(Top Banner Ad)
jelly candy
A2
noun A2 Food

jelly candy

UK: /ˈdʒɛli ˈkændi/ • US: /ˈdʒɛli ˈkændi/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo thạch kẹo dẻo (tùy thuộc vào độ dẻo)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of confectionery made with gelatin or other gelling agent to give it a jelly-like texture, and typically flavored with fruit or other sweet ingredients.

Vietnamese Meaning

Một loại kẹo được làm bằng gelatin hoặc chất tạo gel khác để tạo cho nó một kết cấu giống như thạch, và thường có hương vị trái cây hoặc các thành phần ngọt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were excited to receive bags of jelly candy for Halloween."

    "Bọn trẻ rất hào hứng khi nhận được những túi kẹo thạch vào dịp Halloween."

  • "She bought a variety of jelly candy for the party."

    "Cô ấy đã mua nhiều loại kẹo thạch cho bữa tiệc."

  • "This jelly candy has a strong fruity flavor."

    "Loại kẹo thạch này có hương vị trái cây đậm đà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jelly thạch; mứt đông
Verb jell đông lại, đông đặc
Adjective jellied được làm đông, có dạng thạch
Noun candy kẹo
Verb candy làm kẹo, tẩm đường
Adjective candied đã tẩm đường, đã làm kẹo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Food

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gelāta
Old French
gelée
English
jelly
Sanskrit
khaṇḍaka
Persian
qand
English
candy

Nguồn gốc 'Jelly Candy'

Từ 'jelly' (thạch) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gelāta' (nghĩa là 'đông lạnh') qua tiếng Pháp cổ 'gelée'. Nó chỉ một loại thực phẩm dạng đông đặc, trong mờ. Từ 'candy' (kẹo) lại có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Sanskrit 'khaṇḍaka' (đường phèn) và qua tiếng Ba Tư 'qand', tiếng Ả Rập 'qandī' rồi vào tiếng Anh. 'Jelly candy' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai khái niệm để mô tả loại kẹo dẻo làm từ gelatin hoặc chất tạo đông khác.

Usage Note

Jelly candy thường mềm, dẻo và có nhiều hình dạng, màu sắc và hương vị. Nó khác với các loại kẹo cứng hoặc kẹo dẻo (gummy candy) ở độ mềm và thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jelly candy
  • chewy chewy jelly candy
    (kẹo dẻo dai)
  • soft soft jelly candy
    (kẹo dẻo mềm)
  • colorful colorful jelly candy
    (kẹo dẻo nhiều màu sắc)
  • sour sour jelly candy
    (kẹo dẻo chua)
  • sweet sweet jelly candy
    (kẹo dẻo ngọt)
  • fruit-flavored fruit-flavored jelly candy
    (kẹo dẻo hương trái cây)
Verb + jelly candy
  • eat eat jelly candy
    (ăn kẹo dẻo)
  • buy buy jelly candy
    (mua kẹo dẻo)
  • make make jelly candy
    (làm kẹo dẻo)
  • chew chew jelly candy
    (nhai kẹo dẻo)
Noun + jelly candy (as a descriptive noun)
  • a bag of a bag of jelly candy
    (một túi kẹo dẻo)
  • a piece of a piece of jelly candy
    (một viên kẹo dẻo)
  • gummy bear gummy bear jelly candy
    (kẹo dẻo hình gấu)

Idioms

  • a bag of jelly candy

    một túi kẹo dẻo (cụm từ chỉ số lượng)

    "I bought a big bag of jelly candy for the movie night."

    (Tôi đã mua một túi kẹo dẻo lớn cho buổi xem phim.)

  • chewy jelly candy

    kẹo dẻo dai (cụm từ mô tả tính chất)

    "My favorite type is the chewy jelly candy shaped like fruits."

    (Loại tôi thích nhất là kẹo dẻo dai hình trái cây.)

  • fruit-flavored jelly candy

    kẹo dẻo hương trái cây (cụm từ mô tả hương vị)

    "Children often prefer fruit-flavored jelly candy over other sweets."

    (Trẻ em thường thích kẹo dẻo hương trái cây hơn các loại đồ ngọt khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jelly candy

noun
Lật mặt

Một loại kẹo được làm bằng gelatin hoặc chất tạo gel khác để tạo cho nó một kết cấu giống như thạch, và thường có hương vị trái cây hoặc các thành phần ngọt khác.

"The children were excited to receive bags of jelly candy for Halloween."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like jelly candy.
Tôi thích kẹo dẻo.
Phủ định
I don't like jelly candy.
Tôi không thích kẹo dẻo.
Nghi vấn
Do you like jelly candy?
Bạn có thích kẹo dẻo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jelly candy".

Sự đa dạng và phổ biến toàn cầu

Kẹo dẻo (jelly candy) là một trong những loại kẹo phổ biến nhất trên thế giới, với vô số hình dạng, kích cỡ và hương vị. Các loại nổi tiếng bao gồm kẹo dẻo hình gấu (gummy bears), kẹo dẻo hình hạt đậu (jelly beans), và kẹo dẻo hình trái cây. Chúng được yêu thích ở mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người lớn, và thường được tìm thấy trong các cửa hàng tiện lợi, siêu thị và lễ hội.

Vai trò trong các dịp lễ và tuổi thơ

Kẹo dẻo thường gắn liền với tuổi thơ, những bữa tiệc sinh nhật và các dịp lễ đặc biệt. Ví dụ, kẹo dẻo hình gấu bông và thạch đậu thường là món quà hoặc món ăn vặt phổ biến trong các ngày lễ như Halloween và Phục Sinh ở nhiều nước phương Tây. Màu sắc rực rỡ và kết cấu mềm dẻo của chúng làm tăng thêm niềm vui và sự thú vị cho các sự kiện này.