leave yourself vulnerable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To intentionally allow oneself to be in a position where one is likely to be harmed, either physically or emotionally.
Vietnamese Meaning
Cố ý đặt bản thân vào một vị trí mà bạn có khả năng bị tổn hại, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Opening up and sharing my fears meant leaving myself vulnerable."
"Mở lòng và chia sẻ những nỗi sợ hãi của tôi có nghĩa là tự đặt mình vào thế dễ bị tổn thương."
-
"She left herself vulnerable by admitting her mistakes."
"Cô ấy tự đặt mình vào thế dễ bị tổn thương bằng cách thừa nhận những sai lầm của mình."
-
"Sometimes, leaving yourself vulnerable is the only way to build trust."
"Đôi khi, tự đặt mình vào thế dễ bị tổn thương là cách duy nhất để xây dựng lòng tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vulnerability | sự dễ bị tổn thương, điểm yếu |
| Adjective | vulnerable | dễ bị tổn thương, yếu đuối |
| Adverb | vulnerably | một cách dễ bị tổn thương, một cách yếu đuối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ hoặc thông tin cá nhân với người khác, chấp nhận rủi ro bị tổn thương hoặc lợi dụng. 'Leave yourself vulnerable' nhấn mạnh sự chủ động trong việc chấp nhận rủi ro, khác với việc 'be vulnerable' đơn thuần chỉ trạng thái dễ bị tổn thương. Cụm từ này mang sắc thái về sự dũng cảm và tin tưởng khi quyết định mở lòng.
Prepositions
'Leave yourself vulnerable to': Mở lòng với nguy cơ bị (điều gì đó). Ví dụ: 'He left himself vulnerable to criticism.' 'Leave yourself vulnerable with': Mở lòng với ai đó. Ví dụ: 'She left herself vulnerable with her therapist.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
unnecessarily unnecessarily leave yourself vulnerable (không cần thiết khiến bản thân dễ bị tổn thương)
-
carelessly carelessly leave yourself vulnerable (bất cẩn khiến bản thân dễ bị tổn thương)
-
deliberately deliberately leave yourself vulnerable (cố tình khiến bản thân dễ bị tổn thương)
-
to attack leave yourself vulnerable to attack (khiến bản thân dễ bị tấn công)
-
to criticism leave yourself vulnerable to criticism (khiến bản thân dễ bị chỉ trích)
-
to exploitation leave yourself vulnerable to exploitation (khiến bản thân dễ bị lợi dụng)
-
to disease leave yourself vulnerable to disease (khiến bản thân dễ mắc bệnh/bị bệnh)
-
to financial risks leave yourself vulnerable to financial risks (khiến bản thân dễ gặp rủi ro tài chính)
Idioms
-
leave yourself wide open (to something)
tự khiến bản thân hoàn toàn dễ bị tổn thương (trước điều gì đó), không phòng bị gì cả
"If you share all your secrets, you leave yourself wide open to blackmail."
(Nếu bạn chia sẻ tất cả bí mật của mình, bạn sẽ tự khiến bản thân hoàn toàn dễ bị tống tiền.)
-
lay yourself open (to something)
tự làm mình dễ bị chỉ trích, tấn công hoặc tổn thương
"The politician laid himself open to criticism with his controversial remarks."
(Chính trị gia đã tự làm mình dễ bị chỉ trích bằng những phát ngôn gây tranh cãi của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave yourself vulnerable
Verb PhraseCố ý đặt bản thân vào một vị trí mà bạn có khả năng bị tổn hại, cả về thể chất lẫn tinh thần.
"Opening up and sharing my fears meant leaving myself vulnerable."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is as vulnerable as a newborn when he leaves himself vulnerable to criticism. |
Anh ấy dễ bị tổn thương như một đứa trẻ sơ sinh khi anh ấy để bản thân dễ bị chỉ trích. |
| Phủ định | She is not more vulnerable than her competitors; she never leaves herself vulnerable in business. |
Cô ấy không dễ bị tổn thương hơn các đối thủ của mình; cô ấy không bao giờ để bản thân dễ bị tổn thương trong kinh doanh. |
| Nghi vấn | Is he the most vulnerable when he leaves himself vulnerable to emotional manipulation? |
Có phải anh ấy dễ bị tổn thương nhất khi anh ấy để bản thân dễ bị thao túng về mặt cảm xúc không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's vulnerability was exposed by the security breach. |
Sự tổn thương của công ty đã bị phơi bày bởi vụ xâm phạm an ninh. |
| Phủ định | Nobody's decision should leave them vulnerable to manipulation. |
Quyết định của bất kỳ ai cũng không nên khiến họ dễ bị thao túng. |
| Nghi vấn | Does Sarah's desire to help leave her vulnerable to being taken advantage of? |
Liệu mong muốn giúp đỡ của Sarah có khiến cô ấy dễ bị lợi dụng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave yourself vulnerable".
