creative work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An original piece of work, such as a painting, musical composition, or literary creation.
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm gốc, chẳng hạn như một bức tranh, bản nhạc hoặc tác phẩm văn học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her latest creative work is a series of abstract paintings."
"Tác phẩm sáng tạo mới nhất của cô là một loạt các bức tranh trừu tượng."
-
"The company supports local artists by showcasing their creative work."
"Công ty hỗ trợ các nghệ sĩ địa phương bằng cách trưng bày các tác phẩm sáng tạo của họ."
-
"His creative work often explores themes of identity and belonging."
"Tác phẩm sáng tạo của anh thường khám phá các chủ đề về bản sắc và sự thuộc về."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | create | sáng tạo, tạo ra |
| Noun | creation | sự sáng tạo; tác phẩm |
| Noun | creator | người sáng tạo, tác giả |
| Noun | creativity | tính sáng tạo, óc sáng tạo |
| Adjective | creative | có tính sáng tạo, thuộc về sáng tạo |
| Adverb | creatively | một cách sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'creative work' nhấn mạnh tính sáng tạo và độc đáo của một tác phẩm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, thiết kế, truyền thông, và luật sở hữu trí tuệ. Khác với 'artwork' thường chỉ các tác phẩm nghệ thuật thị giác, 'creative work' bao hàm nhiều loại hình sáng tạo hơn. So với 'creation', 'creative work' nhấn mạnh quá trình tạo ra hơn là sản phẩm cuối cùng.
Prepositions
'In' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc môi trường: 'creative work in advertising'. 'On' thường được dùng để chỉ tập trung hoặc chủ đề: 'creative work on climate change'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
original creative work (tác phẩm sáng tạo nguyên bản, độc đáo)
-
brilliant creative work (tác phẩm sáng tạo xuất sắc)
-
collaborative creative work (tác phẩm sáng tạo chung, do nhiều người hợp tác)
-
produce a creative work (tạo ra một tác phẩm sáng tạo)
-
commission a creative work (đặt hàng, ủy thác một tác phẩm sáng tạo)
-
protect a creative work (bảo vệ một tác phẩm sáng tạo (thường bằng luật bản quyền))
-
a piece of creative work (một tác phẩm sáng tạo)
-
an exhibition of creative work (một buổi triển lãm các tác phẩm sáng tạo)
-
the protection of creative work (sự bảo hộ/bảo vệ tác phẩm sáng tạo)
Idioms
-
a labor of love
một công việc làm vì đam mê (thay vì vì tiền bạc).
"Writing this book was a real labor of love; it took me five years and I didn't get paid."
(Viết cuốn sách này thực sự là một công việc làm vì đam mê; tôi đã mất năm năm và không được trả công.)
-
put one's heart and soul into something
đặt cả trái tim và tâm hồn vào việc gì đó, làm với tất cả tâm huyết.
"The artist put his heart and soul into every painting, and you can see the passion in his creative work."
(Người nghệ sĩ đã đặt cả trái tim và tâm hồn vào mỗi bức tranh, và bạn có thể thấy niềm đam mê trong tác phẩm sáng tạo của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creative work
Danh từMột tác phẩm gốc, chẳng hạn như một bức tranh, bản nhạc hoặc tác phẩm văn học.
"Her latest creative work is a series of abstract paintings."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She needs to engage in creative work to express herself. |
Cô ấy cần tham gia vào công việc sáng tạo để thể hiện bản thân. |
| Phủ định | He chose not to pursue creative work as a full-time career. |
Anh ấy đã chọn không theo đuổi công việc sáng tạo như một sự nghiệp toàn thời gian. |
| Nghi vấn | Why do they want to dedicate their lives to creative work? |
Tại sao họ muốn cống hiến cuộc đời mình cho công việc sáng tạo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creative work".
