(Top Banner Ad)
produce bag
A2
noun A2 Thương mại, Môi trường, Bán lẻ

produce bag

UK: /ˈprɒdjuːs bæɡ/ • US: /ˈproʊduːs bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi đựng nông sản túi đựng rau quả túi đựng trái cây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag, typically made of plastic or mesh, used to hold fruits, vegetables, and other fresh produce when shopping.

Vietnamese Meaning

Một loại túi, thường được làm bằng nhựa hoặc lưới, được sử dụng để đựng trái cây, rau củ và các loại nông sản tươi khác khi mua sắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She brought her own reusable produce bags to the grocery store."

    "Cô ấy mang túi đựng nông sản tái sử dụng của riêng mình đến cửa hàng tạp hóa."

  • "Many stores now encourage customers to use their own produce bags."

    "Nhiều cửa hàng hiện nay khuyến khích khách hàng sử dụng túi đựng nông sản của riêng họ."

  • "These produce bags are made of breathable material to keep fruits and vegetables fresh longer."

    "Những túi đựng nông sản này được làm bằng vật liệu thoáng khí để giữ cho trái cây và rau quả tươi lâu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun produce Nông sản, sản phẩm
Verb produce Sản xuất, tạo ra
Noun producer Nhà sản xuất, nhà làm phim
Noun production Sự sản xuất, sản lượng
Adjective productive Năng suất, hiệu quả
Noun bag Túi, bịch
Verb bag Đóng túi, cho vào túi
Noun baggage Hành lý
Adjective baggy Rộng thùng thình

Synonyms

grocery bag (túi đựng hàng tạp hóa)vegetable bag (túi đựng rau củ)fruit bag (túi đựng trái cây)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Môi trường, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere
Old French
produire
English
produce
Old Norse
baggi
English
bag

Nguồn gốc 'Túi Đựng Rau Quả'

Cụm từ 'produce bag' là một từ ghép hiện đại, mô tả chức năng của nó một cách trực tiếp. 'Produce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'producere' (nghĩa là 'đem ra, tạo ra'), sau đó phát triển thành 'produce' trong tiếng Anh để chỉ các sản phẩm nông nghiệp tươi sống như rau củ quả. 'Bag' (túi) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'baggi'. Khi ghép lại, 'produce bag' đơn giản chỉ một loại túi chuyên dùng để đựng các mặt hàng nông sản tươi sống.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các cửa hàng tạp hóa, siêu thị hoặc chợ. Túi có thể dùng một lần hoặc tái sử dụng. Việc sử dụng túi tái sử dụng giúp giảm thiểu rác thải nhựa. Thường được dùng với số nhiều 'produce bags' khi nói về nhiều túi hoặc việc sử dụng nhiều túi.

Prepositions

in for

in: thường dùng để chỉ vật chứa đựng (e.g., produce in a bag). for: thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., a bag for produce).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + produce bag
  • reusable reusable produce bag
    (túi đựng rau quả có thể tái sử dụng)
  • mesh mesh produce bag
    (túi lưới đựng rau quả)
  • plastic plastic produce bag
    (túi ni lông đựng rau quả)
  • small small produce bag
    (túi nhỏ đựng rau quả)
Verb + produce bag
  • fill fill a produce bag
    (cho đầy rau quả vào túi)
  • grab grab a produce bag
    (lấy một cái túi đựng rau quả)
  • use use a produce bag
    (sử dụng túi đựng rau quả)
  • weigh weigh a produce bag
    (cân túi đựng rau quả)

Idioms

  • grab a produce bag

    lấy một túi đựng rau quả (tại cửa hàng tạp hóa hoặc siêu thị)

    "Don't forget to grab a produce bag for the apples."

    (Đừng quên lấy một túi đựng rau quả cho những quả táo.)

  • fill a produce bag

    cho đầy rau quả vào túi

    "She began to fill her produce bag with fresh spinach."

    (Cô ấy bắt đầu cho rau chân vịt tươi vào đầy túi đựng rau quả.)

  • reusable produce bag

    túi đựng rau quả tái sử dụng (cụm từ rất phổ biến liên quan đến môi trường)

    "Many shoppers now prefer to bring their own reusable produce bags."

    (Nhiều người mua sắm hiện nay thích mang theo túi đựng rau quả tái sử dụng của riêng họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

produce bag

noun
Lật mặt

Một loại túi, thường được làm bằng nhựa hoặc lưới, được sử dụng để đựng trái cây, rau củ và các loại nông sản tươi khác khi mua sắm.

"She brought her own reusable produce bags to the grocery store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you bring your own produce bag to the store, you will reduce plastic waste.
Nếu bạn mang túi đựng sản phẩm của riêng bạn đến cửa hàng, bạn sẽ giảm thiểu rác thải nhựa.
Phủ định
If the store doesn't offer a discount for using a produce bag, customers may not be motivated to bring their own.
Nếu cửa hàng không giảm giá khi sử dụng túi đựng sản phẩm, khách hàng có thể không có động lực mang theo túi của riêng họ.
Nghi vấn
Will shoppers use reusable produce bags if they are readily available and affordable?
Liệu người mua sắm có sử dụng túi đựng sản phẩm tái sử dụng nếu chúng có sẵn và giá cả phải chăng?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a produce bag when she goes to the farmer's market.
Cô ấy sử dụng túi đựng nông sản khi cô ấy đi chợ nông sản.
Phủ định
He does not use a produce bag; he prefers plastic bags.
Anh ấy không sử dụng túi đựng nông sản; anh ấy thích túi nhựa hơn.
Nghi vấn
Do you usually bring a produce bag when you buy fruits and vegetables?
Bạn có thường mang theo túi đựng nông sản khi bạn mua trái cây và rau quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "produce bag".

Xu hướng dùng túi tái sử dụng

Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng quan tâm đến vấn đề bảo vệ môi trường, việc sử dụng túi ni lông đựng rau quả dùng một lần đang dần được thay thế bằng các loại túi tái sử dụng (reusable produce bags). Đây là một nỗ lực nhằm giảm thiểu rác thải nhựa và khuyến khích lối sống xanh, bền vững hơn khi mua sắm tại siêu thị và chợ.

Vai trò trong trải nghiệm mua sắm

Túi đựng rau quả là một phần không thể thiếu trong trải nghiệm mua sắm hàng tạp hóa hiện đại. Chúng giúp khách hàng dễ dàng thu gom và phân loại rau củ quả mua rời (loose produce) tại các quầy hàng. Nhiều cửa hàng khuyến khích khách hàng cân trọng lượng sản phẩm ngay trong túi trước khi thanh toán, và có thể trừ đi trọng lượng bì (tare weight) của túi.