hakuna matata
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cụm từ trong tiếng Swahili có nghĩa là 'đừng lo lắng' hoặc 'không có vấn đề gì'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Hakuna matata," Timon and Pumbaa told Simba, encouraging him to forget his past."
""Hakuna matata," Timon và Pumbaa nói với Simba, khuyến khích cậu quên đi quá khứ của mình."
-
"After a stressful day, I just need to remind myself: hakuna matata."
"Sau một ngày căng thẳng, tôi chỉ cần tự nhắc nhở bản thân: hakuna matata."
-
"He told her 'hakuna matata' when she was worried about the test."
"Anh ấy nói với cô ấy 'hakuna matata' khi cô ấy lo lắng về bài kiểm tra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự lạc quan và thái độ sống tích cực, khuyến khích buông bỏ những lo lắng và tập trung vào hiện tại. Nó thường được sử dụng để trấn an ai đó hoặc để diễn tả sự thoải mái, vô tư. Nó đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới nhờ bộ phim hoạt hình 'The Lion King' của Disney.
Collocations (Từ đi kèm)
-
embrace embrace the Hakuna Matata philosophy (đón nhận/theo đuổi triết lý Hakuna Matata)
-
live live with a Hakuna Matata spirit (sống với tinh thần Hakuna Matata)
-
say just say 'Hakuna Matata!' (chỉ cần nói 'Hakuna Matata!')
-
philosophy a Hakuna Matata philosophy (một triết lý Hakuna Matata)
-
attitude a Hakuna Matata attitude (thái độ Hakuna Matata)
-
spirit the Hakuna Matata spirit (tinh thần Hakuna Matata)
Idioms
-
Hakuna Matata!
Đừng lo lắng! Không có gì phải bận tâm!
"Don't worry about your mistakes, just say 'Hakuna Matata!'"
(Đừng lo lắng về những lỗi lầm của bạn, cứ nói 'Hakuna Matata!')
-
live the Hakuna Matata life/lifestyle
Sống một cuộc sống vô tư, không lo âu.
"Since moving to the countryside, they've been living the Hakuna Matata life."
(Kể từ khi chuyển về vùng nông thôn, họ đã sống một cuộc sống Hakuna Matata.)
-
have a Hakuna Matata attitude/spirit
Có thái độ/tinh thần lạc quan, không bận tâm đến khó khăn.
"Even with deadlines looming, she always maintains a Hakuna Matata attitude."
(Ngay cả khi thời hạn cận kề, cô ấy vẫn luôn giữ một thái độ Hakuna Matata.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hakuna matata
Cụm từMột cụm từ trong tiếng Swahili có nghĩa là 'đừng lo lắng' hoặc 'không có vấn đề gì'.
""Hakuna matata," Timon and Pumbaa told Simba, encouraging him to forget his past."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hakuna matata".
