(Top Banner Ad)
repeat mistakes
B1
Động từ + Danh từ B1 Tổng quát

repeat mistakes

UK: /rɪˈpiːt mɪˈsteɪks/ • US: /rɪˈpiːt mɪˈsteɪks/

Nghĩa tiếng Việt

lặp lại sai lầm tái phạm lỗi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do the same incorrect thing again after having already done it before.

Vietnamese Meaning

Lặp lại những lỗi sai đã từng mắc phải trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must learn from our past experiences to avoid repeating mistakes."

    "Chúng ta phải học hỏi từ những kinh nghiệm trong quá khứ để tránh lặp lại những sai lầm."

  • "The company is repeating the same mistakes it made ten years ago."

    "Công ty đang lặp lại những sai lầm mà họ đã mắc phải mười năm trước."

  • "He keeps repeating the same mistakes in his relationships."

    "Anh ấy cứ liên tục lặp lại những sai lầm tương tự trong các mối quan hệ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repeat lặp lại, nhắc lại
Noun repetition sự lặp lại, sự nhắc lại
Adjective repetitive lặp đi lặp lại, có tính lặp lại
Noun mistake lỗi lầm, sai sót
Verb mistake nhầm lẫn, hiểu lầm
Adjective mistaken sai lầm, nhầm lẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repetere
Old French
repeter
Middle English
repete
Modern English
repeat

Nguồn gốc của cụm từ "repeat mistakes"

Cụm từ "repeat mistakes" là sự kết hợp của động từ "repeat" và danh từ "mistakes". Động từ "repeat" có nguồn gốc từ tiếng Latin "repetere", nghĩa là "làm lại" hoặc "tìm kiếm lại". Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành "repeter" và sau đó vào tiếng Anh trung đại thành "repete" trước khi trở thành "repeat" trong tiếng Anh hiện đại. Danh từ "mistake" (lỗi lầm) xuất phát từ tiếng Na Uy cổ "mistaka", có nghĩa là "lấy nhầm" hoặc "hiểu sai". Khi kết hợp lại, "repeat mistakes" mô tả hành động lặp đi lặp lại những lỗi lầm đã mắc phải, mang ý nghĩa trực quan và dễ hiểu.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu cẩn trọng, không học hỏi từ kinh nghiệm hoặc không rút ra bài học. Khác với 'make a mistake' (mắc lỗi), 'repeat mistakes' nhấn mạnh việc lỗi đó đã xảy ra và được lặp lại, cho thấy một sự lặp lại không mong muốn hoặc một khuôn mẫu hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs associated with repeating mistakes
  • avoid avoid repeating mistakes
    (tránh lặp lại những sai lầm)
  • continue to continue to repeat mistakes
    (tiếp tục lặp lại sai lầm)
  • tend to tend to repeat mistakes
    (có xu hướng lặp lại sai lầm)
Adjectives describing repeated mistakes
  • same repeat the same mistakes
    (lặp lại những sai lầm tương tự)
  • past repeat past mistakes
    (lặp lại những sai lầm trong quá khứ)
  • costly repeat costly mistakes
    (lặp lại những sai lầm đắt giá)

Idioms

  • Not make the same mistake twice

    Không mắc cùng một lỗi hai lần.

    "After losing my keys last week, I made sure not to make the same mistake twice."

    (Sau khi làm mất chìa khóa tuần trước, tôi đảm bảo sẽ không mắc cùng một lỗi hai lần.)

  • Learn from your mistakes

    Học hỏi từ những lỗi lầm của mình (ngụ ý không lặp lại chúng).

    "It's important to learn from your mistakes and move forward."

    (Điều quan trọng là phải học hỏi từ những lỗi lầm của bạn và tiến về phía trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repeat mistakes

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Lặp lại những lỗi sai đã từng mắc phải trước đó.

"We must learn from our past experiences to avoid repeating mistakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he repeats mistakes, the teacher gets angry.
Nếu anh ấy lặp lại lỗi sai, giáo viên sẽ tức giận.
Phủ định
When students repeat mistakes, they don't learn the lesson.
Khi học sinh lặp lại lỗi sai, họ không học được bài học.
Nghi vấn
If you repeat mistakes, do you try to analyze them?
Nếu bạn lặp lại lỗi sai, bạn có cố gắng phân tích chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repeat mistakes".

Tầm quan trọng của việc học hỏi từ sai lầm

Trong văn hóa phương Tây, việc học hỏi từ những sai lầm là một giá trị cốt lõi, thường được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và trí tuệ. Người ta tin rằng mỗi lỗi lầm là một cơ hội để rút kinh nghiệm, cải thiện bản thân và tiến bộ. Tránh lặp lại sai lầm được xem là hành động khôn ngoan và cần thiết để đạt được thành công.

"Kẻ điên rồ là làm đi làm lại một việc và mong đợi một kết quả khác"

Đây là một câu nói nổi tiếng thường được gán cho Albert Einstein (dù nguồn gốc chính xác còn tranh cãi), phản ánh quan niệm rằng việc lặp lại những hành động cũ nhưng mong đợi một kết quả mới là phi lý. Câu nói này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thay đổi phương pháp tiếp cận khi đối mặt với thất bại, thay vì mắc kẹt trong chu kỳ lặp lại sai lầm.