(Top Banner Ad)
growth path
B2
Noun phrase B2 Kinh doanh, Phát triển cá nhân, Kinh tế

growth path

UK: /ɡrəʊθ pɑːθ/ • US: /ɡroʊθ pæθ/

Nghĩa tiếng Việt

lộ trình phát triển con đường phát triển quỹ đạo tăng trưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned or likely sequence of actions, experiences, or achievements that lead to growth or development in a specific area.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hành động, kinh nghiệm hoặc thành tựu được lên kế hoạch hoặc có khả năng xảy ra, dẫn đến sự tăng trưởng hoặc phát triển trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a clear growth path for its employees, providing opportunities for training and advancement."

    "Công ty có một lộ trình phát triển rõ ràng cho nhân viên của mình, cung cấp các cơ hội đào tạo và thăng tiến."

  • "Investing in education is a crucial part of a nation's growth path."

    "Đầu tư vào giáo dục là một phần quan trọng của lộ trình tăng trưởng của một quốc gia."

  • "Each individual's growth path is unique and depends on their circumstances and goals."

    "Lộ trình phát triển của mỗi cá nhân là duy nhất và phụ thuộc vào hoàn cảnh và mục tiêu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow phát triển, lớn lên, tăng trưởng
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Noun path con đường, lối đi
Noun pathway lối đi, con đường (nghĩa bóng hoặc đen)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Phát triển cá nhân, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grōwþ (growth, increase)
Old English
pæþ (path, way)
Modern English
growth path (compound)

Nguồn gốc của 'growth path'

'Growth path' là một cụm danh từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc tiếng Anh cổ: 'growth' (sự phát triển, sự tăng trưởng) và 'path' (con đường, lối đi). 'Growth' bắt nguồn từ động từ 'grow' (lớn lên, phát triển), còn 'path' chỉ một lối đi hoặc lộ trình. Khi ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa một 'con đường phát triển' hay 'lộ trình tăng trưởng', thường dùng để chỉ sự tiến bộ liên tục và có định hướng trong sự nghiệp, kinh tế, hoặc các lĩnh vực khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghề nghiệp, phát triển cá nhân, hoặc tăng trưởng kinh tế. Nó nhấn mạnh đến một lộ trình hoặc con đường cụ thể mà ai đó hoặc cái gì đó sẽ đi theo để đạt được sự tiến bộ. Khác với 'career path' (lộ trình sự nghiệp) thường chỉ dành cho sự nghiệp, 'growth path' có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.

Prepositions

on to towards

- 'on a growth path': đang trên đà phát triển. - 'growth path to': lộ trình phát triển tới một mục tiêu cụ thể. - 'growth path towards': lộ trình phát triển hướng tới một mục tiêu chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth path
  • sustainable sustainable growth path
    (con đường tăng trưởng bền vững)
  • clear clear growth path
    (lộ trình phát triển rõ ràng)
  • accelerated accelerated growth path
    (con đường tăng trưởng nhanh chóng)
  • long-term long-term growth path
    (lộ trình phát triển dài hạn)
Verb + growth path
  • pursue pursue a growth path
    (theo đuổi một con đường phát triển)
  • define define a growth path
    (định hình một lộ trình phát triển)
  • embark on embark on a growth path
    (bắt đầu một con đường phát triển)
  • accelerate accelerate the growth path
    (thúc đẩy con đường phát triển)
Prepositional Phrase
  • on a on a growth path
    (đang trên đà phát triển / theo một lộ trình phát triển)

Idioms

  • to be on a growth path

    đang trên đà phát triển, đang theo một lộ trình tăng trưởng

    "The company is clearly on a strong growth path after its recent expansion."

    (Công ty rõ ràng đang trên đà phát triển mạnh mẽ sau đợt mở rộng gần đây.)

  • to chart a growth path

    vạch ra/lập ra một con đường phát triển

    "The CEO's main task is to chart a clear growth path for the next five years."

    (Nhiệm vụ chính của CEO là vạch ra một lộ trình phát triển rõ ràng cho năm năm tới.)

  • to set an ambitious growth path

    đặt ra một lộ trình phát triển đầy tham vọng

    "They have set an ambitious growth path for their new startup, aiming for global reach."

    (Họ đã đặt ra một lộ trình phát triển đầy tham vọng cho công ty khởi nghiệp mới của mình, hướng tới thị trường toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth path

Noun phrase
Lật mặt

Một chuỗi các hành động, kinh nghiệm hoặc thành tựu được lên kế hoạch hoặc có khả năng xảy ra, dẫn đến sự tăng trưởng hoặc phát triển trong một lĩnh vực cụ thể.

"The company has a clear growth path for its employees, providing opportunities for training and advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth path".

Tư duy phát triển và sự nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'growth path' rất quan trọng trong cả bối cảnh cá nhân và chuyên nghiệp. Nó thường ám chỉ một hành trình học hỏi, phát triển kỹ năng và thăng tiến liên tục trong sự nghiệp. Mọi người được khuyến khích không ngừng 'vạch ra con đường phát triển' cho bản thân, theo đuổi giáo dục, đào tạo và tìm kiếm cơ hội để tiến bộ. Điều này phản ánh niềm tin rằng sự phát triển cá nhân và chuyên môn là một quá trình không ngừng nghỉ.

Tăng trưởng kinh tế và doanh nghiệp

'Growth path' cũng là một thuật ngữ trung tâm trong kinh tế học và kinh doanh. Nó đề cập đến quỹ đạo tăng trưởng của một công ty, ngành hoặc nền kinh tế tổng thể. Các doanh nghiệp và chính phủ thường xuyên 'định hình các con đường phát triển' thông qua chiến lược, đầu tư và đổi mới, nhằm mục tiêu mở rộng quy mô, tăng lợi nhuận hoặc cải thiện mức sống. Khái niệm này nhấn mạnh sự cần thiết của việc lập kế hoạch và hành động chiến lược để đạt được sự tăng trưởng bền vững.