grow from mistakes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To learn and improve as a result of one's errors or failures.
Vietnamese Meaning
Học hỏi và phát triển từ những sai lầm hoặc thất bại của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to grow from your mistakes and not repeat them."
"Điều quan trọng là phải trưởng thành từ những sai lầm của bạn và không lặp lại chúng."
-
"She made a lot of mistakes early in her career, but she grew from them and became a successful CEO."
"Cô ấy đã mắc rất nhiều sai lầm trong giai đoạn đầu sự nghiệp, nhưng cô ấy đã trưởng thành từ chúng và trở thành một CEO thành công."
-
"The team didn't win the championship, but they grew from their mistakes and are determined to come back stronger next year."
"Đội không giành được chức vô địch, nhưng họ đã trưởng thành từ những sai lầm của mình và quyết tâm trở lại mạnh mẽ hơn vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh quá trình tích lũy kinh nghiệm và trưởng thành thông qua việc đối mặt và vượt qua sai lầm. Nó không chỉ đơn thuần là 'học từ sai lầm' mà còn bao hàm sự thay đổi, tiến bộ tích cực về mặt nhận thức và hành vi. Khác với 'learn from mistakes' (học từ sai lầm), 'grow from mistakes' nhấn mạnh hơn vào sự phát triển cá nhân và sự trưởng thành có được từ những sai lầm.
Prepositions
'From' chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân. Trong trường hợp này, 'mistakes' là nguồn gốc của sự phát triển ('growth'). Nó chỉ ra rằng sự phát triển này trực tiếp xuất phát từ việc trải nghiệm và xử lý những sai lầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to grow from mistakes (học cách trưởng thành từ những sai lầm)
-
strive to strive to grow from mistakes (nỗ lực để trưởng thành từ những sai lầm)
-
effectively effectively grow from mistakes (trưởng thành một cách hiệu quả từ những sai lầm)
-
positively positively grow from mistakes (tích cực trưởng thành từ những sai lầm)
-
an opportunity to an opportunity to grow from mistakes (một cơ hội để trưởng thành từ những sai lầm)
-
a chance to a chance to grow from mistakes (một cơ hội để trưởng thành từ những sai lầm)
Idioms
-
The wise grow from mistakes, the foolish repeat them.
Người khôn ngoan học hỏi từ sai lầm, kẻ dại dột lặp lại chúng.
"Don't be afraid to make errors; the wise grow from mistakes, the foolish repeat them."
(Đừng sợ mắc lỗi; người khôn ngoan học hỏi từ sai lầm, kẻ dại dột lặp lại chúng.)
-
You can only truly grow from mistakes by reflecting on them.
Bạn chỉ có thể thực sự trưởng thành từ sai lầm bằng cách suy ngẫm về chúng.
"After the project failed, she realized you can only truly grow from mistakes by reflecting on them."
(Sau khi dự án thất bại, cô nhận ra rằng bạn chỉ có thể thực sự trưởng thành từ sai lầm bằng cách suy ngẫm về chúng.)
-
Don't just make mistakes; learn to grow from mistakes.
Đừng chỉ mắc lỗi; hãy học cách trưởng thành từ những sai lầm.
"Our manager always tells us, 'Don't just make mistakes; learn to grow from mistakes.'"
(Quản lý của chúng tôi luôn nói, 'Đừng chỉ mắc lỗi; hãy học cách trưởng thành từ những sai lầm.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grow from mistakes
Động từ (cụm động từ)Học hỏi và phát triển từ những sai lầm hoặc thất bại của bản thân.
"It's important to grow from your mistakes and not repeat them."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow from mistakes".
