(Top Banner Ad)
performance-based salary
B2
Tính từ B2 Kinh tế

performance-based salary

UK: /pəˈfɔːməns beɪst ˈsæləri/ • US: /pərˈfɔːrməns beɪst ˈsæləri/

Nghĩa tiếng Việt

lương theo hiệu suất lương trả theo năng lực lương dựa trên thành tích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salary system where the amount paid is dependent on the employee's performance.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống lương mà số tiền được trả phụ thuộc vào hiệu suất làm việc của nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a performance-based salary to motivate its employees."

    "Công ty cung cấp một mức lương dựa trên hiệu suất để thúc đẩy nhân viên."

  • "The company adopted a performance-based salary system to improve employee productivity."

    "Công ty đã áp dụng hệ thống lương dựa trên hiệu suất để cải thiện năng suất của nhân viên."

  • "Under the performance-based salary structure, employees can earn more by exceeding their targets."

    "Theo cấu trúc lương dựa trên hiệu suất, nhân viên có thể kiếm được nhiều tiền hơn bằng cách vượt quá mục tiêu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun performance Hiệu suất, sự thể hiện
Verb perform Thực hiện, biểu diễn
Noun performer Người biểu diễn, người thực hiện
Adjective performing Đang thực hiện, biểu diễn
Noun base Cơ sở, nền tảng
Verb base Dựa trên, đặt nền tảng
Adjective basic Cơ bản
Adverb basically Về cơ bản
Noun salary Tiền lương
Adjective salaried Được trả lương (theo tháng/năm)

Synonyms

incentive-based compensation (thù lao dựa trên khuyến khích)merit pay (lương thưởng theo thành tích)

Antonyms

fixed salary (lương cố định)flat salary (lương khoán)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
performare
Old French
parformance
English
performance
Latin
salarium
Old French
salaire
English
salary
French
baser
English
base
Modern English
performance-based salary (compound phrase)

Nguồn gốc từ 'Salary' (Lương)

Từ 'salary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salarium', nghĩa đen là 'tiền muối'. Vào thời La Mã cổ đại, binh lính và công chức đôi khi được trả lương một phần bằng muối (một mặt hàng quý giá thời bấy giờ) hoặc tiền để mua muối. Điều này nhấn mạnh giá trị cơ bản của lương như một phương tiện để đáp ứng nhu cầu thiết yếu.

Sự phát triển của Lương theo hiệu suất

Cụm từ 'performance-based salary' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện trong bối cảnh quản lý kinh doanh và lý thuyết động lực lao động vào thế kỷ 20. Nó phản ánh xu hướng liên kết chặt chẽ thù lao với kết quả công việc để khuyến khích năng suất và chất lượng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng mức lương không cố định mà thay đổi dựa trên đánh giá hiệu quả công việc. Nó thường được dùng để khuyến khích nhân viên làm việc năng suất hơn và đạt được các mục tiêu cụ thể của công ty. So với 'fixed salary' (lương cố định), 'performance-based salary' tạo động lực hơn nhưng cũng có thể gây áp lực lên nhân viên.
Khi sử dụng cụm từ "performance-based salary," yếu tố "salary" đã ngụ ý rằng nó là một khoản tiền được trả định kỳ cho công việc, thường được biểu thị bằng một con số hàng năm. Tính từ "performance-based" làm rõ rằng con số đó có thể thay đổi dựa trên kết quả làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performance-based salary
  • attractive an attractive performance-based salary
    (mức lương dựa trên hiệu suất hấp dẫn)
  • fair a fair performance-based salary
    (mức lương công bằng dựa trên hiệu suất)
  • competitive a competitive performance-based salary
    (mức lương cạnh tranh dựa trên hiệu suất)
Verb + performance-based salary
  • implement implement a performance-based salary
    (thực hiện/triển khai chế độ lương dựa trên hiệu suất)
  • offer offer a performance-based salary
    (đề xuất/cung cấp mức lương dựa trên hiệu suất)
  • receive receive a performance-based salary
    (nhận lương dựa trên hiệu suất)
  • adopt adopt a performance-based salary
    (áp dụng chế độ lương dựa trên hiệu suất)
Noun (concept) + performance-based salary
  • system a performance-based salary system
    (hệ thống lương dựa trên hiệu suất)
  • structure a performance-based salary structure
    (cơ cấu lương dựa trên hiệu suất)
  • model a performance-based salary model
    (mô hình lương dựa trên hiệu suất)

Idioms

  • a shift towards performance-based salary

    một sự chuyển đổi sang chế độ lương dựa trên hiệu suất

    "Many tech companies are seeing a shift towards performance-based salary models to boost productivity and retain top talent."

    (Nhiều công ty công nghệ đang chứng kiến sự chuyển đổi sang các mô hình lương dựa trên hiệu suất để tăng năng suất và giữ chân nhân tài hàng đầu.)

  • implement a performance-based salary structure

    triển khai cơ cấu lương dựa trên hiệu suất

    "The HR department is working to implement a fair performance-based salary structure by the end of the year."

    (Phòng nhân sự đang nỗ lực triển khai một cơ cấu lương dựa trên hiệu suất công bằng vào cuối năm.)

  • tie compensation to performance-based salary

    gắn kết khoản bồi thường/thù lao với lương dựa trên hiệu suất

    "The board decided to tie executive compensation to performance-based salary to ensure accountability."

    (Ban giám đốc đã quyết định gắn kết khoản bồi thường điều hành với lương dựa trên hiệu suất để đảm bảo trách nhiệm giải trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance-based salary

Tính từ
Lật mặt

Một hệ thống lương mà số tiền được trả phụ thuộc vào hiệu suất làm việc của nhân viên.

"The company offers a performance-based salary to motivate its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been more motivated in her role because the company had implemented a performance-based salary system.
Cô ấy đã có động lực hơn trong vai trò của mình vì công ty đã triển khai một hệ thống lương dựa trên hiệu suất.
Phủ định
They had not expected the workers to be satisfied with anything other than a performance-based salary structure.
Họ đã không kỳ vọng rằng công nhân sẽ hài lòng với bất cứ điều gì khác ngoài một cấu trúc lương dựa trên hiệu suất.
Nghi vấn
Had he understood the details of the performance-based bonus before he accepted the job?
Anh ấy đã hiểu chi tiết về tiền thưởng dựa trên hiệu suất trước khi chấp nhận công việc chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My company used to offer fixed salaries, but now we have a performance-based system.
Công ty tôi đã từng trả lương cố định, nhưng bây giờ chúng tôi có một hệ thống lương dựa trên hiệu suất.
Phủ định
Employees didn't use to worry so much about targets when the salary wasn't performance-based.
Nhân viên đã không lo lắng nhiều về mục tiêu khi lương không dựa trên hiệu suất.
Nghi vấn
Did the sales team use to dislike the idea of a performance-based salary?
Đội ngũ bán hàng đã từng không thích ý tưởng về một mức lương dựa trên hiệu suất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance-based salary".

Thúc đẩy hiệu suất và tinh thần cạnh tranh

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, lương dựa trên hiệu suất (performance-based salary) thường được xem là một công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy năng suất và khuyến khích cạnh tranh lành mạnh giữa các nhân viên. Nó gắn liền với tư tưởng công trạng (meritocracy), nơi mà nỗ lực và thành tích cá nhân được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng.

Rủi ro và áp lực công việc

Tuy nhiên, mô hình lương này cũng tiềm ẩn những rủi ro. Nó có thể tạo ra áp lực lớn lên nhân viên, dẫn đến căng thẳng và kiệt sức. Ngoài ra, việc đo lường hiệu suất một cách khách quan không phải lúc nào cũng dễ dàng, đôi khi dẫn đến cảm giác không công bằng hoặc tập trung quá mức vào các mục tiêu ngắn hạn thay vì phát triển bền vững.