(Top Banner Ad)
organized tour
B1
noun B1 Du lịch

organized tour

UK: /ˈɔːɡənaɪzd tʊə/ • US: /ˈɔːrɡənaɪzd tʊr/

Nghĩa tiếng Việt

tour du lịch trọn gói tour có tổ chức chuyến tham quan có tổ chức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pre-arranged and structured trip or excursion, often including transportation, accommodation, and activities, led by a tour guide.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi hoặc tham quan đã được sắp xếp và cấu trúc trước, thường bao gồm phương tiện di chuyển, chỗ ở và các hoạt động, được dẫn dắt bởi một hướng dẫn viên du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We booked an organized tour of Europe."

    "Chúng tôi đã đặt một tour du lịch châu Âu trọn gói."

  • "The organized tour included visits to several historical sites."

    "Tour du lịch trọn gói bao gồm việc tham quan một vài di tích lịch sử."

  • "They prefer organized tours because they don't have to worry about planning."

    "Họ thích các tour du lịch trọn gói vì họ không phải lo lắng về việc lên kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organization tổ chức, sự tổ chức
Noun organizer người tổ chức, đơn vị tổ chức
Adjective unorganized không có tổ chức, lộn xộn
Verb tour đi du lịch, tham quan
Noun tourism ngành du lịch
Noun tourist khách du lịch
Noun tour guide hướng dẫn viên du lịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄργανον (organon)
Medieval Latin
organizare
Old French
organiser
English
organize
Latin
tornus
Old French
tour
English
tour

Nguồn gốc của 'organized tour'

Cụm từ 'organized tour' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Organized' (có tổ chức) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon' (công cụ, nhạc cụ), qua tiếng Latin trung cổ 'organizare' (sắp xếp) và tiếng Pháp cổ 'organiser'. Từ này mang ý nghĩa của việc sắp xếp một cách có hệ thống. 'Tour' (chuyến đi, chuyến tham quan) xuất phát từ tiếng Latin 'tornus' (vòng quay) và tiếng Pháp cổ 'tour' (một vòng, một chuyến đi). Khi kết hợp lại, 'organized tour' mô tả một chuyến du lịch được lên kế hoạch và quản lý bởi một công ty hoặc tổ chức, nơi mọi thứ từ vận chuyển, chỗ ở đến các hoạt động đều được sắp xếp trước để du khách có thể tận hưởng chuyến đi mà không cần lo lắng về chi tiết.

Usage Note

Cụm từ 'organized tour' nhấn mạnh vào tính trật tự và kế hoạch của chuyến đi, khác với các chuyến đi tự túc, không có lịch trình hoặc hướng dẫn cụ thể. Nó bao hàm rằng tất cả các chi tiết của chuyến đi đã được chuẩn bị trước, giúp du khách tiết kiệm thời gian và công sức.

Prepositions

on in

'on' thường dùng để chỉ việc tham gia một tour (e.g., 'We went on an organized tour'). 'in' có thể được sử dụng để chỉ một phần của tour (e.g., 'The hotel included in the organized tour was excellent').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organized tour
  • fully a fully organized tour
    (một chuyến du lịch được tổ chức trọn gói/đầy đủ)
  • private a private organized tour
    (một chuyến du lịch được tổ chức riêng)
  • escorted an escorted organized tour
    (một chuyến du lịch có hướng dẫn viên đi kèm)
  • all-inclusive an all-inclusive organized tour
    (một chuyến du lịch trọn gói (bao gồm tất cả dịch vụ))
Verb + organized tour
  • book book an organized tour
    (đặt một chuyến du lịch có tổ chức)
  • go on go on an organized tour
    (tham gia/đi một chuyến du lịch có tổ chức)
  • take take an organized tour
    (thực hiện/đi một chuyến du lịch có tổ chức)
  • join join an organized tour
    (tham gia vào một chuyến du lịch có tổ chức)

Idioms

  • go on an organized tour

    tham gia/đi một chuyến du lịch có tổ chức (nhấn mạnh hành động trải nghiệm hoặc tham gia vào chuyến đi)

    "Many people prefer to go on an organized tour when visiting a new country for the first time."

    (Nhiều người thích đi du lịch theo tour có tổ chức khi lần đầu đến một quốc gia mới.)

  • book an organized tour

    đặt/đặt chỗ cho một chuyến du lịch có tổ chức (nhấn mạnh hành động chuẩn bị trước chuyến đi)

    "We decided to book an organized tour to explore the Amazon rainforest."

    (Chúng tôi quyết định đặt một chuyến du lịch có tổ chức để khám phá rừng mưa Amazon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organized tour

noun
Lật mặt

Một chuyến đi hoặc tham quan đã được sắp xếp và cấu trúc trước, thường bao gồm phương tiện di chuyển, chỗ ở và các hoạt động, được dẫn dắt bởi một hướng dẫn viên du lịch.

"We booked an organized tour of Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organized tour".

Ưu điểm của Du lịch Có Tổ Chức

Ở các nước phương Tây và nhiều nơi khác, 'organized tour' rất phổ biến vì sự tiện lợi và an toàn. Khách du lịch không cần lo lắng về việc lên kế hoạch di chuyển, chỗ ở, hay các hoạt động, vì tất cả đã được công ty du lịch sắp xếp. Điều này đặc biệt hấp dẫn đối với người lớn tuổi, những người đi du lịch lần đầu, hoặc những ai muốn có trải nghiệm không căng thẳng. Nó cũng là một cách tốt để gặp gỡ những người mới có cùng sở thích và được hưởng lợi từ kiến thức của hướng dẫn viên địa phương.

Sự Đối Lập với Du lịch Tự Túc

'Organized tour' thường được đối lập với 'independent travel' (du lịch tự túc). Trong khi tour có tổ chức mang lại sự tiện nghi, lịch trình cố định và an toàn, thì du lịch tự túc lại cho phép du khách tự do khám phá theo ý mình, linh hoạt hơn về thời gian và địa điểm, cũng như có cơ hội trải nghiệm văn hóa địa phương sâu sắc hơn. Cả hai hình thức này đều có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các đối tượng và mục đích du lịch khác nhau.