(Top Banner Ad)
bear up
B2
Verb (phrasal verb) B2 Chung

bear up

UK: /beər ʌp/ • US: /ber ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững tinh thần không nản lòng chịu đựng vững vàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain cheerful in the face of adversity; to persevere despite difficulties; to cope with a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Giữ vững tinh thần, lạc quan, không nản lòng khi đối mặt với khó khăn; chịu đựng gian khổ; đối phó với tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even though she was facing many challenges, she tried to bear up and stay positive."

    "Mặc dù cô ấy phải đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy đã cố gắng giữ vững tinh thần và duy trì sự tích cực."

  • "He bore up well under the pressure of the exam."

    "Anh ấy đã giữ vững tinh thần tốt dưới áp lực của kỳ thi."

  • "She's bearing up bravely despite her illness."

    "Cô ấy đang dũng cảm chịu đựng mặc dù bị bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bear chịu đựng, mang, vác, sinh sản
Noun bearing cung cách, thái độ; phương hướng; sự liên quan
Adjective unbearable không thể chịu đựng nổi
Noun forbearance sự kiên nhẫn, lòng vị tha, sự chịu đựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Proto-Germanic
*beranan
Old English
beran
Modern English
bear

Từ gánh nặng vật chất đến sức mạnh tinh thần

Hãy tưởng tượng bạn đang vác một vật rất nặng. 'Bear' có nghĩa là 'mang, vác'. 'Up' có nghĩa là 'lên'. 'Bear up' ban đầu mang nghĩa đen là giữ cho một vật nặng không bị rơi xuống. Theo thời gian, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc giữ vững tinh thần khi đối mặt với gánh nặng cảm xúc hoặc khó khăn, giống như đang 'vác' một gánh nặng vô hình vậy.

Usage Note

Cụm động từ 'bear up' nhấn mạnh khả năng duy trì sự tích cực và sức mạnh tinh thần trong những thời điểm thử thách. Nó thường được sử dụng khi ai đó đang trải qua một giai đoạn khó khăn và được khuyến khích tiếp tục cố gắng. So với các từ đồng nghĩa như 'cope', 'bear up' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự kiên trì và khả năng chịu đựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bear up
  • remarkably bear up remarkably well
    (chịu đựng tốt một cách đáng nể)
  • bravely bear up bravely
    (dũng cảm chịu đựng)
  • stoically bear up stoically
    (chịu đựng một cách kiên cường, khắc kỷ)
bear up + Prepositional Phrase
  • under bear up under the pressure
    (chịu đựng được áp lực)
  • under bear up under the strain
    (chịu đựng được sự căng thẳng)
  • against bear up against adversity
    (đứng vững trước nghịch cảnh)

Idioms

  • How are you bearing up?

    Bạn vẫn ổn chứ? / Bạn đang xoay xở thế nào? (Dùng để hỏi thăm một cách tinh tế người đang gặp chuyện khó khăn)

    "I heard about your father's illness. How are you bearing up?"

    (Tôi nghe nói về bệnh tình của ba bạn. Bạn vẫn ổn chứ?)

  • bear up against something

    chống chọi, đứng vững trước (khó khăn, nghịch cảnh)

    "The small boat managed to bear up against the storm."

    (Con thuyền nhỏ đã xoay xở để chống chọi với cơn bão.)

  • Bear up!

    Cố gắng lên! / Mạnh mẽ lên!

    "Bear up! The worst is over now."

    (Mạnh mẽ lên! Điều tồi tệ nhất đã qua rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bear up

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Giữ vững tinh thần, lạc quan, không nản lòng khi đối mặt với khó khăn; chịu đựng gian khổ; đối phó với tình huống khó khăn.

"Even though she was facing many challenges, she tried to bear up and stay positive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear up".

Tinh thần 'Stiff Upper Lip' của người Anh

Cụm từ này gắn liền với quan niệm văn hóa 'stiff upper lip' (môi trên cứng) của người Anh. Nó thể hiện đức tính kiên cường, giữ bình tĩnh và không biểu lộ cảm xúc yếu đuối, đặc biệt là khi đối mặt với nghịch cảnh. Thay vì than vãn, người ta được kỳ vọng sẽ 'bear up' và tiếp tục công việc của mình.

Lời hỏi thăm trong lúc tang gia

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, câu hỏi 'How are you bearing up?' là một cách hỏi thăm tế nhị và đầy cảm thông đối với người vừa trải qua mất mát người thân. Nó thừa nhận nỗi đau của họ nhưng cũng thể hiện sự tin tưởng vào sức mạnh nội tâm của người đó để vượt qua.