jelly candy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of confectionery made with gelatin or other gelling agent to give it a jelly-like texture, and typically flavored with fruit or other sweet ingredients.
Vietnamese Meaning
Một loại kẹo được làm bằng gelatin hoặc chất tạo gel khác để tạo cho nó một kết cấu giống như thạch, và thường có hương vị trái cây hoặc các thành phần ngọt khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were excited to receive bags of jelly candy for Halloween."
"Bọn trẻ rất hào hứng khi nhận được những túi kẹo thạch vào dịp Halloween."
-
"She bought a variety of jelly candy for the party."
"Cô ấy đã mua nhiều loại kẹo thạch cho bữa tiệc."
-
"This jelly candy has a strong fruity flavor."
"Loại kẹo thạch này có hương vị trái cây đậm đà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Jelly candy thường mềm, dẻo và có nhiều hình dạng, màu sắc và hương vị. Nó khác với các loại kẹo cứng hoặc kẹo dẻo (gummy candy) ở độ mềm và thành phần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chewy chewy jelly candy (kẹo dẻo dai)
-
soft soft jelly candy (kẹo dẻo mềm)
-
colorful colorful jelly candy (kẹo dẻo nhiều màu sắc)
-
sour sour jelly candy (kẹo dẻo chua)
-
sweet sweet jelly candy (kẹo dẻo ngọt)
-
fruit-flavored fruit-flavored jelly candy (kẹo dẻo hương trái cây)
-
eat eat jelly candy (ăn kẹo dẻo)
-
buy buy jelly candy (mua kẹo dẻo)
-
make make jelly candy (làm kẹo dẻo)
-
chew chew jelly candy (nhai kẹo dẻo)
-
a bag of a bag of jelly candy (một túi kẹo dẻo)
-
a piece of a piece of jelly candy (một viên kẹo dẻo)
-
gummy bear gummy bear jelly candy (kẹo dẻo hình gấu)
Idioms
-
a bag of jelly candy
một túi kẹo dẻo (cụm từ chỉ số lượng)
"I bought a big bag of jelly candy for the movie night."
(Tôi đã mua một túi kẹo dẻo lớn cho buổi xem phim.)
-
chewy jelly candy
kẹo dẻo dai (cụm từ mô tả tính chất)
"My favorite type is the chewy jelly candy shaped like fruits."
(Loại tôi thích nhất là kẹo dẻo dai hình trái cây.)
-
fruit-flavored jelly candy
kẹo dẻo hương trái cây (cụm từ mô tả hương vị)
"Children often prefer fruit-flavored jelly candy over other sweets."
(Trẻ em thường thích kẹo dẻo hương trái cây hơn các loại đồ ngọt khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jelly candy
nounMột loại kẹo được làm bằng gelatin hoặc chất tạo gel khác để tạo cho nó một kết cấu giống như thạch, và thường có hương vị trái cây hoặc các thành phần ngọt khác.
"The children were excited to receive bags of jelly candy for Halloween."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like jelly candy. |
Tôi thích kẹo dẻo. |
| Phủ định | I don't like jelly candy. |
Tôi không thích kẹo dẻo. |
| Nghi vấn | Do you like jelly candy? |
Bạn có thích kẹo dẻo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jelly candy".
