organized tour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pre-arranged and structured trip or excursion, often including transportation, accommodation, and activities, led by a tour guide.
Vietnamese Meaning
Một chuyến đi hoặc tham quan đã được sắp xếp và cấu trúc trước, thường bao gồm phương tiện di chuyển, chỗ ở và các hoạt động, được dẫn dắt bởi một hướng dẫn viên du lịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We booked an organized tour of Europe."
"Chúng tôi đã đặt một tour du lịch châu Âu trọn gói."
-
"The organized tour included visits to several historical sites."
"Tour du lịch trọn gói bao gồm việc tham quan một vài di tích lịch sử."
-
"They prefer organized tours because they don't have to worry about planning."
"Họ thích các tour du lịch trọn gói vì họ không phải lo lắng về việc lên kế hoạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | organize | tổ chức, sắp xếp |
| Noun | organization | tổ chức, sự tổ chức |
| Noun | organizer | người tổ chức, đơn vị tổ chức |
| Adjective | unorganized | không có tổ chức, lộn xộn |
| Verb | tour | đi du lịch, tham quan |
| Noun | tourism | ngành du lịch |
| Noun | tourist | khách du lịch |
| Noun | tour guide | hướng dẫn viên du lịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'organized tour' nhấn mạnh vào tính trật tự và kế hoạch của chuyến đi, khác với các chuyến đi tự túc, không có lịch trình hoặc hướng dẫn cụ thể. Nó bao hàm rằng tất cả các chi tiết của chuyến đi đã được chuẩn bị trước, giúp du khách tiết kiệm thời gian và công sức.
Prepositions
'on' thường dùng để chỉ việc tham gia một tour (e.g., 'We went on an organized tour'). 'in' có thể được sử dụng để chỉ một phần của tour (e.g., 'The hotel included in the organized tour was excellent').
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully a fully organized tour (một chuyến du lịch được tổ chức trọn gói/đầy đủ)
-
private a private organized tour (một chuyến du lịch được tổ chức riêng)
-
escorted an escorted organized tour (một chuyến du lịch có hướng dẫn viên đi kèm)
-
all-inclusive an all-inclusive organized tour (một chuyến du lịch trọn gói (bao gồm tất cả dịch vụ))
-
book book an organized tour (đặt một chuyến du lịch có tổ chức)
-
go on go on an organized tour (tham gia/đi một chuyến du lịch có tổ chức)
-
take take an organized tour (thực hiện/đi một chuyến du lịch có tổ chức)
-
join join an organized tour (tham gia vào một chuyến du lịch có tổ chức)
Idioms
-
go on an organized tour
tham gia/đi một chuyến du lịch có tổ chức (nhấn mạnh hành động trải nghiệm hoặc tham gia vào chuyến đi)
"Many people prefer to go on an organized tour when visiting a new country for the first time."
(Nhiều người thích đi du lịch theo tour có tổ chức khi lần đầu đến một quốc gia mới.)
-
book an organized tour
đặt/đặt chỗ cho một chuyến du lịch có tổ chức (nhấn mạnh hành động chuẩn bị trước chuyến đi)
"We decided to book an organized tour to explore the Amazon rainforest."
(Chúng tôi quyết định đặt một chuyến du lịch có tổ chức để khám phá rừng mưa Amazon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
organized tour
nounMột chuyến đi hoặc tham quan đã được sắp xếp và cấu trúc trước, thường bao gồm phương tiện di chuyển, chỗ ở và các hoạt động, được dẫn dắt bởi một hướng dẫn viên du lịch.
"We booked an organized tour of Europe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organized tour".
