lion king
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The title and central character of Disney's 'The Lion King', typically referencing a powerful and noble leader within the lion kingdom; often refers to the movie itself.
Vietnamese Meaning
Tước hiệu và nhân vật trung tâm của bộ phim 'Vua Sư Tử' của Disney, thường đề cập đến một nhà lãnh đạo quyền lực và cao quý trong vương quốc sư tử; thường đề cập đến chính bộ phim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Lion King is a classic animated film loved by many."
"Vua Sư Tử là một bộ phim hoạt hình kinh điển được nhiều người yêu thích."
-
"My son wants to watch The Lion King again."
"Con trai tôi muốn xem lại Vua Sư Tử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ nhân vật chính hoặc bộ phim nổi tiếng của Disney. Từ này mang ý nghĩa về quyền lực, trách nhiệm, và sự kế thừa trong một bối cảnh giả tưởng.
Prepositions
‘Of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính: 'The Lion King of Pride Rock'. 'As' có thể dùng trong so sánh hoặc vai trò: 'He is seen as the Lion King'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Animated Animated lion king (Vua sư tử hoạt hình)
-
Disney's Disney's lion king (Vua sư tử của Disney)
-
Watch Watch lion king (Xem Vua sư tử)
-
Love Love lion king (Yêu thích Vua sư tử)
Idioms
-
to rule like a lion king
cai trị như một vị vua sư tử (mạnh mẽ, công bằng)
"He ruled his company like a lion king, with fairness and strength."
(Anh ấy cai trị công ty của mình như một vị vua sư tử, bằng sự công bằng và sức mạnh.)
-
to have the heart of a lion king
có trái tim của một vị vua sư tử (dũng cảm, cao thượng)
"The young boy had the heart of a lion king, standing up to bullies."
(Cậu bé có trái tim của một vị vua sư tử, đứng lên chống lại những kẻ bắt nạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lion king
Danh từTước hiệu và nhân vật trung tâm của bộ phim 'Vua Sư Tử' của Disney, thường đề cập đến một nhà lãnh đạo quyền lực và cao quý trong vương quốc sư tử; thường đề cập đến chính bộ phim.
"The Lion King is a classic animated film loved by many."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lion king".
