Hang in there' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, có lẽ bắt nguồn từ hình ảnh một người đang cố gắng bám chặt vào một thứ gì đó để không bị rơi xuống. Nó mang ý nghĩa khuyến khích người khác tiếp tục cố gắng dù khó khăn đến đâu. Dù nguồn gốc chính xác không rõ ràng, nhưng ý nghĩa của nó vẫn rất mạnh mẽ và dễ hiểu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để động viên ai đó đang gặp khó khăn, khích lệ họ tiếp tục cố gắng và không nản lòng. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp bạn bè, gia đình, hoặc đồng nghiệp. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'persevere', 'persist', 'keep going', 'hang in there' mang tính động viên, khuyến khích mạnh mẽ hơn, tập trung vào việc vượt qua giai đoạn khó khăn trước mắt. Nó cũng thường đi kèm với ngữ cảnh tạm thời, ám chỉ rằng khó khăn sẽ qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Encouragement + Hang in there
  • Just Hang in there!
    (Cố gắng lên!)
  • Keep Hang in there, you're almost there!
    (Cố gắng lên, bạn sắp thành công rồi!)
Adjective + Hang in there
  • Tough Hang in there, it's a tough time.
    (Cố gắng vượt qua, đây là một thời điểm khó khăn.)

Idioms

  • Hang in there

    Cố gắng lên, đừng bỏ cuộc

    "I know you're feeling discouraged, but hang in there! You can do it."

    (Tôi biết bạn đang nản lòng, nhưng cố gắng lên! Bạn có thể làm được mà.)

  • Just hang in there

    Chỉ cần cố gắng thôi

    "It's going to be tough, but just hang in there, and you'll get through it."

    (Sẽ rất khó khăn, nhưng chỉ cần cố gắng thôi, bạn sẽ vượt qua được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Hang in there

Cụm động từ
Lật mặt

Kiên trì hoặc giữ vững quyết tâm mặc dù hoàn cảnh khó khăn; không bỏ cuộc.

"I know you're having a tough time, but hang in there. Things will get better."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though it's tough, hang in there, and you'll succeed.
Mặc dù khó khăn, hãy cố gắng lên, và bạn sẽ thành công.
Phủ định
Don't give up, don't lose hope, and don't you dare stop hanging in there.
Đừng bỏ cuộc, đừng mất hy vọng, và đừng bao giờ ngừng cố gắng.
Nghi vấn
Considering all the challenges, will you hang in there, or will you give up?
Xem xét tất cả những thách thức, bạn sẽ cố gắng hay bỏ cuộc?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hang in there, everything will be alright!
Cố gắng lên, mọi chuyện sẽ ổn thôi!
Phủ định
Don't hang in there forever if it's hurting you.
Đừng cố gắng chịu đựng mãi nếu nó đang làm bạn tổn thương.
Nghi vấn
Please, hang in there a little longer.
Làm ơn, hãy cố gắng thêm một chút nữa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should hang in there during this tough time, shouldn't you?
Bạn nên cố gắng vượt qua thời gian khó khăn này, phải không?
Phủ định
They aren't hanging in there as long as they should, are they?
Họ không cố gắng lâu như họ nên, phải không?
Nghi vấn
Hang in there, will you?
Cố gắng lên nhé, được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hang in there".

Văn hóa khích lệ

Trong văn hóa phương Tây, việc khuyến khích người khác vượt qua khó khăn là rất quan trọng. Cụm từ 'Hang in there' thể hiện tinh thần lạc quan và niềm tin vào khả năng của người khác, ngay cả khi đối mặt với thử thách.