(Top Banner Ad)
okra
A2
danh từ A2 Thực vật học, Ẩm thực

okra

UK: /ˈɒk.rə/ • US: /ˈoʊ.krə/

Nghĩa tiếng Việt

đậu bắp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant of the mallow family with long ridged seedpods, native to Africa and Asia, and widely cultivated as a vegetable; also, its edible seedpods.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thuộc họ Cẩm quỳ có quả nang dài, có gân, có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á, và được trồng rộng rãi làm rau; ngoài ra, quả nang ăn được của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added okra to the gumbo to thicken it."

    "Cô ấy thêm đậu bắp vào món gumbo để làm đặc nó."

  • "Fried okra is a popular Southern dish."

    "Đậu bắp chiên là một món ăn phổ biến ở miền Nam."

  • "Okra is often used as a thickening agent in soups and stews."

    "Đậu bắp thường được sử dụng làm chất làm đặc trong súp và món hầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun okra Đậu bắp (quả hoặc cây ăn được); một loại rau có vỏ màu xanh lá cây, hình thuôn dài và hạt nhỏ, thường được dùng trong các món hầm hoặc chiên.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Igbo
okwuru
English
okra

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'okra' có nguồn gốc từ 'okwuru' trong tiếng Igbo, một ngôn ngữ ở Tây Phi. Đậu bắp được mang đến châu Mỹ bởi những người nô lệ và từ đó trở thành một phần quan trọng của ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ.

Usage Note

Từ 'okra' thường được dùng để chỉ cả cây và quả của nó. Nó là một loại rau phổ biến trong ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ, Ấn Độ và nhiều nước khác. Đôi khi còn được gọi là 'gumbo' ở một số vùng.

Prepositions

with in

‘Okra with’ thường mô tả món ăn có okra như một thành phần. Ví dụ: ‘okra with tomatoes’. ‘Okra in’ thường mô tả việc okra được sử dụng trong một món ăn cụ thể, ví dụ: ‘okra in gumbo’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + okra
  • fresh fresh okra
    (đậu bắp tươi)
  • fried fried okra
    (đậu bắp chiên)
  • stewed stewed okra
    (đậu bắp hầm)
  • slimy slimy okra
    (đậu bắp nhớt (đề cập đến chất nhờn của đậu bắp))
Verb + okra
  • cook cook okra
    (nấu đậu bắp)
  • slice slice okra
    (cắt lát đậu bắp)
  • fry fry okra
    (chiên đậu bắp)
  • grow grow okra
    (trồng đậu bắp)
Noun + okra (as modifier)
  • okra okra pod
    (quả đậu bắp)
  • okra okra plant
    (cây đậu bắp)
  • okra okra soup
    (súp đậu bắp)

Idioms

  • okra gumbo

    Món Gumbo đậu bắp (một món hầm đặc trưng của miền Nam Hoa Kỳ, thường chứa đậu bắp, thịt hoặc hải sản, và rau củ)

    "I love the rich flavor of a traditional okra gumbo."

    (Tôi rất thích hương vị đậm đà của món Gumbo đậu bắp truyền thống.)

  • fried okra

    Đậu bắp chiên giòn (một món ăn kèm phổ biến ở miền Nam Hoa Kỳ, đậu bắp được tẩm bột và chiên)

    "For dinner, we had fried chicken and a side of fried okra."

    (Bữa tối của chúng tôi có gà rán và một đĩa đậu bắp chiên giòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

okra

danh từ
Lật mặt

Một loại cây thuộc họ Cẩm quỳ có quả nang dài, có gân, có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á, và được trồng rộng rãi làm rau; ngoài ra, quả nang ăn được của nó.

"She added okra to the gumbo to thicken it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Okra, which is a common ingredient in gumbo, is also very nutritious.
Đậu bắp, một thành phần phổ biến trong món gumbo, cũng rất bổ dưỡng.
Phủ định
The okra that was grown in my garden, which usually thrives, did not produce many pods this year.
Đậu bắp được trồng trong vườn của tôi, thứ thường phát triển mạnh, đã không tạo ra nhiều quả trong năm nay.
Nghi vấn
Is this the okra that you bought, which looks so fresh?
Đây có phải là đậu bắp mà bạn đã mua, trông rất tươi không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should add okra to the gumbo.
Chúng ta nên thêm đậu bắp vào món gumbo.
Phủ định
You must not dislike okra without trying it.
Bạn không được ghét đậu bắp khi chưa thử nó.
Nghi vấn
Can we grow okra in this climate?
Chúng ta có thể trồng đậu bắp trong khí hậu này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known I liked okra, she would have cooked it for me.
Nếu cô ấy biết tôi thích đậu bắp, cô ấy đã nấu nó cho tôi.
Phủ định
If I hadn't planted okra last year, I wouldn't have had any to sell at the market.
Nếu năm ngoái tôi không trồng đậu bắp, tôi đã không có gì để bán ở chợ.
Nghi vấn
Would they have enjoyed the gumbo if you had included okra?
Liệu họ có thích món gumbo hơn nếu bạn cho đậu bắp vào không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be growing okra in my garden next summer.
Tôi sẽ trồng đậu bắp trong vườn của tôi vào mùa hè tới.
Phủ định
She won't be eating okra at the party tomorrow.
Cô ấy sẽ không ăn đậu bắp tại bữa tiệc vào ngày mai.
Nghi vấn
Will they be serving okra at the restaurant tonight?
Họ có phục vụ đậu bắp tại nhà hàng tối nay không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been growing okra in her garden for the past three months.
Cô ấy đã trồng đậu bắp trong vườn của mình trong ba tháng qua.
Phủ định
They haven't been eating okra lately because it's out of season.
Gần đây họ không ăn đậu bắp vì nó không đúng mùa.
Nghi vấn
Has he been cooking okra with tomatoes and onions?
Anh ấy có đang nấu đậu bắp với cà chua và hành tây không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes okra in her soup.
Cô ấy thích đậu bắp trong món súp của mình.
Phủ định
They do not eat okra very often.
Họ không ăn đậu bắp thường xuyên lắm.
Nghi vấn
Does he grow okra in his garden?
Anh ấy có trồng đậu bắp trong vườn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't ordered so much okra; now I have to eat it all.
Tôi ước tôi đã không đặt quá nhiều đậu bắp; bây giờ tôi phải ăn hết.
Phủ định
If only I didn't dislike okra so much, it's supposed to be good for you.
Giá mà tôi không ghét đậu bắp đến thế, nó được cho là tốt cho sức khỏe.
Nghi vấn
I wish someone would tell me why they put okra in gumbo; is it really necessary?
Tôi ước ai đó sẽ nói cho tôi biết tại sao họ lại cho đậu bắp vào món gumbo; nó có thực sự cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "okra".

Nguồn gốc Châu Phi và ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ

Đậu bắp có nguồn gốc từ Ethiopia hoặc Tây Phi và được du nhập vào châu Mỹ qua con đường buôn bán nô lệ. Nó trở thành một nguyên liệu không thể thiếu trong ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ, đặc biệt là trong món 'gumbo', nơi chất nhầy của nó giúp làm đặc món ăn.

Đặc điểm 'nhớt' của đậu bắp

Một trong những đặc điểm nổi bật của đậu bắp là chất nhầy (mucilage) bên trong. Một số người yêu thích kết cấu này vì nó tạo độ sánh cho món ăn, trong khi những người khác lại không thích. Để giảm độ nhớt, đậu bắp thường được chiên hoặc nấu nhanh ở nhiệt độ cao.