(Top Banner Ad)
guaranteed salary
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

guaranteed salary

UK: /ˌɡærənˈtiːd ˈsæləri/ • US: /ˌɡærənˈtiːd ˈsæləri/

Nghĩa tiếng Việt

lương đảm bảo lương được bảo đảm mức lương tối thiểu được đảm bảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salary that is assured or promised and will be paid regardless of certain circumstances.

Vietnamese Meaning

Một mức lương được đảm bảo hoặc hứa hẹn và sẽ được trả bất kể một số trường hợp nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The job offer included a guaranteed salary of $60,000 per year."

    "Lời mời làm việc bao gồm một mức lương đảm bảo là 60.000 đô la một năm."

  • "Even though sales were slow, he received his guaranteed salary."

    "Mặc dù doanh số bán hàng chậm, anh ấy vẫn nhận được mức lương đảm bảo của mình."

  • "Many companies offer a guaranteed salary during the training period."

    "Nhiều công ty cung cấp mức lương đảm bảo trong thời gian đào tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb guarantee đảm bảo, cam đoan
Noun guarantee sự bảo đảm, lời cam đoan
Noun guarantor người bảo lãnh, người bảo đảm
Adjective guaranteed được bảo đảm, được cam kết
Noun salary tiền lương (thường trả định kỳ theo tháng/năm)
Adjective salaried được trả lương (theo tháng/năm)

Synonyms

assured salary (lương được đảm bảo)fixed salary (lương cố định)

Antonyms

performance-based salary (lương dựa trên hiệu suất)commission-based salary (lương dựa trên hoa hồng)

Related Words

base salary (lương cơ bản)annual salary (lương hàng năm)compensation (bồi thường, thù lao)

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waranōną
Old Frankish
*waran
Old French
garantir
Anglo-Norman
guarantie
Middle English
garrantie
English
guarantee

Nguồn gốc 'đảm bảo' và 'lương'

Cụm từ 'guaranteed salary' (lương đảm bảo) ghép lại từ hai từ có nguồn gốc thú vị. Từ 'guarantee' (đảm bảo) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'garantir', có nghĩa là bảo vệ hoặc cam kết. Nó gợi lên ý nghĩa về sự chắc chắn, an toàn. Trong khi đó, từ 'salary' (lương) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salarium', ban đầu chỉ tiền cấp cho binh lính La Mã để mua muối (salt), một mặt hàng quý giá thời bấy giờ. Vì vậy, 'guaranteed salary' mang ý nghĩa một khoản thù lao cố định, được cam kết chi trả, mang lại sự ổn định cho người lao động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc hợp đồng lao động, đề cập đến sự chắc chắn về mức lương mà một người sẽ nhận được, thường bất kể hiệu suất làm việc (trong một phạm vi nhất định) hoặc điều kiện kinh doanh. Nó khác với 'salary' đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh vào sự đảm bảo này. Ví dụ, một sales person có thể có 'guaranteed salary' cộng với hoa hồng. Phần 'guaranteed' đảm bảo một thu nhập tối thiểu ngay cả khi doanh số không đạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guaranteed salary
  • full full guaranteed salary
    (mức lương đảm bảo đầy đủ)
  • minimum minimum guaranteed salary
    (mức lương đảm bảo tối thiểu)
  • competitive competitive guaranteed salary
    (mức lương đảm bảo cạnh tranh)
  • attractive attractive guaranteed salary
    (mức lương đảm bảo hấp dẫn)
Verb + guaranteed salary
  • offer offer a guaranteed salary
    (đề nghị/cung cấp một mức lương đảm bảo)
  • receive receive a guaranteed salary
    (nhận được một mức lương đảm bảo)
  • earn earn a guaranteed salary
    (kiếm được một mức lương đảm bảo)
  • negotiate negotiate a guaranteed salary
    (đàm phán một mức lương đảm bảo)

Idioms

  • on a guaranteed salary

    theo mức lương đảm bảo

    "Many stable jobs put employees on a guaranteed salary."

    (Nhiều công việc ổn định trả lương cho nhân viên theo mức lương đảm bảo.)

  • to secure a guaranteed salary

    đảm bảo có được mức lương cố định

    "She worked hard to secure a guaranteed salary for her new role."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo có được mức lương cố định cho vai trò mới của mình.)

  • guaranteed salary package

    gói lương đảm bảo (bao gồm cả các phúc lợi)

    "The company offers a generous guaranteed salary package."

    (Công ty đưa ra một gói lương đảm bảo hậu hĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guaranteed salary

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mức lương được đảm bảo hoặc hứa hẹn và sẽ được trả bất kể một số trường hợp nhất định.

"The job offer included a guaranteed salary of $60,000 per year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guaranteed salary".

Sự ổn định và an ninh công việc

Ở các nước phương Tây, việc có một mức 'guaranteed salary' thường được coi là dấu hiệu của sự ổn định và an ninh trong công việc. Nó trái ngược với các hình thức trả lương dựa trên hoa hồng (commission-based) hoặc hiệu suất (performance-based), nơi thu nhập có thể biến động. Mức lương đảm bảo giúp người lao động lập kế hoạch tài chính cá nhân dễ dàng hơn, giảm bớt căng thẳng về tài chính.

So sánh với lương dựa trên hiệu suất

Trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là bán hàng hoặc dịch vụ, người lao động thường được trả lương dựa trên hiệu suất hoặc hoa hồng. 'Guaranteed salary' cung cấp một thu nhập cơ bản bất kể hiệu suất ngắn hạn, nhưng có thể đi kèm với ít cơ hội kiếm được thu nhập rất cao như lương theo hoa hồng. Việc lựa chọn giữa hai hình thức này thường phụ thuộc vào văn hóa công ty và bản chất công việc.