(Top Banner Ad)
gummy bear
A1
noun A1 Ẩm thực, Giải trí

gummy bear

UK: /ˈɡʌmi beə(r)/ • US: /ˈɡʌmi ber/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo gấu dẻo gấu dẻo
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, chewy candy shaped like a bear, made from gelatin, sugar, and flavoring.

Vietnamese Meaning

Một loại kẹo nhỏ, dai, có hình con gấu, được làm từ gelatin, đường và hương liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daughter loves to eat gummy bears after school."

    "Con gái tôi thích ăn kẹo gấu dẻo sau giờ học."

  • "The store sells a variety of gummy bears."

    "Cửa hàng bán nhiều loại kẹo gấu dẻo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gummy Chất liệu dẻo, dai như cao su
Adjective gummy Có tính chất dẻo, dai

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

German
Gummibärchen
English
gummy bear

Nguồn gốc của Gummy Bear

Gummy bears bắt nguồn từ Đức vào đầu những năm 1920, được phát minh bởi Hans Riegel Sr., người sáng lập công ty Haribo. Ông ấy đã lấy cảm hứng từ những con gấu xiếc đang biểu diễn và tạo ra những viên kẹo hình gấu nhỏ, dẻo dai. Ban đầu chúng được gọi là 'Gummibärchen' (gấu cao su nhỏ).

Usage Note

Gummy bear là một loại kẹo phổ biến, đặc biệt đối với trẻ em. Nó thường được dùng như một món ăn vặt hoặc đồ ngọt. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gummy bear
  • delicious delicious gummy bear
    (gummy bear ngon tuyệt)
  • favorite favorite gummy bear
    (gummy bear yêu thích)
Verb + gummy bear
  • eat eat a gummy bear
    (ăn một viên gummy bear)
  • chew chew a gummy bear
    (nhai một viên gummy bear)

Idioms

  • happy as a gummy bear

    vui vẻ, hạnh phúc

    "She's been as happy as a gummy bear since she got the job."

    (Cô ấy vui vẻ như hội kể từ khi nhận được công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gummy bear

noun
Lật mặt

Một loại kẹo nhỏ, dai, có hình con gấu, được làm từ gelatin, đường và hương liệu.

"My daughter loves to eat gummy bears after school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movie starts, the children will have been eating gummy bears for an hour.
Vào thời điểm bộ phim bắt đầu, bọn trẻ sẽ đã ăn kẹo dẻo gấu được một tiếng rồi.
Phủ định
By next week, I won't have been consuming gummy bears for a month due to my new diet.
Đến tuần sau, tôi sẽ không còn ăn kẹo dẻo gấu trong một tháng do chế độ ăn kiêng mới của tôi.
Nghi vấn
Will you have been collecting gummy bears for a year by your birthday?
Đến sinh nhật, bạn sẽ đã sưu tập kẹo dẻo gấu được một năm rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gummy bear".

Văn hóa Gummy Bear

Gummy bears là một loại kẹo phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là ở phương Tây. Chúng thường được tìm thấy trong các bữa tiệc, quà tặng, và là một món ăn vặt được yêu thích bởi trẻ em và người lớn.