(Top Banner Ad)
group 2 element
B2
noun B2 Chemistry

group 2 element

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố nhóm 2 kim loại kiềm thổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the chemical elements belonging to group 2 of the periodic table, also known as the alkaline earth metals.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ nguyên tố hóa học nào thuộc nhóm 2 của bảng tuần hoàn, còn được gọi là kim loại kiềm thổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Calcium is a group 2 element essential for bone health."

    "Canxi là một nguyên tố nhóm 2 rất quan trọng cho sức khỏe xương."

  • "Magnesium is a group 2 element used in many alloys."

    "Magie là một nguyên tố nhóm 2 được sử dụng trong nhiều hợp kim."

  • "Barium, a group 2 element, is used in medical imaging."

    "Bari, một nguyên tố nhóm 2, được sử dụng trong chụp ảnh y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, tập đoàn
Verb group nhóm lại, phân nhóm
Noun grouping sự nhóm lại, cách phân nhóm
Noun element nguyên tố hóa học; yếu tố
Adjective elementary cơ bản, sơ cấp (liên quan đến các yếu tố nền tảng)
Adjective elemental thuộc về nguyên tố; cơ bản, nguyên thủy (thường chỉ lực lượng tự nhiên mạnh mẽ)
Noun alkaline earth metals kim loại kiềm thổ (tên gọi khác của các nguyên tố nhóm 2)

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elementum
Old French
element
Middle English
element
Italian
gruppo
Old French
groupe
English (17th C)
group
English (Modern Scientific)
group 2 element

Nguồn gốc 'Group' và 'Element'

Cụm từ 'group 2 element' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'element' (nguyên tố) bắt nguồn từ tiếng Latin 'elementum', ban đầu có nghĩa là 'nguyên lý cơ bản' hoặc 'chữ cái'. Từ 'group' (nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo' (có thể từ tiếng Germanic cổ), mang nghĩa 'tập hợp, khối', và được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17. Trong hóa học, 'group' được dùng để chỉ các cột trong bảng tuần hoàn, phân loại các nguyên tố có tính chất hóa học tương tự. 'Group 2 element' đặc biệt chỉ các nguyên tố ở cột thứ hai của bảng này.

Usage Note

Nhóm 2 bao gồm các nguyên tố beryllium (Be), magnesium (Mg), calcium (Ca), strontium (Sr), barium (Ba), và radium (Ra). Chúng có hai electron ở lớp vỏ ngoài cùng, dễ dàng nhường hai electron này để tạo thành ion dương có điện tích +2. So với kim loại kiềm (nhóm 1), kim loại kiềm thổ ít phản ứng hơn.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'element of group 2', 'element in group 2'. 'Of' thường dùng để chỉ sự thuộc về một nhóm cụ thể. 'In' có thể dùng để chỉ vị trí của nguyên tố trong bảng tuần hoàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group 2 element
  • reactive reactive group 2 element
    (nguyên tố nhóm 2 phản ứng mạnh)
  • lightest lightest group 2 element
    (nguyên tố nhóm 2 nhẹ nhất)
  • common common group 2 element
    (nguyên tố nhóm 2 phổ biến)
Verb + group 2 element
  • identify identify a group 2 element
    (xác định một nguyên tố nhóm 2)
  • classify classify group 2 elements
    (phân loại các nguyên tố nhóm 2)
  • contain contain a group 2 element
    (chứa một nguyên tố nhóm 2)
Noun + of + group 2 elements
  • properties properties of group 2 elements
    (tính chất của các nguyên tố nhóm 2)
  • chemistry chemistry of group 2 elements
    (hóa học của các nguyên tố nhóm 2)

Idioms

  • the alkaline earth metals, also known as group 2 elements

    các kim loại kiềm thổ, còn được gọi là các nguyên tố nhóm 2 (thường dùng trong khoa học để giới thiệu hoặc làm rõ một khái niệm)

    "Beryllium, magnesium, and calcium are among the alkaline earth metals, also known as group 2 elements."

    (Beri, magie và canxi nằm trong số các kim loại kiềm thổ, còn được gọi là các nguyên tố nhóm 2.)

  • understand the reactivity trends of group 2 elements

    hiểu các xu hướng phản ứng của các nguyên tố nhóm 2 (một cụm từ thông dụng trong giáo dục hóa học khi nghiên cứu về bảng tuần hoàn)

    "Students learn to understand the reactivity trends of group 2 elements as they go down the periodic table."

    (Học sinh học cách hiểu các xu hướng phản ứng của các nguyên tố nhóm 2 khi đi xuống bảng tuần hoàn.)

  • identify a group 2 element by its distinctive flame test color

    xác định một nguyên tố nhóm 2 bằng màu sắc thử ngọn lửa đặc trưng của nó (một phương pháp nhận biết phổ biến trong hóa học)

    "Chemists can easily identify a group 2 element like strontium by its distinctive flame test color."

    (Các nhà hóa học có thể dễ dàng xác định một nguyên tố nhóm 2 như stronti bằng màu sắc thử ngọn lửa đặc trưng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group 2 element

noun
Lật mặt

Bất kỳ nguyên tố hóa học nào thuộc nhóm 2 của bảng tuần hoàn, còn được gọi là kim loại kiềm thổ.

"Calcium is a group 2 element essential for bone health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Beryllium is a group 2 element, isn't it?
Beryllium là một nguyên tố nhóm 2, đúng không?
Phủ định
Calcium isn't the only group 2 element, is it?
Canxi không phải là nguyên tố nhóm 2 duy nhất, đúng không?
Nghi vấn
Magnesium is an important element for plants, isn't it?
Magie là một nguyên tố quan trọng cho thực vật, đúng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The element's reactivity is a key factor in determining its chemical properties.
Độ phản ứng của nguyên tố là một yếu tố quan trọng trong việc xác định các tính chất hóa học của nó.
Phủ định
The element's discovery isn't widely known outside of scientific circles.
Sự khám phá ra nguyên tố này không được biết đến rộng rãi bên ngoài giới khoa học.
Nghi vấn
Is the element's atomic weight precisely measured?
Có phải trọng lượng nguyên tử của nguyên tố được đo chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group 2 element".

Tầm quan trọng trong Sinh học và Sức khỏe

Nhiều nguyên tố nhóm 2 đóng vai trò thiết yếu trong sinh học và sức khỏe con người. Ví dụ, Magiê (Magnesium) là thành phần trung tâm của chlorophyll, sắc tố xanh lá cây giúp cây quang hợp. Canxi (Calcium) là nguyên tố chính tạo nên xương và răng, cũng như quan trọng cho chức năng cơ và thần kinh. Thiếu hụt các nguyên tố này có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Ứng dụng trong Công nghiệp và Công nghệ

Các nguyên tố nhóm 2 có nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghiệp và đời sống. Beri (Beryllium) được dùng làm hợp kim nhẹ và bền cho hàng không vũ trụ và các thiết bị công nghệ cao. Stronti (Strontium) tạo ra màu đỏ rực trong pháo hoa và tín hiệu khẩn cấp. Bari (Barium) được sử dụng trong y học làm chất cản quang cho chụp X-quang đường tiêu hóa, cũng như trong sản xuất gốm sứ và thủy tinh đặc biệt. Radi (Radium), mặc dù phóng xạ, đã từng được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và y tế.