gym class
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A physical education class, often held in a gymnasium, involving physical exercise and games.
Vietnamese Meaning
Một lớp học thể dục, thường được tổ chức trong phòng tập thể dục, bao gồm các bài tập thể chất và trò chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have gym class every Tuesday and Thursday."
"Tôi có lớp thể dục vào mỗi thứ Ba và thứ Năm."
-
"She hated gym class because she wasn't good at sports."
"Cô ấy ghét lớp thể dục vì cô ấy không giỏi thể thao."
-
"Gym class is a great way to stay active."
"Lớp thể dục là một cách tuyệt vời để giữ cho cơ thể năng động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'gym class' đề cập cụ thể đến một buổi học thể dục có cấu trúc, thường là một phần của chương trình giáo dục tại trường học. Nó khác với 'gym session', có thể chỉ một buổi tập luyện cá nhân hoặc nhóm nhỏ tại phòng tập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mandatory gym class (lớp thể dục bắt buộc)
-
required gym class (lớp thể dục bắt buộc)
-
favorite gym class (lớp thể dục yêu thích)
-
dreaded gym class (lớp thể dục đáng sợ)
-
take gym class (tham gia lớp thể dục)
-
skip gym class (trốn lớp thể dục)
-
enjoy gym class (thích lớp thể dục)
-
hate gym class (ghét lớp thể dục)
Idioms
-
a gym rat
người nghiện tập gym
"He's a real gym rat; he spends hours there every day."
(Anh ấy là một người nghiện tập gym thực sự; anh ấy dành hàng giờ ở đó mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gym class
Danh từMột lớp học thể dục, thường được tổ chức trong phòng tập thể dục, bao gồm các bài tập thể chất và trò chơi.
"I have gym class every Tuesday and Thursday."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite subject in school is gym class because I love to exercise. |
Môn học yêu thích của tôi ở trường là lớp thể dục vì tôi thích tập thể dục. |
| Phủ định | I don't like gym class because I am not very athletic. |
Tôi không thích lớp thể dục vì tôi không giỏi thể thao lắm. |
| Nghi vấn | Do you enjoy gym class, or do you prefer other subjects? |
Bạn có thích lớp thể dục không, hay bạn thích các môn học khác hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gym class".
