(Top Banner Ad)
remain unaccustomed to
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

remain unaccustomed to

UK: /rɪˈmeɪn ˌʌnəˈkʌstəmd tuː/ • US: /rɪˈmeɪn ˌʌnəˈkʌstəmd tu/

Nghĩa tiếng Việt

vẫn chưa quen với vẫn không quen với vẫn còn lạ lẫm với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to not be familiar with or used to something.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục không quen hoặc không quen với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite living in the city for five years, she remains unaccustomed to the constant noise."

    "Mặc dù sống ở thành phố được năm năm, cô ấy vẫn không quen với tiếng ồn liên tục."

  • "He remains unaccustomed to working from home and prefers the office environment."

    "Anh ấy vẫn không quen làm việc tại nhà và thích môi trường văn phòng hơn."

  • "After moving to the countryside, they remained unaccustomed to the quiet nights."

    "Sau khi chuyển đến vùng nông thôn, họ vẫn không quen với những đêm yên tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, duy trì trạng thái
Noun remains phần còn lại, di vật
Adjective remaining còn lại, sót lại
Verb accustom làm cho quen, tập cho quen
Adjective accustomed đã quen, quen thuộc
Noun custom phong tục, thói quen
Adjective customary theo phong tục, thông lệ
Adjective unaccustomed chưa quen, không quen
Adverb unaccustomedly một cách chưa quen, một cách lạ lẫm

Synonyms

stay unfamiliar with (vẫn không quen thuộc với)continue to be inexperienced with (tiếp tục thiếu kinh nghiệm với)persist in being unused to (tiếp tục không quen với)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*man-
Latin
manere
Latin
remanere
Old French
remaindre
Middle English
remaynen
English
remain
Latin
consuetudo
Old French
acostumer
Middle English
acustomen
English
accustom
Old English
un-
English
unaccustomed

Từ 'ở lại' đến 'chưa quen'

Cụm từ 'remain unaccustomed to' ghép lại từ 'remain' (ở lại, duy trì trạng thái) và 'unaccustomed' (chưa quen). 'Remain' có gốc từ tiếng Latin 'remanere' nghĩa là 'ở lại phía sau'. Còn 'accustomed' (quen) lại đến từ 'custom' (phong tục, thói quen), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consuetudo'. Khi thêm tiền tố 'un-' (không), 'unaccustomed' có nghĩa là 'không quen'. Vậy, 'remain unaccustomed to' diễn tả việc duy trì trạng thái không quen với một điều gì đó hoặc không thể thích nghi được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà ai đó vẫn chưa thích nghi hoặc cảm thấy thoải mái với một điều gì đó, thường là sau một khoảng thời gian nhất định. 'Remain' nhấn mạnh sự tiếp diễn của trạng thái 'unaccustomed'. Nó khác với 'be unaccustomed to' ở chỗ 'remain' cho thấy một trạng thái kéo dài.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau 'unaccustomed' và giới thiệu đối tượng mà chủ ngữ không quen. Ví dụ: 'remain unaccustomed to the noise' (vẫn không quen với tiếng ồn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain unaccustomed to
  • still still remain unaccustomed to the cold climate
    (vẫn chưa quen với khí hậu lạnh)
  • largely largely remain unaccustomed to their new routines
    (phần lớn vẫn chưa quen với các thói quen mới của họ)
  • often often remain unaccustomed to the fast pace of city life
    (thường xuyên chưa quen với nhịp sống nhanh của thành phố)
  • completely completely remain unaccustomed to speaking in public
    (hoàn toàn chưa quen với việc nói trước công chúng)
remain unaccustomed to + Noun/Gerund
  • the cold climate remain unaccustomed to the cold climate
    (vẫn chưa quen với khí hậu lạnh)
  • the fast pace of life remain unaccustomed to the fast pace of life
    (vẫn chưa quen với nhịp sống nhanh)
  • their customs remain unaccustomed to their customs
    (vẫn chưa quen với phong tục của họ)
  • speaking English daily remain unaccustomed to speaking English daily
    (vẫn chưa quen với việc nói tiếng Anh hàng ngày)

Idioms

  • remain unaccustomed to the rigors of...

    chưa quen với sự khắc nghiệt của...

    "Despite living there for months, she continued to remain unaccustomed to the rigors of mountain life."

    (Dù đã sống ở đó nhiều tháng, cô ấy vẫn chưa quen với sự khắc nghiệt của cuộc sống miền núi.)

  • remain unaccustomed to public scrutiny

    chưa quen với sự giám sát của công chúng

    "As a new celebrity, he might remain unaccustomed to public scrutiny for some time."

    (Là một người nổi tiếng mới, anh ấy có thể vẫn chưa quen với sự giám sát của công chúng trong một thời gian.)

  • remain unaccustomed to the local dialect

    chưa quen với tiếng địa phương

    "Visitors from other regions often remain unaccustomed to the local dialect."

    (Du khách từ các vùng khác thường vẫn chưa quen với tiếng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain unaccustomed to

Cụm động từ
Lật mặt

Tiếp tục không quen hoặc không quen với điều gì đó.

"Despite living in the city for five years, she remains unaccustomed to the constant noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A newcomer often remains unaccustomed to the local customs.
Một người mới đến thường vẫn chưa quen với phong tục địa phương.
Phủ định
An experienced traveler does not remain unaccustomed to different cultures.
Một du khách có kinh nghiệm không còn xa lạ với các nền văn hóa khác nhau.
Nghi vấn
Does a student remain unaccustomed to academic rigor after a year of studies?
Liệu một sinh viên có còn chưa quen với sự khắt khe trong học tập sau một năm học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain unaccustomed to".

Sốc Văn Hóa và Sự Thích Nghi

'Remain unaccustomed to' thường được thấy trong bối cảnh sốc văn hóa. Khi di chuyển đến một môi trường mới (quốc gia, thành phố, công việc), mọi người có thể 'remain unaccustomed to' các phong tục, lối sống, ngôn ngữ hoặc nhịp điệu sinh hoạt khác biệt. Đây là giai đoạn tự nhiên của quá trình thích nghi, nơi sự mới lạ tạo ra cảm giác không thoải mái và cần thời gian để làm quen, hoặc đôi khi có người không bao giờ hoàn toàn quen được.

Khả Năng Thích Nghi và Sức ỳ Thay Đổi

Cụm từ này cũng phản ánh khả năng thích nghi của con người. Một số người hoặc nhóm người có thể 'remain unaccustomed to' những thay đổi hoặc tình huống mới trong một thời gian dài hơn, cho thấy sự khác biệt về tính cách, kinh nghiệm hoặc sự cởi mở với cái mới. Điều này có thể được xem xét trong nhiều bối cảnh, từ cá nhân đến xã hội, nơi một cộng đồng có thể khó chấp nhận một công nghệ hoặc ý tưởng mới, dẫn đến 'sức ỳ' trong sự phát triển.