group 2 element
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of the chemical elements belonging to group 2 of the periodic table, also known as the alkaline earth metals.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ nguyên tố hóa học nào thuộc nhóm 2 của bảng tuần hoàn, còn được gọi là kim loại kiềm thổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Calcium is a group 2 element essential for bone health."
"Canxi là một nguyên tố nhóm 2 rất quan trọng cho sức khỏe xương."
-
"Magnesium is a group 2 element used in many alloys."
"Magie là một nguyên tố nhóm 2 được sử dụng trong nhiều hợp kim."
-
"Barium, a group 2 element, is used in medical imaging."
"Bari, một nguyên tố nhóm 2, được sử dụng trong chụp ảnh y tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | group | nhóm, tập đoàn |
| Verb | group | nhóm lại, phân nhóm |
| Noun | grouping | sự nhóm lại, cách phân nhóm |
| Noun | element | nguyên tố hóa học; yếu tố |
| Adjective | elementary | cơ bản, sơ cấp (liên quan đến các yếu tố nền tảng) |
| Adjective | elemental | thuộc về nguyên tố; cơ bản, nguyên thủy (thường chỉ lực lượng tự nhiên mạnh mẽ) |
| Noun | alkaline earth metals | kim loại kiềm thổ (tên gọi khác của các nguyên tố nhóm 2) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhóm 2 bao gồm các nguyên tố beryllium (Be), magnesium (Mg), calcium (Ca), strontium (Sr), barium (Ba), và radium (Ra). Chúng có hai electron ở lớp vỏ ngoài cùng, dễ dàng nhường hai electron này để tạo thành ion dương có điện tích +2. So với kim loại kiềm (nhóm 1), kim loại kiềm thổ ít phản ứng hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'element of group 2', 'element in group 2'. 'Of' thường dùng để chỉ sự thuộc về một nhóm cụ thể. 'In' có thể dùng để chỉ vị trí của nguyên tố trong bảng tuần hoàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reactive reactive group 2 element (nguyên tố nhóm 2 phản ứng mạnh)
-
lightest lightest group 2 element (nguyên tố nhóm 2 nhẹ nhất)
-
common common group 2 element (nguyên tố nhóm 2 phổ biến)
-
identify identify a group 2 element (xác định một nguyên tố nhóm 2)
-
classify classify group 2 elements (phân loại các nguyên tố nhóm 2)
-
contain contain a group 2 element (chứa một nguyên tố nhóm 2)
-
properties properties of group 2 elements (tính chất của các nguyên tố nhóm 2)
-
chemistry chemistry of group 2 elements (hóa học của các nguyên tố nhóm 2)
Idioms
-
the alkaline earth metals, also known as group 2 elements
các kim loại kiềm thổ, còn được gọi là các nguyên tố nhóm 2 (thường dùng trong khoa học để giới thiệu hoặc làm rõ một khái niệm)
"Beryllium, magnesium, and calcium are among the alkaline earth metals, also known as group 2 elements."
(Beri, magie và canxi nằm trong số các kim loại kiềm thổ, còn được gọi là các nguyên tố nhóm 2.)
-
understand the reactivity trends of group 2 elements
hiểu các xu hướng phản ứng của các nguyên tố nhóm 2 (một cụm từ thông dụng trong giáo dục hóa học khi nghiên cứu về bảng tuần hoàn)
"Students learn to understand the reactivity trends of group 2 elements as they go down the periodic table."
(Học sinh học cách hiểu các xu hướng phản ứng của các nguyên tố nhóm 2 khi đi xuống bảng tuần hoàn.)
-
identify a group 2 element by its distinctive flame test color
xác định một nguyên tố nhóm 2 bằng màu sắc thử ngọn lửa đặc trưng của nó (một phương pháp nhận biết phổ biến trong hóa học)
"Chemists can easily identify a group 2 element like strontium by its distinctive flame test color."
(Các nhà hóa học có thể dễ dàng xác định một nguyên tố nhóm 2 như stronti bằng màu sắc thử ngọn lửa đặc trưng của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
group 2 element
nounBất kỳ nguyên tố hóa học nào thuộc nhóm 2 của bảng tuần hoàn, còn được gọi là kim loại kiềm thổ.
"Calcium is a group 2 element essential for bone health."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Beryllium is a group 2 element, isn't it? |
Beryllium là một nguyên tố nhóm 2, đúng không? |
| Phủ định | Calcium isn't the only group 2 element, is it? |
Canxi không phải là nguyên tố nhóm 2 duy nhất, đúng không? |
| Nghi vấn | Magnesium is an important element for plants, isn't it? |
Magie là một nguyên tố quan trọng cho thực vật, đúng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The element's reactivity is a key factor in determining its chemical properties. |
Độ phản ứng của nguyên tố là một yếu tố quan trọng trong việc xác định các tính chất hóa học của nó. |
| Phủ định | The element's discovery isn't widely known outside of scientific circles. |
Sự khám phá ra nguyên tố này không được biết đến rộng rãi bên ngoài giới khoa học. |
| Nghi vấn | Is the element's atomic weight precisely measured? |
Có phải trọng lượng nguyên tử của nguyên tố được đo chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group 2 element".
