(Top Banner Ad)
gym class
A2
Danh từ A2 Giáo dục thể chất

gym class

UK: /ˈdʒɪm klɑːs/ • US: /ˈdʒɪm klæs/

Nghĩa tiếng Việt

lớp thể dục giờ thể dục môn thể dục
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical education class, often held in a gymnasium, involving physical exercise and games.

Vietnamese Meaning

Một lớp học thể dục, thường được tổ chức trong phòng tập thể dục, bao gồm các bài tập thể chất và trò chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have gym class every Tuesday and Thursday."

    "Tôi có lớp thể dục vào mỗi thứ Ba và thứ Năm."

  • "She hated gym class because she wasn't good at sports."

    "Cô ấy ghét lớp thể dục vì cô ấy không giỏi thể thao."

  • "Gym class is a great way to stay active."

    "Lớp thể dục là một cách tuyệt vời để giữ cho cơ thể năng động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gymnasium phòng tập thể dục
Noun gymnast vận động viên thể dục dụng cụ
Adjective gymnastic thuộc về thể dục dụng cụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục thể chất

Nguồn gốc của 'gym class'

Cụm từ 'gym class' đơn giản là sự kết hợp của 'gymnasium' (phòng tập thể dục) và 'class' (lớp học). 'Gymnasium' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'gymnasion', nơi các vận động viên tập luyện khỏa thân. Ngày nay, 'gym class' chỉ đơn giản là một lớp học thể dục trong trường.

Usage Note

Cụm từ 'gym class' đề cập cụ thể đến một buổi học thể dục có cấu trúc, thường là một phần của chương trình giáo dục tại trường học. Nó khác với 'gym session', có thể chỉ một buổi tập luyện cá nhân hoặc nhóm nhỏ tại phòng tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gym class
  • mandatory gym class
    (lớp thể dục bắt buộc)
  • required gym class
    (lớp thể dục bắt buộc)
  • favorite gym class
    (lớp thể dục yêu thích)
  • dreaded gym class
    (lớp thể dục đáng sợ)
Verb + gym class
  • take gym class
    (tham gia lớp thể dục)
  • skip gym class
    (trốn lớp thể dục)
  • enjoy gym class
    (thích lớp thể dục)
  • hate gym class
    (ghét lớp thể dục)

Idioms

  • a gym rat

    người nghiện tập gym

    "He's a real gym rat; he spends hours there every day."

    (Anh ấy là một người nghiện tập gym thực sự; anh ấy dành hàng giờ ở đó mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gym class

Danh từ
Lật mặt

Một lớp học thể dục, thường được tổ chức trong phòng tập thể dục, bao gồm các bài tập thể chất và trò chơi.

"I have gym class every Tuesday and Thursday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite subject in school is gym class because I love to exercise.
Môn học yêu thích của tôi ở trường là lớp thể dục vì tôi thích tập thể dục.
Phủ định
I don't like gym class because I am not very athletic.
Tôi không thích lớp thể dục vì tôi không giỏi thể thao lắm.
Nghi vấn
Do you enjoy gym class, or do you prefer other subjects?
Bạn có thích lớp thể dục không, hay bạn thích các môn học khác hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gym class".

Vai trò của Gym Class

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'gym class' đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích hoạt động thể chất và lối sống lành mạnh cho học sinh từ nhỏ. Nó không chỉ là một môn học mà còn là cơ hội để phát triển kỹ năng xã hội và tinh thần đồng đội.