remain unaccustomed to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to not be familiar with or used to something.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục không quen hoặc không quen với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite living in the city for five years, she remains unaccustomed to the constant noise."
"Mặc dù sống ở thành phố được năm năm, cô ấy vẫn không quen với tiếng ồn liên tục."
-
"He remains unaccustomed to working from home and prefers the office environment."
"Anh ấy vẫn không quen làm việc tại nhà và thích môi trường văn phòng hơn."
-
"After moving to the countryside, they remained unaccustomed to the quiet nights."
"Sau khi chuyển đến vùng nông thôn, họ vẫn không quen với những đêm yên tĩnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | remain | ở lại, duy trì trạng thái |
| Noun | remains | phần còn lại, di vật |
| Adjective | remaining | còn lại, sót lại |
| Verb | accustom | làm cho quen, tập cho quen |
| Adjective | accustomed | đã quen, quen thuộc |
| Noun | custom | phong tục, thói quen |
| Adjective | customary | theo phong tục, thông lệ |
| Adjective | unaccustomed | chưa quen, không quen |
| Adverb | unaccustomedly | một cách chưa quen, một cách lạ lẫm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà ai đó vẫn chưa thích nghi hoặc cảm thấy thoải mái với một điều gì đó, thường là sau một khoảng thời gian nhất định. 'Remain' nhấn mạnh sự tiếp diễn của trạng thái 'unaccustomed'. Nó khác với 'be unaccustomed to' ở chỗ 'remain' cho thấy một trạng thái kéo dài.
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau 'unaccustomed' và giới thiệu đối tượng mà chủ ngữ không quen. Ví dụ: 'remain unaccustomed to the noise' (vẫn không quen với tiếng ồn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
still still remain unaccustomed to the cold climate (vẫn chưa quen với khí hậu lạnh)
-
largely largely remain unaccustomed to their new routines (phần lớn vẫn chưa quen với các thói quen mới của họ)
-
often often remain unaccustomed to the fast pace of city life (thường xuyên chưa quen với nhịp sống nhanh của thành phố)
-
completely completely remain unaccustomed to speaking in public (hoàn toàn chưa quen với việc nói trước công chúng)
-
the cold climate remain unaccustomed to the cold climate (vẫn chưa quen với khí hậu lạnh)
-
the fast pace of life remain unaccustomed to the fast pace of life (vẫn chưa quen với nhịp sống nhanh)
-
their customs remain unaccustomed to their customs (vẫn chưa quen với phong tục của họ)
-
speaking English daily remain unaccustomed to speaking English daily (vẫn chưa quen với việc nói tiếng Anh hàng ngày)
Idioms
-
remain unaccustomed to the rigors of...
chưa quen với sự khắc nghiệt của...
"Despite living there for months, she continued to remain unaccustomed to the rigors of mountain life."
(Dù đã sống ở đó nhiều tháng, cô ấy vẫn chưa quen với sự khắc nghiệt của cuộc sống miền núi.)
-
remain unaccustomed to public scrutiny
chưa quen với sự giám sát của công chúng
"As a new celebrity, he might remain unaccustomed to public scrutiny for some time."
(Là một người nổi tiếng mới, anh ấy có thể vẫn chưa quen với sự giám sát của công chúng trong một thời gian.)
-
remain unaccustomed to the local dialect
chưa quen với tiếng địa phương
"Visitors from other regions often remain unaccustomed to the local dialect."
(Du khách từ các vùng khác thường vẫn chưa quen với tiếng địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain unaccustomed to
Cụm động từTiếp tục không quen hoặc không quen với điều gì đó.
"Despite living in the city for five years, she remains unaccustomed to the constant noise."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A newcomer often remains unaccustomed to the local customs. |
Một người mới đến thường vẫn chưa quen với phong tục địa phương. |
| Phủ định | An experienced traveler does not remain unaccustomed to different cultures. |
Một du khách có kinh nghiệm không còn xa lạ với các nền văn hóa khác nhau. |
| Nghi vấn | Does a student remain unaccustomed to academic rigor after a year of studies? |
Liệu một sinh viên có còn chưa quen với sự khắt khe trong học tập sau một năm học? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain unaccustomed to".
