(Top Banner Ad)
ignore mistakes
A2
Verb A2 General English

ignore mistakes

UK: /ɪɡˈnɔː(r)/ • US: /ɪɡˈnɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ qua lỗi lờ đi sai sót
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately pay no attention to something or someone.

Vietnamese Meaning

Cố ý không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can't ignore the warning signs."

    "Bạn không thể phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo."

  • "It's important to learn from your mistakes, not ignore them."

    "Điều quan trọng là học hỏi từ những sai lầm của bạn, chứ không phải lờ chúng đi."

  • "The manager chose to ignore the employee's repeated mistakes."

    "Người quản lý đã chọn phớt lờ những sai lầm lặp đi lặp lại của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignore lờ đi, bỏ qua
Noun ignorance sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt
Adjective ignorant thiếu hiểu biết, ngu dốt
Noun mistake lỗi
Verb mistake nhầm lẫn
Adjective mistaken sai lầm, nhầm lẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ignorare
English
ignore
English
mistake

Nguồn gốc của 'Ignore'

Từ 'ignore' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ignorare', có nghĩa là 'không biết' hoặc 'bỏ qua'. Ý tưởng ban đầu là không nhận ra điều gì đó, và dần dần nó phát triển thành việc cố ý phớt lờ hoặc không chú ý đến điều gì đó. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến việc 'lờ đi' hoặc 'bỏ qua' một cách chủ động.

Nguồn gốc của 'Mistake'

Từ 'mistake' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mistacan' có nghĩa là 'làm sai'. Nó chỉ một hành động hoặc quyết định không chính xác hoặc không đúng. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ 'lỗi' để chỉ 'mistake'.

Usage Note

Ignore có nghĩa là cố tình lờ đi, không quan tâm đến một cái gì đó. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu quan tâm hoặc coi thường. So sánh với 'overlook' (bỏ qua), có nghĩa là không nhận thấy điều gì đó, thường là một lỗi nhỏ, và có thể không mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

N/A

Không áp dụng vì 'ignore' thường không đi kèm với giới từ trực tiếp sau động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ignore mistakes
  • deliberately ignore mistakes
    (cố tình bỏ qua những lỗi lầm)
  • completely ignore mistakes
    (hoàn toàn bỏ qua những lỗi lầm)
Verb + ignore mistakes
  • tend to ignore mistakes
    (có xu hướng bỏ qua những lỗi lầm)
  • choose to ignore mistakes
    (chọn cách bỏ qua những lỗi lầm)

Idioms

  • Turn a blind eye to mistakes

    Làm ngơ trước những lỗi lầm

    "The manager turned a blind eye to the employee's minor mistakes."

    (Người quản lý đã làm ngơ trước những lỗi nhỏ của nhân viên.)

  • Let (something) slide

    Cho qua, bỏ qua (điều gì đó)

    "I decided to let his mistake slide this time because he's new."

    (Tôi quyết định cho qua lỗi của anh ấy lần này vì anh ấy mới vào làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignore mistakes

Verb
Lật mặt

Cố ý không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó.

"You can't ignore the warning signs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should ignore small mistakes in the first draft.
Bạn nên bỏ qua những lỗi nhỏ trong bản nháp đầu tiên.
Phủ định
You must not ignore serious errors in the final exam.
Bạn không được phép bỏ qua những lỗi nghiêm trọng trong bài kiểm tra cuối kỳ.
Nghi vấn
Can we ignore these grammatical mistakes?
Chúng ta có thể bỏ qua những lỗi ngữ pháp này được không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In this school, mistakes are often ignored to encourage creativity.
Ở trường này, những lỗi sai thường bị bỏ qua để khuyến khích sự sáng tạo.
Phủ định
Those serious mistakes should not be ignored.
Những lỗi nghiêm trọng đó không nên bị bỏ qua.
Nghi vấn
Are minor mistakes being ignored during the initial assessment?
Những lỗi nhỏ có đang bị bỏ qua trong quá trình đánh giá ban đầu không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to ignore small mistakes in my essays.
Anh ấy có xu hướng bỏ qua những lỗi nhỏ trong bài luận của tôi.
Phủ định
You shouldn't ignore crucial mistakes during the test.
Bạn không nên bỏ qua những lỗi nghiêm trọng trong bài kiểm tra.
Nghi vấn
Why do many students ignore their pronunciation mistakes?
Tại sao nhiều học sinh bỏ qua lỗi phát âm của họ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't ignored the mistakes in my essay; it would have gotten a better grade.
Tôi ước tôi đã không bỏ qua những lỗi sai trong bài luận của mình; nó đã có thể đạt điểm cao hơn.
Phủ định
If only she wouldn't ignore my mistakes when I'm practicing my presentation.
Giá mà cô ấy không bỏ qua những lỗi sai của tôi khi tôi đang luyện tập bài thuyết trình.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't ignored the mistakes in your previous job?
Bạn có ước mình đã không bỏ qua những lỗi sai trong công việc trước đây của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignore mistakes".

Chấp nhận sai lầm trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thừa nhận và học hỏi từ sai lầm được coi là quan trọng để phát triển cá nhân và chuyên môn. Việc 'ignore mistakes' có thể bị xem là thiếu trách nhiệm hoặc không sẵn lòng học hỏi.

Sự hoàn hảo và sai lầm

Quan điểm về sự hoàn hảo ảnh hưởng đến cách chúng ta đối diện với sai lầm. Một số người có xu hướng che giấu sai lầm vì sợ bị phán xét, trong khi những người khác xem sai lầm là cơ hội để học hỏi và cải thiện.