(Top Banner Ad)
grocery bag
A2
danh từ A2 Thương mại, Đời sống hàng ngày

grocery bag

UK: /ˈɡrəʊsəri bæɡ/ • US: /ˈɡroʊsəri bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi đựng hàng tạp hóa túi đi chợ bao đựng đồ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag, usually made of paper or plastic, used for carrying groceries.

Vietnamese Meaning

Một cái túi, thường làm bằng giấy hoặc nhựa, được sử dụng để đựng hàng tạp hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a grocery bag to carry these items."

    "Tôi cần một cái túi đựng hàng tạp hóa để mang những thứ này."

  • "She filled the grocery bag with fresh vegetables."

    "Cô ấy đổ đầy túi hàng tạp hóa với rau tươi."

  • "Don't forget to bring your own grocery bags to the store."

    "Đừng quên mang theo túi đựng hàng tạp hóa của bạn đến cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grocery cửa hàng tạp hóa, hàng tạp hóa
Noun bag túi, bao
Verb bag bỏ vào túi
Adjective bagged được đóng gói vào túi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
grocery
English
bag
English
grocery bag

Nguồn gốc của 'Grocery Bag'

Từ 'grocery' bắt nguồn từ việc bán hàng hóa số lượng lớn. 'Bag' là một vật dụng đựng đồ đơn giản. Khi hai từ này kết hợp lại, 'grocery bag' dùng để chỉ túi đựng hàng hóa mua từ cửa hàng tạp hóa, một vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Túi này giúp chúng ta mang đồ một cách tiện lợi hơn.

Usage Note

Cụm từ 'grocery bag' thường được dùng để chỉ các loại túi sử dụng một lần hoặc có thể tái sử dụng được phát miễn phí hoặc bán tại các cửa hàng tạp hóa, siêu thị. Đôi khi còn được gọi đơn giản là 'shopping bag'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grocery bag
  • heavy grocery bag
    (túi đựng đồ tạp hóa nặng)
  • full grocery bag
    (túi đựng đồ tạp hóa đầy)
  • plastic grocery bag
    (túi nilon đựng đồ tạp hóa)
  • paper grocery bag
    (túi giấy đựng đồ tạp hóa)
  • reusable grocery bag
    (túi đựng đồ tạp hóa có thể tái sử dụng)
Verb + grocery bag
  • carry a grocery bag
    (mang một túi đựng đồ tạp hóa)
  • load grocery bags
    (chất các túi đựng đồ tạp hóa)
  • unload grocery bags
    (dỡ các túi đựng đồ tạp hóa)
  • pack a grocery bag
    (đóng gói vào túi đựng đồ tạp hóa)
  • unpack a grocery bag
    (lấy đồ ra khỏi túi đựng đồ tạp hóa)

Idioms

  • Don't put all your eggs in one basket (grocery bag).

    Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ (túi tạp hóa). (Đừng dồn hết mọi thứ vào một chỗ/một cơ hội duy nhất)

    "Investing all your money in one company is like putting all your eggs in one grocery bag."

    (Đầu tư tất cả tiền của bạn vào một công ty giống như bỏ tất cả trứng vào một giỏ (túi tạp hóa).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grocery bag

danh từ
Lật mặt

Một cái túi, thường làm bằng giấy hoặc nhựa, được sử dụng để đựng hàng tạp hóa.

"I need a grocery bag to carry these items."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grocery bag".

Plastic Bag Bans

Ở nhiều quốc gia, việc sử dụng túi nilon (plastic grocery bags) bị hạn chế hoặc cấm để bảo vệ môi trường. Người dân được khuyến khích sử dụng túi vải tái sử dụng (reusable grocery bags) khi đi mua sắm. Điều này giúp giảm thiểu ô nhiễm và lượng rác thải nhựa.