(Top Banner Ad)
leave yourself vulnerable
B2
Verb Phrase B2 Tâm lý học, Quan hệ cá nhân

leave yourself vulnerable

UK: /liːv jɔːˈself ˈvʌlnərəbəl/ • US: /liːv jərˈself ˈvʌlnərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

tự đặt mình vào thế dễ bị tổn thương tự phơi bày điểm yếu mở lòng chịu tổn thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To intentionally allow oneself to be in a position where one is likely to be harmed, either physically or emotionally.

Vietnamese Meaning

Cố ý đặt bản thân vào một vị trí mà bạn có khả năng bị tổn hại, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Opening up and sharing my fears meant leaving myself vulnerable."

    "Mở lòng và chia sẻ những nỗi sợ hãi của tôi có nghĩa là tự đặt mình vào thế dễ bị tổn thương."

  • "She left herself vulnerable by admitting her mistakes."

    "Cô ấy tự đặt mình vào thế dễ bị tổn thương bằng cách thừa nhận những sai lầm của mình."

  • "Sometimes, leaving yourself vulnerable is the only way to build trust."

    "Đôi khi, tự đặt mình vào thế dễ bị tổn thương là cách duy nhất để xây dựng lòng tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vulnerability sự dễ bị tổn thương, điểm yếu
Adjective vulnerable dễ bị tổn thương, yếu đuối
Adverb vulnerably một cách dễ bị tổn thương, một cách yếu đuối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*welh₁-
Latin
vulnus
Late Latin
vulnerabilis
Old French
vulnerable
English
vulnerable

Nguồn gốc của 'vulnerable'

Từ 'vulnerable' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'vulnus', có nghĩa là 'vết thương'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ liên quan đến việc dễ bị thương tổn vật lý. Về sau, ý nghĩa mở rộng ra sự dễ bị tổn thương về cảm xúc, tinh thần hoặc tình huống.

Ý nghĩa của cụm 'leave yourself vulnerable'

Cụm 'leave yourself vulnerable' kết hợp động từ 'leave' (ở đây mang nghĩa 'để lại, khiến cho') với tính từ 'vulnerable' (dễ bị tổn thương). Nó diễn tả hành động tự đặt mình vào một tình thế mà mình có thể dễ dàng bị tấn công, tổn hại, hoặc chỉ trích, dù là cố ý hay vô tình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ hoặc thông tin cá nhân với người khác, chấp nhận rủi ro bị tổn thương hoặc lợi dụng. 'Leave yourself vulnerable' nhấn mạnh sự chủ động trong việc chấp nhận rủi ro, khác với việc 'be vulnerable' đơn thuần chỉ trạng thái dễ bị tổn thương. Cụm từ này mang sắc thái về sự dũng cảm và tin tưởng khi quyết định mở lòng.

Prepositions

to with

'Leave yourself vulnerable to': Mở lòng với nguy cơ bị (điều gì đó). Ví dụ: 'He left himself vulnerable to criticism.' 'Leave yourself vulnerable with': Mở lòng với ai đó. Ví dụ: 'She left herself vulnerable with her therapist.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + leave yourself vulnerable
  • unnecessarily unnecessarily leave yourself vulnerable
    (không cần thiết khiến bản thân dễ bị tổn thương)
  • carelessly carelessly leave yourself vulnerable
    (bất cẩn khiến bản thân dễ bị tổn thương)
  • deliberately deliberately leave yourself vulnerable
    (cố tình khiến bản thân dễ bị tổn thương)
leave yourself vulnerable + Prepositional Phrase
  • to attack leave yourself vulnerable to attack
    (khiến bản thân dễ bị tấn công)
  • to criticism leave yourself vulnerable to criticism
    (khiến bản thân dễ bị chỉ trích)
  • to exploitation leave yourself vulnerable to exploitation
    (khiến bản thân dễ bị lợi dụng)
  • to disease leave yourself vulnerable to disease
    (khiến bản thân dễ mắc bệnh/bị bệnh)
  • to financial risks leave yourself vulnerable to financial risks
    (khiến bản thân dễ gặp rủi ro tài chính)

Idioms

  • leave yourself wide open (to something)

    tự khiến bản thân hoàn toàn dễ bị tổn thương (trước điều gì đó), không phòng bị gì cả

    "If you share all your secrets, you leave yourself wide open to blackmail."

    (Nếu bạn chia sẻ tất cả bí mật của mình, bạn sẽ tự khiến bản thân hoàn toàn dễ bị tống tiền.)

  • lay yourself open (to something)

    tự làm mình dễ bị chỉ trích, tấn công hoặc tổn thương

    "The politician laid himself open to criticism with his controversial remarks."

    (Chính trị gia đã tự làm mình dễ bị chỉ trích bằng những phát ngôn gây tranh cãi của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave yourself vulnerable

Verb Phrase
Lật mặt

Cố ý đặt bản thân vào một vị trí mà bạn có khả năng bị tổn hại, cả về thể chất lẫn tinh thần.

"Opening up and sharing my fears meant leaving myself vulnerable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as vulnerable as a newborn when he leaves himself vulnerable to criticism.
Anh ấy dễ bị tổn thương như một đứa trẻ sơ sinh khi anh ấy để bản thân dễ bị chỉ trích.
Phủ định
She is not more vulnerable than her competitors; she never leaves herself vulnerable in business.
Cô ấy không dễ bị tổn thương hơn các đối thủ của mình; cô ấy không bao giờ để bản thân dễ bị tổn thương trong kinh doanh.
Nghi vấn
Is he the most vulnerable when he leaves himself vulnerable to emotional manipulation?
Có phải anh ấy dễ bị tổn thương nhất khi anh ấy để bản thân dễ bị thao túng về mặt cảm xúc không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's vulnerability was exposed by the security breach.
Sự tổn thương của công ty đã bị phơi bày bởi vụ xâm phạm an ninh.
Phủ định
Nobody's decision should leave them vulnerable to manipulation.
Quyết định của bất kỳ ai cũng không nên khiến họ dễ bị thao túng.
Nghi vấn
Does Sarah's desire to help leave her vulnerable to being taken advantage of?
Liệu mong muốn giúp đỡ của Sarah có khiến cô ấy dễ bị lợi dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave yourself vulnerable".

Sức mạnh của sự dễ bị tổn thương

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt trong tâm lý học và phát triển bản thân, việc 'thể hiện sự dễ bị tổn thương' (showing vulnerability) không còn bị coi là điểm yếu mà là một sức mạnh. Nó giúp xây dựng sự kết nối chân thật, lòng tin và sự thấu hiểu sâu sắc hơn trong các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.

Vulnerability trong chiến lược

Trong cờ vua, các trò chơi chiến thuật hoặc thậm chí là kinh doanh, đôi khi việc 'tự khiến mình dễ bị tổn thương' một cách có tính toán có thể là một phần của chiến lược. Nó có thể được sử dụng để dụ đối thủ vào bẫy, tạo ra cơ hội lớn hơn hoặc để đánh giá phản ứng của họ. Tuy nhiên, rủi ro đi kèm là rất lớn.