(Top Banner Ad)
pe class
A1
Danh từ A1 Giáo dục, Thể thao

pe class

UK: /piː klɑːs/ • US: /piː klæs/

Nghĩa tiếng Việt

lớp thể dục giờ thể dục tiết thể dục
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical education class.

Vietnamese Meaning

Một lớp học thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have pe class on Mondays and Wednesdays."

    "Tôi có lớp thể dục vào thứ Hai và thứ Tư."

  • "She loves pe class because she enjoys playing sports."

    "Cô ấy thích lớp thể dục vì cô ấy thích chơi thể thao."

  • "We need to bring our sneakers to pe class."

    "Chúng ta cần mang giày thể thao đến lớp thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physical education giáo dục thể chất (môn học đầy đủ)
Noun PE môn thể dục (viết tắt của physical education)
Noun PE teacher giáo viên thể dục
Noun PE kit / uniform đồng phục thể dục
Adjective physical thuộc về thể chất
Verb exercise tập thể dục, rèn luyện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
physical education
English
PE
English
PE class

Nguồn gốc của 'PE Class'

Cụm từ 'PE class' là viết tắt của 'physical education class' (tiết học giáo dục thể chất). 'Physical education' ra đời từ đầu thế kỷ 20 nhằm mục đích phát triển sức khỏe thể chất và tinh thần cho học sinh thông qua các hoạt động vận động. Theo thời gian, để tiện lợi và nhanh gọn, cụm 'physical education' được rút gọn thành 'PE', và từ đó 'PE class' trở thành cách gọi phổ biến cho các giờ học thể dục ở trường học phương Tây.

Usage Note

Cụm từ 'pe class' là cách nói ngắn gọn, thông dụng trong môi trường học đường để chỉ giờ học hoặc lớp học thể dục. Nó nhấn mạnh vào hoạt động thể chất và rèn luyện sức khỏe hơn là các khía cạnh khác của thể thao (ví dụ: chiến thuật, thi đấu chuyên nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pe class
  • have have PE class
    (có tiết thể dục)
  • go to go to PE class
    (đi học tiết thể dục)
  • miss miss PE class
    (bỏ lỡ tiết thể dục)
  • skip skip PE class
    (trốn tiết thể dục)
  • dread dread PE class
    (sợ/ngại tiết thể dục)
Adjective + pe class
  • difficult a difficult PE class
    (một tiết thể dục khó khăn)
  • fun a fun PE class
    (một tiết thể dục vui vẻ)
  • regular regular PE classes
    (các tiết thể dục thường xuyên)
Noun + pe class (Compound Nouns)
  • PE class PE class schedule
    (lịch học thể dục)
  • PE class PE class activities
    (các hoạt động trong tiết thể dục)

Idioms

  • skip PE class

    Trốn tiết thể dục (không tham gia tiết học)

    "Many students try to skip PE class on Fridays."

    (Nhiều học sinh cố gắng trốn tiết thể dục vào thứ Sáu.)

  • have PE class

    Có tiết thể dục (trong lịch học)

    "We have PE class twice a week."

    (Chúng tôi có tiết thể dục hai lần một tuần.)

  • dread PE class

    Sợ/ngại tiết thể dục (vì không thích các hoạt động)

    "He always dreads PE class because he's not very athletic."

    (Cậu ấy luôn sợ tiết thể dục vì cậu ấy không giỏi thể thao lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pe class

Danh từ
Lật mặt

Một lớp học thể dục.

"I have pe class on Mondays and Wednesdays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the week, the students will have been enjoying their PE class for two hours every day.
Đến cuối tuần, các học sinh sẽ đã và đang tận hưởng lớp thể dục của họ trong hai giờ mỗi ngày.
Phủ định
By the time the bell rings, the students won't have been participating in PE class for the full hour.
Đến khi chuông reo, các học sinh sẽ không tham gia lớp thể dục đủ một tiếng đồng hồ.
Nghi vấn
Will the team have been practicing for the upcoming tournament during PE class all week?
Liệu đội tuyển có đang tập luyện cho giải đấu sắp tới trong giờ thể dục cả tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pe class".

Mục đích của Giáo dục Thể chất

Tại các trường học phương Tây, tiết thể dục (PE class) không chỉ là giờ chơi mà là một phần quan trọng của chương trình học, nhằm mục đích giáo dục học sinh về tầm quan trọng của hoạt động thể chất, sức khỏe và tinh thần thể thao. Các hoạt động thường bao gồm nhiều môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, điền kinh, bơi lội, hay các bài tập thể dục chung, giúp học sinh phát triển kỹ năng vận động và làm việc nhóm.

Đồng phục và Thái độ

Hầu hết các trường học đều yêu cầu học sinh mặc đồng phục thể dục (PE kit hoặc PE uniform) riêng biệt, thường là áo phông và quần short thoải mái, phù hợp cho vận động. Thái độ của học sinh đối với tiết thể dục rất đa dạng; một số rất yêu thích và mong chờ các hoạt động sôi nổi, trong khi những người khác có thể cảm thấy áp lực hoặc ngại ngùng nếu họ không giỏi thể thao.