challenging work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult in a way that tests your ability and determination.
Vietnamese Meaning
Khó khăn theo cách mà nó kiểm tra khả năng và sự quyết tâm của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The work is challenging but ultimately rewarding."
"Công việc này đầy thử thách nhưng cuối cùng lại rất đáng giá."
-
"He thrives on challenging work."
"Anh ấy phát triển mạnh mẽ nhờ những công việc đầy thử thách."
-
"She is looking for a more challenging work environment."
"Cô ấy đang tìm kiếm một môi trường làm việc nhiều thử thách hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'challenging' thường mang ý nghĩa tích cực, ngụ ý rằng một điều gì đó, dù khó khăn, nhưng sẽ mang lại sự thỏa mãn và phát triển khi vượt qua. Khác với 'difficult' đơn thuần chỉ sự khó khăn, 'challenging' nhấn mạnh đến cơ hội để học hỏi và trưởng thành. Nó cũng khác với 'arduous' (khó nhọc, vất vả) ở chỗ ít nhấn mạnh đến sự mệt mỏi về thể chất.
Prepositions
'Challenging for': Thường được sử dụng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó thấy một nhiệm vụ hoặc tình huống là khó khăn. Ví dụ: 'This task is challenging for him.'. 'Challenging to': Thường được sử dụng để mô tả một nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn để hoàn thành hoặc giải quyết. Ví dụ: 'It's challenging to learn a new language.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly challenging work (Công việc có tính thử thách rất cao)
-
extremely extremely challenging work (Công việc cực kỳ khó khăn/đòi hỏi)
-
intellectually intellectually challenging work (Công việc thử thách về mặt trí tuệ)
-
embrace embrace challenging work (Đón nhận công việc đầy thử thách)
-
seek out seek out challenging work (Tìm kiếm công việc đòi hỏi thử thách)
-
be assigned be assigned challenging work (Được giao công việc khó/thử thách)
-
meaningful meaningful and challenging work (Công việc có ý nghĩa và đầy thử thách)
-
complex complex and challenging work (Công việc phức tạp và đầy thử thách)
Idioms
-
The key to growth is challenging work.
Chìa khóa để phát triển là công việc đầy thử thách.
"If you want rapid career advancement, remember that the key to growth is challenging work."
(Nếu bạn muốn thăng tiến sự nghiệp nhanh chóng, hãy nhớ rằng chìa khóa để phát triển là công việc đầy thử thách.)
-
Tackling challenging work head-on
Giải quyết công việc thử thách một cách trực diện/quyết liệt.
"The team earned praise for tackling challenging work head-on despite resource limitations."
(Đội đã nhận được lời khen ngợi vì đã giải quyết công việc khó một cách trực diện bất chấp hạn chế về nguồn lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
challenging work
Tính từKhó khăn theo cách mà nó kiểm tra khả năng và sự quyết tâm của bạn.
"The work is challenging but ultimately rewarding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging work".
