ignore mistakes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deliberately pay no attention to something or someone.
Vietnamese Meaning
Cố ý không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can't ignore the warning signs."
"Bạn không thể phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo."
-
"It's important to learn from your mistakes, not ignore them."
"Điều quan trọng là học hỏi từ những sai lầm của bạn, chứ không phải lờ chúng đi."
-
"The manager chose to ignore the employee's repeated mistakes."
"Người quản lý đã chọn phớt lờ những sai lầm lặp đi lặp lại của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ignore có nghĩa là cố tình lờ đi, không quan tâm đến một cái gì đó. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu quan tâm hoặc coi thường. So sánh với 'overlook' (bỏ qua), có nghĩa là không nhận thấy điều gì đó, thường là một lỗi nhỏ, và có thể không mang ý nghĩa tiêu cực.
Prepositions
Không áp dụng vì 'ignore' thường không đi kèm với giới từ trực tiếp sau động từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately ignore mistakes (cố tình bỏ qua những lỗi lầm)
-
completely ignore mistakes (hoàn toàn bỏ qua những lỗi lầm)
-
tend to ignore mistakes (có xu hướng bỏ qua những lỗi lầm)
-
choose to ignore mistakes (chọn cách bỏ qua những lỗi lầm)
Idioms
-
Turn a blind eye to mistakes
Làm ngơ trước những lỗi lầm
"The manager turned a blind eye to the employee's minor mistakes."
(Người quản lý đã làm ngơ trước những lỗi nhỏ của nhân viên.)
-
Let (something) slide
Cho qua, bỏ qua (điều gì đó)
"I decided to let his mistake slide this time because he's new."
(Tôi quyết định cho qua lỗi của anh ấy lần này vì anh ấy mới vào làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ignore mistakes
VerbCố ý không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó.
"You can't ignore the warning signs."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should ignore small mistakes in the first draft. |
Bạn nên bỏ qua những lỗi nhỏ trong bản nháp đầu tiên. |
| Phủ định | You must not ignore serious errors in the final exam. |
Bạn không được phép bỏ qua những lỗi nghiêm trọng trong bài kiểm tra cuối kỳ. |
| Nghi vấn | Can we ignore these grammatical mistakes? |
Chúng ta có thể bỏ qua những lỗi ngữ pháp này được không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In this school, mistakes are often ignored to encourage creativity. |
Ở trường này, những lỗi sai thường bị bỏ qua để khuyến khích sự sáng tạo. |
| Phủ định | Those serious mistakes should not be ignored. |
Những lỗi nghiêm trọng đó không nên bị bỏ qua. |
| Nghi vấn | Are minor mistakes being ignored during the initial assessment? |
Những lỗi nhỏ có đang bị bỏ qua trong quá trình đánh giá ban đầu không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tends to ignore small mistakes in my essays. |
Anh ấy có xu hướng bỏ qua những lỗi nhỏ trong bài luận của tôi. |
| Phủ định | You shouldn't ignore crucial mistakes during the test. |
Bạn không nên bỏ qua những lỗi nghiêm trọng trong bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Why do many students ignore their pronunciation mistakes? |
Tại sao nhiều học sinh bỏ qua lỗi phát âm của họ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't ignored the mistakes in my essay; it would have gotten a better grade. |
Tôi ước tôi đã không bỏ qua những lỗi sai trong bài luận của mình; nó đã có thể đạt điểm cao hơn. |
| Phủ định | If only she wouldn't ignore my mistakes when I'm practicing my presentation. |
Giá mà cô ấy không bỏ qua những lỗi sai của tôi khi tôi đang luyện tập bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't ignored the mistakes in your previous job? |
Bạn có ước mình đã không bỏ qua những lỗi sai trong công việc trước đây của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignore mistakes".
