physical education class
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một môn học ở trường, trong đó các bài tập thể chất và thể thao được dạy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We play basketball in physical education class."
"Chúng tôi chơi bóng rổ trong giờ học thể dục."
-
"He is good at physical education class."
"Anh ấy giỏi môn thể dục."
-
"Our physical education class is held in the school gym."
"Giờ học thể dục của chúng tôi được tổ chức tại phòng tập thể dục của trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | physical | thuộc về thể chất, thuộc về cơ thể |
| Adv | physically | về mặt thể chất |
| N | education | sự giáo dục, nền giáo dục |
| V | educate | giáo dục, dạy dỗ |
| Adj | educational | thuộc về giáo dục, có tính giáo dục |
| N | educator | nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục |
| N | class | lớp học, giờ học |
| N | classroom | phòng học |
| N | classmate | bạn cùng lớp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ giờ học thể dục bắt buộc ở trường. Nó nhấn mạnh cả khía cạnh thể chất (vận động, sức khỏe) và khía cạnh giáo dục (học các kỹ năng, quy tắc). So với 'gym class', 'physical education class' mang tính học thuật và chính thức hơn.
Prepositions
'In physical education class' (trong giờ học thể dục) dùng để chỉ một hoạt động diễn ra trong giờ học. 'During physical education class' (trong suốt giờ học thể dục) tương tự nhưng nhấn mạnh khoảng thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a physical education class (tham gia một lớp học thể dục)
-
have have a physical education class (có một tiết học thể dục)
-
attend attend a physical education class (tham dự một lớp học thể dục)
-
skip skip a physical education class (bỏ tiết học thể dục)
-
mandatory mandatory physical education class (lớp học thể dục bắt buộc)
-
fun fun physical education class (lớp học thể dục vui vẻ)
-
challenging challenging physical education class (lớp học thể dục đầy thử thách)
-
during during physical education class (trong giờ học thể dục)
-
after after physical education class (sau giờ học thể dục)
Idioms
-
get changed for physical education class
thay đồ (quần áo thể thao) để chuẩn bị cho giờ học thể dục
"Remember to pack your gym clothes so you can get changed for physical education class."
(Hãy nhớ mang theo đồ thể thao để bạn có thể thay đồ cho giờ học thể dục.)
-
physical education class exemption
sự miễn giảm (không phải tham gia) giờ học thể dục (thường vì lý do sức khỏe)
"She received a physical education class exemption due to her recent injury."
(Cô ấy được miễn giờ học thể dục vì chấn thương gần đây.)
-
the importance of physical education class
tầm quan trọng của giờ học thể dục (một cụm từ thường dùng để nhấn mạnh giá trị)
"Our principal always emphasizes the importance of physical education class for overall student well-being."
(Hiệu trưởng của chúng tôi luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của giờ học thể dục đối với sự phát triển toàn diện của học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical education class
Noun phraseMột môn học ở trường, trong đó các bài tập thể chất và thể thao được dạy.
"We play basketball in physical education class."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The physical education class, which is taught by Mr. Anderson, is very popular. |
Lớp thể dục, do thầy Anderson dạy, rất được yêu thích. |
| Phủ định | The physical education class that I missed wasn't as fun as I expected. |
Lớp thể dục mà tôi đã bỏ lỡ không vui như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is the physical education class where they teach volleyball the one you want to join? |
Có phải lớp thể dục nơi họ dạy bóng chuyền là lớp bạn muốn tham gia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical education class".
