(Top Banner Ad)
hakuna matata
A1
Cụm từ A1 Văn hóa đại chúng, Ngôn ngữ Swahili

hakuna matata

UK: /həˈkuːnə məˈtɑːtə/ • US: /həˈkuːnə məˈtɑːtə/

Nghĩa tiếng Việt

không có gì phải lo lắng mọi chuyện sẽ ổn thôi cứ thoải mái đi vô tư đi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Swahili phrase meaning 'no worries' or 'there are no troubles'.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ trong tiếng Swahili có nghĩa là 'đừng lo lắng' hoặc 'không có vấn đề gì'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Hakuna matata," Timon and Pumbaa told Simba, encouraging him to forget his past."

    ""Hakuna matata," Timon và Pumbaa nói với Simba, khuyến khích cậu quên đi quá khứ của mình."

  • "After a stressful day, I just need to remind myself: hakuna matata."

    "Sau một ngày căng thẳng, tôi chỉ cần tự nhắc nhở bản thân: hakuna matata."

  • "He told her 'hakuna matata' when she was worried about the test."

    "Anh ấy nói với cô ấy 'hakuna matata' khi cô ấy lo lắng về bài kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Ngôn ngữ Swahili

Etymology (Nguồn gốc)

Swahili
hakuna matata
English
hakuna matata

Nguồn gốc của 'Hakuna Matata'

Hakuna Matata là một cụm từ tiếng Swahili, ngôn ngữ chính thức của Kenya và Tanzania, có nghĩa là 'không có lo lắng' hoặc 'không có vấn đề'. Nó trở nên nổi tiếng toàn cầu sau khi được giới thiệu trong bộ phim hoạt hình 'Vua Sư Tử' (The Lion King) của Disney vào năm 1994, với một bài hát cùng tên đã trở thành một biểu tượng của lối sống vô tư, lạc quan.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự lạc quan và thái độ sống tích cực, khuyến khích buông bỏ những lo lắng và tập trung vào hiện tại. Nó thường được sử dụng để trấn an ai đó hoặc để diễn tả sự thoải mái, vô tư. Nó đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới nhờ bộ phim hoạt hình 'The Lion King' của Disney.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs expressing connection to 'Hakuna Matata'
  • embrace embrace the Hakuna Matata philosophy
    (đón nhận/theo đuổi triết lý Hakuna Matata)
  • live live with a Hakuna Matata spirit
    (sống với tinh thần Hakuna Matata)
  • say just say 'Hakuna Matata!'
    (chỉ cần nói 'Hakuna Matata!')
Nouns and Adjectives describing the 'Hakuna Matata' concept
  • philosophy a Hakuna Matata philosophy
    (một triết lý Hakuna Matata)
  • attitude a Hakuna Matata attitude
    (thái độ Hakuna Matata)
  • spirit the Hakuna Matata spirit
    (tinh thần Hakuna Matata)

Idioms

  • Hakuna Matata!

    Đừng lo lắng! Không có gì phải bận tâm!

    "Don't worry about your mistakes, just say 'Hakuna Matata!'"

    (Đừng lo lắng về những lỗi lầm của bạn, cứ nói 'Hakuna Matata!')

  • live the Hakuna Matata life/lifestyle

    Sống một cuộc sống vô tư, không lo âu.

    "Since moving to the countryside, they've been living the Hakuna Matata life."

    (Kể từ khi chuyển về vùng nông thôn, họ đã sống một cuộc sống Hakuna Matata.)

  • have a Hakuna Matata attitude/spirit

    Có thái độ/tinh thần lạc quan, không bận tâm đến khó khăn.

    "Even with deadlines looming, she always maintains a Hakuna Matata attitude."

    (Ngay cả khi thời hạn cận kề, cô ấy vẫn luôn giữ một thái độ Hakuna Matata.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hakuna matata

Cụm từ
Lật mặt

Một cụm từ trong tiếng Swahili có nghĩa là 'đừng lo lắng' hoặc 'không có vấn đề gì'.

""Hakuna matata," Timon and Pumbaa told Simba, encouraging him to forget his past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hakuna matata".

Sự phổ biến qua 'Vua Sư Tử'

Cụm từ 'Hakuna Matata' đã trở nên nổi tiếng toàn cầu nhờ bộ phim hoạt hình 'Vua Sư Tử' (The Lion King) của Disney. Bài hát cùng tên do Elton John sáng tác và Tim Rice viết lời đã biến nó thành một khẩu hiệu cho lối sống vô tư, lạc quan, truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới.

Triết lý sống của người Swahili

Ban đầu, 'Hakuna Matata' là một phần của văn hóa Swahili ở Đông Phi, phản ánh một triết lý sống đơn giản, không quá lo lắng về những rắc rối của cuộc sống. Nó khuyến khích sự chấp nhận, lạc quan và tận hưởng khoảnh khắc hiện tại mà không phải bận tâm đến quá khứ hay tương lai.