(Top Banner Ad)
grouchily
B2
Adverb B2 Tính cách và cảm xúc

grouchily

UK: /ˈɡraʊtʃɪli/ • US: /ˈɡraʊtʃɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách gắt gỏng một cách khó chịu cáu kỉnh cộc cằn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a grumpy, bad-tempered, or surly manner.

Vietnamese Meaning

Một cách gắt gỏng, khó chịu, hoặc cộc cằn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He answered grouchily when I asked him to help."

    "Anh ta trả lời một cách gắt gỏng khi tôi yêu cầu anh ta giúp đỡ."

  • "She grouchily refused to share her toys."

    "Cô bé cáu kỉnh từ chối chia sẻ đồ chơi của mình."

  • "The old man grouchily complained about the noise."

    "Ông lão gắt gỏng phàn nàn về tiếng ồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grouch người hay cằn nhằn, người khó tính
Adjective grouchy khó tính, hay cằn nhằn
Verb grouch cằn nhằn, phàn nàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách và cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
grouch
English
grouchily

Nguồn gốc của 'grouch'

Từ 'grouch' có lẽ bắt nguồn từ việc lẩm bẩm hoặc phàn nàn. Nó miêu tả một người hay cằn nhằn, khó chịu. Việc thêm '-ily' biến nó thành một trạng từ, mô tả cách thức hành động một cách cằn nhằn.

Usage Note

Diễn tả hành động được thực hiện với thái độ bực bội, không vui vẻ, thường đi kèm với sự khó chịu hoặc phàn nàn. Khác với 'angrily' (giận dữ) thể hiện sự tức giận mạnh mẽ, 'grouchily' thể hiện sự bực dọc âm ỉ, không thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + grouchily
  • grumbling grumbling grouchily
    (cằn nhằn một cách khó chịu)
  • muttering muttering grouchily
    (lẩm bẩm một cách khó chịu)
Verb + grouchily
  • replied replied grouchily
    (trả lời một cách càu nhàu)
  • said said grouchily
    (nói một cách khó chịu)
  • answered answered grouchily
    (đáp lại một cách khó chịu)

Idioms

  • Get out of bed on the wrong side

    Có một ngày tồi tệ, tâm trạng không tốt từ sáng sớm.

    "He must have gotten out of bed on the wrong side; he's been grouchily all day."

    (Chắc hẳn anh ta đã thức dậy không đúng tâm trạng; anh ta đã càu nhàu suốt cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grouchily

Adverb
Lật mặt

Một cách gắt gỏng, khó chịu, hoặc cộc cằn.

"He answered grouchily when I asked him to help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grouchily".

Tính cách 'Grouch'

Trong văn hóa phương Tây, sự khó chịu hoặc càu nhàu đôi khi được chấp nhận như một phần của tính cách, đặc biệt ở những người lớn tuổi. Tuy nhiên, thường xuyên càu nhàu có thể bị coi là tiêu cực.