performance-based salary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A salary system where the amount paid is dependent on the employee's performance.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống lương mà số tiền được trả phụ thuộc vào hiệu suất làm việc của nhân viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers a performance-based salary to motivate its employees."
"Công ty cung cấp một mức lương dựa trên hiệu suất để thúc đẩy nhân viên."
-
"The company adopted a performance-based salary system to improve employee productivity."
"Công ty đã áp dụng hệ thống lương dựa trên hiệu suất để cải thiện năng suất của nhân viên."
-
"Under the performance-based salary structure, employees can earn more by exceeding their targets."
"Theo cấu trúc lương dựa trên hiệu suất, nhân viên có thể kiếm được nhiều tiền hơn bằng cách vượt quá mục tiêu của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | performance | Hiệu suất, sự thể hiện |
| Verb | perform | Thực hiện, biểu diễn |
| Noun | performer | Người biểu diễn, người thực hiện |
| Adjective | performing | Đang thực hiện, biểu diễn |
| Noun | base | Cơ sở, nền tảng |
| Verb | base | Dựa trên, đặt nền tảng |
| Adjective | basic | Cơ bản |
| Adverb | basically | Về cơ bản |
| Noun | salary | Tiền lương |
| Adjective | salaried | Được trả lương (theo tháng/năm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng mức lương không cố định mà thay đổi dựa trên đánh giá hiệu quả công việc. Nó thường được dùng để khuyến khích nhân viên làm việc năng suất hơn và đạt được các mục tiêu cụ thể của công ty. So với 'fixed salary' (lương cố định), 'performance-based salary' tạo động lực hơn nhưng cũng có thể gây áp lực lên nhân viên.
Khi sử dụng cụm từ "performance-based salary," yếu tố "salary" đã ngụ ý rằng nó là một khoản tiền được trả định kỳ cho công việc, thường được biểu thị bằng một con số hàng năm. Tính từ "performance-based" làm rõ rằng con số đó có thể thay đổi dựa trên kết quả làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attractive an attractive performance-based salary (mức lương dựa trên hiệu suất hấp dẫn)
-
fair a fair performance-based salary (mức lương công bằng dựa trên hiệu suất)
-
competitive a competitive performance-based salary (mức lương cạnh tranh dựa trên hiệu suất)
-
implement implement a performance-based salary (thực hiện/triển khai chế độ lương dựa trên hiệu suất)
-
offer offer a performance-based salary (đề xuất/cung cấp mức lương dựa trên hiệu suất)
-
receive receive a performance-based salary (nhận lương dựa trên hiệu suất)
-
adopt adopt a performance-based salary (áp dụng chế độ lương dựa trên hiệu suất)
-
system a performance-based salary system (hệ thống lương dựa trên hiệu suất)
-
structure a performance-based salary structure (cơ cấu lương dựa trên hiệu suất)
-
model a performance-based salary model (mô hình lương dựa trên hiệu suất)
Idioms
-
a shift towards performance-based salary
một sự chuyển đổi sang chế độ lương dựa trên hiệu suất
"Many tech companies are seeing a shift towards performance-based salary models to boost productivity and retain top talent."
(Nhiều công ty công nghệ đang chứng kiến sự chuyển đổi sang các mô hình lương dựa trên hiệu suất để tăng năng suất và giữ chân nhân tài hàng đầu.)
-
implement a performance-based salary structure
triển khai cơ cấu lương dựa trên hiệu suất
"The HR department is working to implement a fair performance-based salary structure by the end of the year."
(Phòng nhân sự đang nỗ lực triển khai một cơ cấu lương dựa trên hiệu suất công bằng vào cuối năm.)
-
tie compensation to performance-based salary
gắn kết khoản bồi thường/thù lao với lương dựa trên hiệu suất
"The board decided to tie executive compensation to performance-based salary to ensure accountability."
(Ban giám đốc đã quyết định gắn kết khoản bồi thường điều hành với lương dựa trên hiệu suất để đảm bảo trách nhiệm giải trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
performance-based salary
Tính từMột hệ thống lương mà số tiền được trả phụ thuộc vào hiệu suất làm việc của nhân viên.
"The company offers a performance-based salary to motivate its employees."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been more motivated in her role because the company had implemented a performance-based salary system. |
Cô ấy đã có động lực hơn trong vai trò của mình vì công ty đã triển khai một hệ thống lương dựa trên hiệu suất. |
| Phủ định | They had not expected the workers to be satisfied with anything other than a performance-based salary structure. |
Họ đã không kỳ vọng rằng công nhân sẽ hài lòng với bất cứ điều gì khác ngoài một cấu trúc lương dựa trên hiệu suất. |
| Nghi vấn | Had he understood the details of the performance-based bonus before he accepted the job? |
Anh ấy đã hiểu chi tiết về tiền thưởng dựa trên hiệu suất trước khi chấp nhận công việc chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My company used to offer fixed salaries, but now we have a performance-based system. |
Công ty tôi đã từng trả lương cố định, nhưng bây giờ chúng tôi có một hệ thống lương dựa trên hiệu suất. |
| Phủ định | Employees didn't use to worry so much about targets when the salary wasn't performance-based. |
Nhân viên đã không lo lắng nhiều về mục tiêu khi lương không dựa trên hiệu suất. |
| Nghi vấn | Did the sales team use to dislike the idea of a performance-based salary? |
Đội ngũ bán hàng đã từng không thích ý tưởng về một mức lương dựa trên hiệu suất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance-based salary".
