(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ growth path
B2

growth path

Noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

lộ trình phát triển con đường phát triển quỹ đạo tăng trưởng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Growth path'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chuỗi các hành động, kinh nghiệm hoặc thành tựu được lên kế hoạch hoặc có khả năng xảy ra, dẫn đến sự tăng trưởng hoặc phát triển trong một lĩnh vực cụ thể.

Definition (English Meaning)

A planned or likely sequence of actions, experiences, or achievements that lead to growth or development in a specific area.

Ví dụ Thực tế với 'Growth path'

  • "The company has a clear growth path for its employees, providing opportunities for training and advancement."

    "Công ty có một lộ trình phát triển rõ ràng cho nhân viên của mình, cung cấp các cơ hội đào tạo và thăng tiến."

  • "Investing in education is a crucial part of a nation's growth path."

    "Đầu tư vào giáo dục là một phần quan trọng của lộ trình tăng trưởng của một quốc gia."

  • "Each individual's growth path is unique and depends on their circumstances and goals."

    "Lộ trình phát triển của mỗi cá nhân là duy nhất và phụ thuộc vào hoàn cảnh và mục tiêu của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Growth path'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: growth, path
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Phát triển cá nhân Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Growth path'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghề nghiệp, phát triển cá nhân, hoặc tăng trưởng kinh tế. Nó nhấn mạnh đến một lộ trình hoặc con đường cụ thể mà ai đó hoặc cái gì đó sẽ đi theo để đạt được sự tiến bộ. Khác với 'career path' (lộ trình sự nghiệp) thường chỉ dành cho sự nghiệp, 'growth path' có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on to towards

- 'on a growth path': đang trên đà phát triển. - 'growth path to': lộ trình phát triển tới một mục tiêu cụ thể. - 'growth path towards': lộ trình phát triển hướng tới một mục tiêu chung.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Growth path'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)