(Top Banner Ad)
grow from mistakes
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Phát triển cá nhân, Tâm lý học, Giáo dục

grow from mistakes

UK: /ɡrəʊ frɒm mɪˈsteɪks/ • US: /ɡroʊ frʌm mɪˈsteɪks/

Nghĩa tiếng Việt

trưởng thành từ sai lầm rút kinh nghiệm từ sai lầm và phát triển vượt qua sai lầm để lớn mạnh hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To learn and improve as a result of one's errors or failures.

Vietnamese Meaning

Học hỏi và phát triển từ những sai lầm hoặc thất bại của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to grow from your mistakes and not repeat them."

    "Điều quan trọng là phải trưởng thành từ những sai lầm của bạn và không lặp lại chúng."

  • "She made a lot of mistakes early in her career, but she grew from them and became a successful CEO."

    "Cô ấy đã mắc rất nhiều sai lầm trong giai đoạn đầu sự nghiệp, nhưng cô ấy đã trưởng thành từ chúng và trở thành một CEO thành công."

  • "The team didn't win the championship, but they grew from their mistakes and are determined to come back stronger next year."

    "Đội không giành được chức vô địch, nhưng họ đã trưởng thành từ những sai lầm của mình và quyết tâm trở lại mạnh mẽ hơn vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow Phát triển, lớn lên, trưởng thành
Noun growth Sự phát triển, sự tăng trưởng, sự trưởng thành
Adjective growing Đang phát triển, ngày càng tăng
Noun mistake Lỗi lầm, sai sót
Adjective mistaken Sai lầm, bị nhầm lẫn

Synonyms

learn from errors (học hỏi từ sai sót)benefit from failures (hưởng lợi từ thất bại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân, Tâm lý học, Giáo dục

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'grow from mistakes' (trưởng thành từ sai lầm) là một cách diễn đạt hiện đại, kết hợp hai từ tiếng Anh thông thường là 'grow' và 'mistake'. Nó không có một lịch sử ngữ nghĩa phức tạp từ các ngôn ngữ cổ như các từ đơn lẻ. Từ 'grow' (phát triển, lớn lên) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grōwan' và từ 'mistake' (lỗi lầm, sai sót) từ tiếng Bắc Âu cổ 'mistaka'. Ý nghĩa của cụm từ này rất trực tiếp: sử dụng những lỗi lầm đã mắc phải như một cơ hội để học hỏi và tiến bộ trong cuộc sống hoặc công việc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quá trình tích lũy kinh nghiệm và trưởng thành thông qua việc đối mặt và vượt qua sai lầm. Nó không chỉ đơn thuần là 'học từ sai lầm' mà còn bao hàm sự thay đổi, tiến bộ tích cực về mặt nhận thức và hành vi. Khác với 'learn from mistakes' (học từ sai lầm), 'grow from mistakes' nhấn mạnh hơn vào sự phát triển cá nhân và sự trưởng thành có được từ những sai lầm.

Prepositions

from

'From' chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân. Trong trường hợp này, 'mistakes' là nguồn gốc của sự phát triển ('growth'). Nó chỉ ra rằng sự phát triển này trực tiếp xuất phát từ việc trải nghiệm và xử lý những sai lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that precede
  • learn to learn to grow from mistakes
    (học cách trưởng thành từ những sai lầm)
  • strive to strive to grow from mistakes
    (nỗ lực để trưởng thành từ những sai lầm)
Adverbs that modify
  • effectively effectively grow from mistakes
    (trưởng thành một cách hiệu quả từ những sai lầm)
  • positively positively grow from mistakes
    (tích cực trưởng thành từ những sai lầm)
Phrases describing opportunity
  • an opportunity to an opportunity to grow from mistakes
    (một cơ hội để trưởng thành từ những sai lầm)
  • a chance to a chance to grow from mistakes
    (một cơ hội để trưởng thành từ những sai lầm)

Idioms

  • The wise grow from mistakes, the foolish repeat them.

    Người khôn ngoan học hỏi từ sai lầm, kẻ dại dột lặp lại chúng.

    "Don't be afraid to make errors; the wise grow from mistakes, the foolish repeat them."

    (Đừng sợ mắc lỗi; người khôn ngoan học hỏi từ sai lầm, kẻ dại dột lặp lại chúng.)

  • You can only truly grow from mistakes by reflecting on them.

    Bạn chỉ có thể thực sự trưởng thành từ sai lầm bằng cách suy ngẫm về chúng.

    "After the project failed, she realized you can only truly grow from mistakes by reflecting on them."

    (Sau khi dự án thất bại, cô nhận ra rằng bạn chỉ có thể thực sự trưởng thành từ sai lầm bằng cách suy ngẫm về chúng.)

  • Don't just make mistakes; learn to grow from mistakes.

    Đừng chỉ mắc lỗi; hãy học cách trưởng thành từ những sai lầm.

    "Our manager always tells us, 'Don't just make mistakes; learn to grow from mistakes.'"

    (Quản lý của chúng tôi luôn nói, 'Đừng chỉ mắc lỗi; hãy học cách trưởng thành từ những sai lầm.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grow from mistakes

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Học hỏi và phát triển từ những sai lầm hoặc thất bại của bản thân.

"It's important to grow from your mistakes and not repeat them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow from mistakes".

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và phát triển cá nhân, khái niệm 'Tư duy Phát triển' (Growth Mindset) của Carol Dweck rất được coi trọng. Nó khuyến khích niềm tin rằng khả năng và trí thông minh có thể phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ. Việc 'trưởng thành từ sai lầm' là một khía cạnh cốt lõi của tư duy này, coi lỗi lầm không phải là dấu hiệu của sự thất bại mà là cơ hội để học hỏi và cải thiện bản thân.

Thất bại là mẹ thành công

Thành ngữ 'Thất bại là mẹ thành công' (Failure is the mother of success) là một triết lý phổ biến ở nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây. Nó nhấn mạnh giá trị của việc mắc lỗi như một phần không thể thiếu của quá trình học hỏi và đổi mới. Thay vì né tránh thất bại, người ta được khuyến khích đón nhận chúng, phân tích nguyên nhân và sử dụng kinh nghiệm đó để 'trưởng thành từ sai lầm', cuối cùng đạt được thành công.