(Top Banner Ad)
reusable bag
A2
Danh từ A2 Môi trường, Tiêu dùng

reusable bag

UK: /riːˈjuːzəbəl bæɡ/ • US: /riˈjuːzəbəl bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi tái sử dụng túi có thể tái chế túi thân thiện môi trường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag that is designed to be used multiple times, typically made of durable material to withstand repeated use.

Vietnamese Meaning

Một loại túi được thiết kế để sử dụng nhiều lần, thường được làm từ vật liệu bền để chịu được việc sử dụng lặp đi lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always carries a reusable bag when she goes grocery shopping."

    "Cô ấy luôn mang theo một chiếc túi có thể tái sử dụng khi đi mua sắm tạp hóa."

  • "Many stores now encourage customers to bring their own reusable bags."

    "Nhiều cửa hàng hiện nay khuyến khích khách hàng mang theo túi tái sử dụng của riêng họ."

  • "Reusable bags are often made of cotton, canvas, or recycled materials."

    "Túi tái sử dụng thường được làm từ cotton, vải bạt hoặc vật liệu tái chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reuse Tái sử dụng
Noun reuse Sự tái sử dụng
Verb use Sử dụng
Noun use Công dụng, sự sử dụng
Noun bag Túi, bao
Verb bag Cho vào túi, đóng gói
Noun reusability Tính tái sử dụng, khả năng tái sử dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
uti
Old Norse
baggi
English (Modern)
reusable
English (Modern)
reusable bag

Nguồn gốc của 're-' và 'use'

Từ 'reusable' (có thể tái sử dụng) được tạo thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'lặp lại, lần nữa') và động từ 'use' (sử dụng), có nguồn gốc từ 'uti' trong tiếng Latin. Sự kết hợp này mang ý nghĩa 'có khả năng sử dụng lại nhiều lần'.

Nguồn gốc của 'bag'

Từ 'bag' (túi) có lịch sử lâu đời hơn, được cho là bắt nguồn từ 'baggi' trong tiếng Bắc Âu cổ hoặc 'bague' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một vật chứa mềm dẻo. Ngày nay, nó đơn giản là một vật đựng.

Sự ra đời của 'reusable bag'

Cụm từ 'reusable bag' (túi tái sử dụng) trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi nhận thức về môi trường tăng cao. Nó được dùng để chỉ những chiếc túi được thiết kế đặc biệt để sử dụng nhiều lần, nhằm thay thế túi nhựa dùng một lần và giảm thiểu rác thải.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại túi có thể thay thế túi nhựa sử dụng một lần, nhằm giảm thiểu rác thải và bảo vệ môi trường. Khác với 'plastic bag' (túi nhựa) vốn mang tính chất dùng một lần và dễ gây ô nhiễm, 'reusable bag' nhấn mạnh tính bền vững và khả năng tái sử dụng.

Prepositions

for with

'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'a reusable bag for groceries'). 'with' dùng để chỉ vật liệu hoặc họa tiết (e.g., 'a reusable bag with a floral pattern').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reusable bag
  • sturdy sturdy reusable bag
    (túi tái sử dụng chắc chắn, bền bỉ)
  • canvas canvas reusable bag
    (túi tái sử dụng bằng vải bố)
  • eco-friendly eco-friendly reusable bag
    (túi tái sử dụng thân thiện với môi trường)
  • insulated insulated reusable bag
    (túi giữ nhiệt tái sử dụng)
Verb + reusable bag
  • bring bring a reusable bag
    (mang theo túi tái sử dụng)
  • use use a reusable bag
    (sử dụng túi tái sử dụng)
  • fill fill a reusable bag
    (lấp đầy túi tái sử dụng)
  • forget forget your reusable bag
    (quên túi tái sử dụng của bạn)
Common phrases with reusable bag
  • shopping with shopping with reusable bags
    (đi mua sắm bằng túi tái sử dụng)
  • switch to switch to reusable bags
    (chuyển sang dùng túi tái sử dụng)

Idioms

  • make the switch to reusable bags

    Thay đổi thói quen sang dùng túi tái sử dụng

    "To help the environment, many consumers are making the switch to reusable bags for their groceries."

    (Để giúp bảo vệ môi trường, nhiều người tiêu dùng đang thay đổi thói quen sang dùng túi tái sử dụng khi đi mua sắm.)

  • remember your reusable bag

    Nhớ mang theo túi tái sử dụng của bạn (khi đi mua sắm)

    "Before heading to the supermarket, don't forget to remember your reusable bag!"

    (Trước khi đi siêu thị, đừng quên nhớ mang theo túi tái sử dụng của bạn nhé!)

  • embrace reusable bags

    Tích cực ủng hộ/sử dụng túi tái sử dụng

    "More and more stores are encouraging customers to embrace reusable bags as part of their sustainability efforts."

    (Ngày càng nhiều cửa hàng khuyến khích khách hàng tích cực ủng hộ/sử dụng túi tái sử dụng như một phần nỗ lực vì sự bền vững của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reusable bag

Danh từ
Lật mặt

Một loại túi được thiết kế để sử dụng nhiều lần, thường được làm từ vật liệu bền để chịu được việc sử dụng lặp đi lặp lại.

"She always carries a reusable bag when she goes grocery shopping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reusable bag".

Phong trào bảo vệ môi trường

Túi tái sử dụng đã trở thành một biểu tượng toàn cầu của phong trào bảo vệ môi trường. Việc sử dụng chúng thể hiện cam kết cá nhân trong việc giảm thiểu rác thải nhựa, đặc biệt là túi ni lông dùng một lần gây ô nhiễm đại dương và đất đai.

Chính sách và thói quen tiêu dùng

Nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới đã áp dụng các chính sách cấm hoặc đánh thuế túi nhựa dùng một lần, thúc đẩy mạnh mẽ việc người dân mang theo túi tái sử dụng khi đi mua sắm. Điều này đã dần thay đổi thói quen tiêu dùng, biến việc dùng túi tái sử dụng thành một hành vi văn minh và có trách nhiệm.