(Top Banner Ad)
guided discovery
B2
Danh từ B2 Giáo dục học

guided discovery

UK: /ˈɡaɪdɪd dɪˈskʌvəri/ • US: /ˈɡaɪdɪd dɪˈskʌvəri/

Nghĩa tiếng Việt

khám phá có hướng dẫn phương pháp khám phá có hướng dẫn học tập khám phá có hướng dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instructional approach where a teacher provides guidance and support while students explore and discover concepts on their own.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giảng dạy mà giáo viên cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ trong khi học sinh tự khám phá và tìm hiểu các khái niệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher used guided discovery to help the students understand the scientific method."

    "Giáo viên đã sử dụng phương pháp khám phá có hướng dẫn để giúp học sinh hiểu phương pháp khoa học."

  • "Guided discovery is a valuable tool for promoting critical thinking skills."

    "Khám phá có hướng dẫn là một công cụ có giá trị để thúc đẩy kỹ năng tư duy phản biện."

  • "The students were able to learn the concepts more effectively through guided discovery."

    "Học sinh có thể học các khái niệm hiệu quả hơn thông qua khám phá có hướng dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guide Người dẫn đường; sách hướng dẫn
Verb guide Dẫn đường; chỉ dẫn; điều khiển
Adjective guided Được hướng dẫn; có sự chỉ dẫn
Verb discover Khám phá; tìm ra; phát hiện
Noun discovery Sự khám phá; phát hiện; cái được khám phá
Noun discoverer Người khám phá

Synonyms

inquiry-based learning (học tập dựa trên truy vấn)discovery learning (học tập khám phá)

Antonyms

direct instruction (hướng dẫn trực tiếp)lecture (bài giảng)

Related Words

Subject Area

Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wītaną
Frankish
*witan
Old French
guider
English
guide

Nguồn gốc của 'Hướng dẫn' và 'Khám phá'

Cụm từ 'guided discovery' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Guide' (hướng dẫn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'guider', mang ý nghĩa 'dẫn dắt', và xa hơn nữa là từ các ngôn ngữ German cổ. 'Discovery' (khám phá) cũng đến từ tiếng Pháp cổ 'descovrir', nghĩa là 'làm lộ ra' hoặc 'tìm thấy', với gốc La-tinh 'dis-' (tháo dỡ) và 'cooperire' (che phủ). Khi ghép lại, chúng tạo thành một khái niệm hiện đại trong giáo dục, mô tả phương pháp học tập mà người học được chỉ dẫn để tự mình tìm ra kiến thức.

Usage Note

Guided discovery nhấn mạnh vai trò chủ động của học sinh trong quá trình học tập. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo môi trường học tập kích thích sự tò mò và khám phá, thay vì chỉ truyền đạt kiến thức một cách thụ động. Phương pháp này khác với 'direct instruction' (hướng dẫn trực tiếp), nơi giáo viên cung cấp kiến thức một cách rõ ràng và chi tiết.

Prepositions

in through

* 'in guided discovery': chỉ ra bối cảnh, môi trường học tập. Ví dụ: 'Students learn effectively in guided discovery activities.' (Học sinh học hiệu quả trong các hoạt động khám phá có hướng dẫn).
* 'through guided discovery': chỉ ra phương tiện, cách thức đạt được kiến thức. Ví dụ: 'They gained a deeper understanding of the topic through guided discovery.' (Họ đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn về chủ đề thông qua khám phá có hướng dẫn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + guided discovery
  • implement implement guided discovery
    (áp dụng phương pháp khám phá có hướng dẫn)
  • use use guided discovery
    (sử dụng phương pháp khám phá có hướng dẫn)
  • facilitate facilitate guided discovery
    (tạo điều kiện cho (phương pháp) khám phá có hướng dẫn)
  • encourage encourage guided discovery
    (khuyến khích khám phá có hướng dẫn)
Adjective + guided discovery
  • effective effective guided discovery
    (khám phá có hướng dẫn hiệu quả)
  • structured structured guided discovery
    (khám phá có hướng dẫn có cấu trúc)
  • successful successful guided discovery
    (khám phá có hướng dẫn thành công)
Noun + of guided discovery
  • principles principles of guided discovery
    (các nguyên tắc của khám phá có hướng dẫn)
  • approach an approach to guided discovery
    (một cách tiếp cận khám phá có hướng dẫn)

Idioms

  • apply guided discovery principles

    áp dụng các nguyên tắc khám phá có hướng dẫn

    "Teachers often apply guided discovery principles to help students grasp complex concepts."

    (Giáo viên thường áp dụng các nguyên tắc khám phá có hướng dẫn để giúp học sinh nắm bắt các khái niệm phức tạp.)

  • a guided discovery approach

    một cách tiếp cận khám phá có hướng dẫn

    "The new curriculum emphasizes a guided discovery approach to problem-solving."

    (Chương trình giảng dạy mới nhấn mạnh một cách tiếp cận khám phá có hướng dẫn để giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guided discovery

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp giảng dạy mà giáo viên cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ trong khi học sinh tự khám phá và tìm hiểu các khái niệm.

"The teacher used guided discovery to help the students understand the scientific method."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guided discovery".

Vai trò trong Giáo dục hiện đại

'Guided discovery' là một phương pháp giảng dạy quan trọng trong giáo dục hiện đại, đặc biệt là trong các nền giáo dục lấy người học làm trung tâm. Nó khuyến khích học sinh chủ động tìm hiểu và xây dựng kiến thức của riêng mình dưới sự hướng dẫn của giáo viên, thay vì chỉ tiếp thu thụ động.

Phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề

Tại các nước phương Tây và nhiều hệ thống giáo dục tiên tiến, 'guided discovery' được coi là công cụ hiệu quả để phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và sự sáng tạo. Phương pháp này giúp người học hiểu sâu hơn về bản chất của vấn đề và cách tìm ra giải pháp, thay vì chỉ học thuộc lòng đáp án.