gummy bear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, chewy candy shaped like a bear, made from gelatin, sugar, and flavoring.
Vietnamese Meaning
Một loại kẹo nhỏ, dai, có hình con gấu, được làm từ gelatin, đường và hương liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My daughter loves to eat gummy bears after school."
"Con gái tôi thích ăn kẹo gấu dẻo sau giờ học."
-
"The store sells a variety of gummy bears."
"Cửa hàng bán nhiều loại kẹo gấu dẻo."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gummy bear là một loại kẹo phổ biến, đặc biệt đối với trẻ em. Nó thường được dùng như một món ăn vặt hoặc đồ ngọt. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious gummy bear (gummy bear ngon tuyệt)
-
favorite favorite gummy bear (gummy bear yêu thích)
-
eat eat a gummy bear (ăn một viên gummy bear)
-
chew chew a gummy bear (nhai một viên gummy bear)
Idioms
-
happy as a gummy bear
vui vẻ, hạnh phúc
"She's been as happy as a gummy bear since she got the job."
(Cô ấy vui vẻ như hội kể từ khi nhận được công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gummy bear
nounMột loại kẹo nhỏ, dai, có hình con gấu, được làm từ gelatin, đường và hương liệu.
"My daughter loves to eat gummy bears after school."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the movie starts, the children will have been eating gummy bears for an hour. |
Vào thời điểm bộ phim bắt đầu, bọn trẻ sẽ đã ăn kẹo dẻo gấu được một tiếng rồi. |
| Phủ định | By next week, I won't have been consuming gummy bears for a month due to my new diet. |
Đến tuần sau, tôi sẽ không còn ăn kẹo dẻo gấu trong một tháng do chế độ ăn kiêng mới của tôi. |
| Nghi vấn | Will you have been collecting gummy bears for a year by your birthday? |
Đến sinh nhật, bạn sẽ đã sưu tập kẹo dẻo gấu được một năm rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gummy bear".
