grouchily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách gắt gỏng, khó chịu, hoặc cộc cằn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He answered grouchily when I asked him to help."
"Anh ta trả lời một cách gắt gỏng khi tôi yêu cầu anh ta giúp đỡ."
-
"She grouchily refused to share her toys."
"Cô bé cáu kỉnh từ chối chia sẻ đồ chơi của mình."
-
"The old man grouchily complained about the noise."
"Ông lão gắt gỏng phàn nàn về tiếng ồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động được thực hiện với thái độ bực bội, không vui vẻ, thường đi kèm với sự khó chịu hoặc phàn nàn. Khác với 'angrily' (giận dữ) thể hiện sự tức giận mạnh mẽ, 'grouchily' thể hiện sự bực dọc âm ỉ, không thoải mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grumbling grumbling grouchily (cằn nhằn một cách khó chịu)
-
muttering muttering grouchily (lẩm bẩm một cách khó chịu)
-
replied replied grouchily (trả lời một cách càu nhàu)
-
said said grouchily (nói một cách khó chịu)
-
answered answered grouchily (đáp lại một cách khó chịu)
Idioms
-
Get out of bed on the wrong side
Có một ngày tồi tệ, tâm trạng không tốt từ sáng sớm.
"He must have gotten out of bed on the wrong side; he's been grouchily all day."
(Chắc hẳn anh ta đã thức dậy không đúng tâm trạng; anh ta đã càu nhàu suốt cả ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grouchily
AdverbMột cách gắt gỏng, khó chịu, hoặc cộc cằn.
"He answered grouchily when I asked him to help."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grouchily".
