(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ produce bag
A2

produce bag

noun

Nghĩa tiếng Việt

túi đựng nông sản túi đựng rau quả túi đựng trái cây
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Produce bag'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại túi, thường được làm bằng nhựa hoặc lưới, được sử dụng để đựng trái cây, rau củ và các loại nông sản tươi khác khi mua sắm.

Definition (English Meaning)

A bag, typically made of plastic or mesh, used to hold fruits, vegetables, and other fresh produce when shopping.

Ví dụ Thực tế với 'Produce bag'

  • "She brought her own reusable produce bags to the grocery store."

    "Cô ấy mang túi đựng nông sản tái sử dụng của riêng mình đến cửa hàng tạp hóa."

  • "Many stores now encourage customers to use their own produce bags."

    "Nhiều cửa hàng hiện nay khuyến khích khách hàng sử dụng túi đựng nông sản của riêng họ."

  • "These produce bags are made of breathable material to keep fruits and vegetables fresh longer."

    "Những túi đựng nông sản này được làm bằng vật liệu thoáng khí để giữ cho trái cây và rau quả tươi lâu hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Produce bag'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: produce bag
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

grocery bag(túi đựng hàng tạp hóa)
vegetable bag(túi đựng rau củ)
fruit bag(túi đựng trái cây)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

reusable bag(túi tái sử dụng)
plastic bag(túi nhựa)
mesh bag(túi lưới)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thương mại Môi trường Bán lẻ

Ghi chú Cách dùng 'Produce bag'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng trong các cửa hàng tạp hóa, siêu thị hoặc chợ. Túi có thể dùng một lần hoặc tái sử dụng. Việc sử dụng túi tái sử dụng giúp giảm thiểu rác thải nhựa. Thường được dùng với số nhiều 'produce bags' khi nói về nhiều túi hoặc việc sử dụng nhiều túi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

in: thường dùng để chỉ vật chứa đựng (e.g., produce in a bag). for: thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., a bag for produce).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Produce bag'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)