guided discovery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instructional approach where a teacher provides guidance and support while students explore and discover concepts on their own.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp giảng dạy mà giáo viên cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ trong khi học sinh tự khám phá và tìm hiểu các khái niệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher used guided discovery to help the students understand the scientific method."
"Giáo viên đã sử dụng phương pháp khám phá có hướng dẫn để giúp học sinh hiểu phương pháp khoa học."
-
"Guided discovery is a valuable tool for promoting critical thinking skills."
"Khám phá có hướng dẫn là một công cụ có giá trị để thúc đẩy kỹ năng tư duy phản biện."
-
"The students were able to learn the concepts more effectively through guided discovery."
"Học sinh có thể học các khái niệm hiệu quả hơn thông qua khám phá có hướng dẫn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Guided discovery nhấn mạnh vai trò chủ động của học sinh trong quá trình học tập. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo môi trường học tập kích thích sự tò mò và khám phá, thay vì chỉ truyền đạt kiến thức một cách thụ động. Phương pháp này khác với 'direct instruction' (hướng dẫn trực tiếp), nơi giáo viên cung cấp kiến thức một cách rõ ràng và chi tiết.
Prepositions
* 'in guided discovery': chỉ ra bối cảnh, môi trường học tập. Ví dụ: 'Students learn effectively in guided discovery activities.' (Học sinh học hiệu quả trong các hoạt động khám phá có hướng dẫn).
* 'through guided discovery': chỉ ra phương tiện, cách thức đạt được kiến thức. Ví dụ: 'They gained a deeper understanding of the topic through guided discovery.' (Họ đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn về chủ đề thông qua khám phá có hướng dẫn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement guided discovery (áp dụng phương pháp khám phá có hướng dẫn)
-
use use guided discovery (sử dụng phương pháp khám phá có hướng dẫn)
-
facilitate facilitate guided discovery (tạo điều kiện cho (phương pháp) khám phá có hướng dẫn)
-
encourage encourage guided discovery (khuyến khích khám phá có hướng dẫn)
-
effective effective guided discovery (khám phá có hướng dẫn hiệu quả)
-
structured structured guided discovery (khám phá có hướng dẫn có cấu trúc)
-
successful successful guided discovery (khám phá có hướng dẫn thành công)
-
principles principles of guided discovery (các nguyên tắc của khám phá có hướng dẫn)
-
approach an approach to guided discovery (một cách tiếp cận khám phá có hướng dẫn)
Idioms
-
apply guided discovery principles
áp dụng các nguyên tắc khám phá có hướng dẫn
"Teachers often apply guided discovery principles to help students grasp complex concepts."
(Giáo viên thường áp dụng các nguyên tắc khám phá có hướng dẫn để giúp học sinh nắm bắt các khái niệm phức tạp.)
-
a guided discovery approach
một cách tiếp cận khám phá có hướng dẫn
"The new curriculum emphasizes a guided discovery approach to problem-solving."
(Chương trình giảng dạy mới nhấn mạnh một cách tiếp cận khám phá có hướng dẫn để giải quyết vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guided discovery
Danh từMột phương pháp giảng dạy mà giáo viên cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ trong khi học sinh tự khám phá và tìm hiểu các khái niệm.
"The teacher used guided discovery to help the students understand the scientific method."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guided discovery".
