(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grocery bag
A2

grocery bag

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

túi đựng hàng tạp hóa túi đi chợ bao đựng đồ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grocery bag'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cái túi, thường làm bằng giấy hoặc nhựa, được sử dụng để đựng hàng tạp hóa.

Definition (English Meaning)

A bag, usually made of paper or plastic, used for carrying groceries.

Ví dụ Thực tế với 'Grocery bag'

  • "I need a grocery bag to carry these items."

    "Tôi cần một cái túi đựng hàng tạp hóa để mang những thứ này."

  • "She filled the grocery bag with fresh vegetables."

    "Cô ấy đổ đầy túi hàng tạp hóa với rau tươi."

  • "Don't forget to bring your own grocery bags to the store."

    "Đừng quên mang theo túi đựng hàng tạp hóa của bạn đến cửa hàng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grocery bag'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: grocery bag
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thương mại Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Grocery bag'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'grocery bag' thường được dùng để chỉ các loại túi sử dụng một lần hoặc có thể tái sử dụng được phát miễn phí hoặc bán tại các cửa hàng tạp hóa, siêu thị. Đôi khi còn được gọi đơn giản là 'shopping bag'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grocery bag'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)