repeat mistakes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do the same incorrect thing again after having already done it before.
Vietnamese Meaning
Lặp lại những lỗi sai đã từng mắc phải trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We must learn from our past experiences to avoid repeating mistakes."
"Chúng ta phải học hỏi từ những kinh nghiệm trong quá khứ để tránh lặp lại những sai lầm."
-
"The company is repeating the same mistakes it made ten years ago."
"Công ty đang lặp lại những sai lầm mà họ đã mắc phải mười năm trước."
-
"He keeps repeating the same mistakes in his relationships."
"Anh ấy cứ liên tục lặp lại những sai lầm tương tự trong các mối quan hệ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | repeat | lặp lại, nhắc lại |
| Noun | repetition | sự lặp lại, sự nhắc lại |
| Adjective | repetitive | lặp đi lặp lại, có tính lặp lại |
| Noun | mistake | lỗi lầm, sai sót |
| Verb | mistake | nhầm lẫn, hiểu lầm |
| Adjective | mistaken | sai lầm, nhầm lẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu cẩn trọng, không học hỏi từ kinh nghiệm hoặc không rút ra bài học. Khác với 'make a mistake' (mắc lỗi), 'repeat mistakes' nhấn mạnh việc lỗi đó đã xảy ra và được lặp lại, cho thấy một sự lặp lại không mong muốn hoặc một khuôn mẫu hành vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid repeating mistakes (tránh lặp lại những sai lầm)
-
continue to continue to repeat mistakes (tiếp tục lặp lại sai lầm)
-
tend to tend to repeat mistakes (có xu hướng lặp lại sai lầm)
-
same repeat the same mistakes (lặp lại những sai lầm tương tự)
-
past repeat past mistakes (lặp lại những sai lầm trong quá khứ)
-
costly repeat costly mistakes (lặp lại những sai lầm đắt giá)
Idioms
-
Not make the same mistake twice
Không mắc cùng một lỗi hai lần.
"After losing my keys last week, I made sure not to make the same mistake twice."
(Sau khi làm mất chìa khóa tuần trước, tôi đảm bảo sẽ không mắc cùng một lỗi hai lần.)
-
Learn from your mistakes
Học hỏi từ những lỗi lầm của mình (ngụ ý không lặp lại chúng).
"It's important to learn from your mistakes and move forward."
(Điều quan trọng là phải học hỏi từ những lỗi lầm của bạn và tiến về phía trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repeat mistakes
Động từ + Danh từLặp lại những lỗi sai đã từng mắc phải trước đó.
"We must learn from our past experiences to avoid repeating mistakes."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he repeats mistakes, the teacher gets angry. |
Nếu anh ấy lặp lại lỗi sai, giáo viên sẽ tức giận. |
| Phủ định | When students repeat mistakes, they don't learn the lesson. |
Khi học sinh lặp lại lỗi sai, họ không học được bài học. |
| Nghi vấn | If you repeat mistakes, do you try to analyze them? |
Nếu bạn lặp lại lỗi sai, bạn có cố gắng phân tích chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repeat mistakes".
