(Top Banner Ad)
no worries
A2
Thành ngữ A2 Giao tiếp hàng ngày

no worries

UK: /nəʊ ˈwʌriz/ • US: /noʊ ˈwɜːriz/

Nghĩa tiếng Việt

không có gì không sao đâu không có chi đừng lo mọi chuyện ổn thôi ổn thôi không thành vấn đề
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal way of saying 'you're welcome', 'that's okay', 'don't worry about it', or 'it's not a problem'.

Vietnamese Meaning

Một cách nói thân mật để đáp lại lời cảm ơn (không có gì, không có chi), hoặc để trấn an ai đó (đừng lo lắng, không sao đâu, không thành vấn đề).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Thanks for helping me with this!" "No worries, mate.""

    ""Cảm ơn vì đã giúp tôi việc này nhé!" "Không có gì, bạn à.""

  • ""I accidentally spilled coffee on your shirt!" "No worries, it'll wash out.""

    ""Tôi vô tình làm đổ cà phê lên áo anh rồi!" "Không sao đâu, giặt là sạch thôi mà.""

  • ""Sorry I'm late." "No worries, we just started.""

    ""Xin lỗi vì tôi đến muộn." "Không sao đâu, chúng ta mới bắt đầu thôi.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb worry Lo lắng, bận tâm (về điều gì đó); làm phiền, quấy rầy.
Noun worry Sự lo lắng, mối bận tâm; điều làm phiền.
Adjective worried Lo lắng, bồn chồn.
Adjective worrying Gây lo lắng, đáng lo ngại.
Noun worrier Người hay lo lắng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Mid-20th Century English (Australia)
The phrase 'no worries' begins to appear in informal Australian English.
Late 20th Century English (Global)
The phrase 'no worries' spreads internationally, largely due to its association with Australian culture and media.

Nguồn gốc Úc của 'No Worries'

Cụm từ 'no worries' có nguồn gốc từ tiếng Anh của Úc vào giữa thế kỷ 20, như một biểu hiện của thái độ sống thoải mái, vô tư đặc trưng của người Úc. Nó nhanh chóng trở nên phổ biến và được coi là một phần không thể thiếu của ngôn ngữ và văn hóa Úc.

Usage Note

Cụm từ 'no worries' được sử dụng rộng rãi trong các tình huống giao tiếp thân mật, thường là giữa bạn bè, đồng nghiệp thân thiết, hoặc khi phục vụ khách hàng. Nó mang sắc thái thoải mái, thân thiện và giảm bớt sự trang trọng. So với 'you're welcome' có phần trang trọng hơn, 'no worries' thể hiện sự gần gũi và sẵn lòng giúp đỡ. Nó tương tự như 'it's okay', nhưng nhấn mạnh hơn vào việc trấn an người nghe rằng không có vấn đề gì xảy ra. 'No problem' cũng tương tự, nhưng 'no worries' mang tính chất thoải mái hơn và thể hiện sự thông cảm hơn với người đang gặp vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Intensifiers
  • at all no worries at all
    (hoàn toàn không có gì phải lo lắng/không có gì đâu)
  • absolutely absolutely no worries
    (tuyệt đối không có gì phải lo/hoàn toàn ổn)
Common Responses/Additions
  • Yeah Yeah, no worries.
    (Ừ, không có gì đâu.)
  • Just Just no worries.
    (Cứ yên tâm, không có gì đâu.)
  • mate No worries, mate.
    (Không có gì đâu, bạn hiền/ông bạn.)

Idioms

  • No worries.

    Không có gì (đáng lo/làm phiền), đừng bận tâm, ổn cả.

    "Thanks for your help! - No worries."

    (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! - Không có gì đâu.)

  • No worries at all.

    Hoàn toàn không có gì phải lo lắng/bận tâm cả.

    "I'm really sorry I'm late. - No worries at all, we just started."

    (Tôi thực sự xin lỗi vì đến muộn. - Hoàn toàn không sao đâu, chúng tôi mới bắt đầu thôi.)

  • No worries if not.

    Không sao cả nếu không được/không thể (làm điều đó).

    "Can you pick me up? No worries if not, I can take a taxi."

    (Bạn có thể đón tôi được không? Không sao cả nếu không được, tôi có thể đi taxi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no worries

Thành ngữ
Lật mặt

Một cách nói thân mật để đáp lại lời cảm ơn (không có gì, không có chi), hoặc để trấn an ai đó (đừng lo lắng, không sao đâu, không thành vấn đề).

""Thanks for helping me with this!" "No worries, mate.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
No worries, I can handle it.
Đừng lo, tôi có thể xử lý được.
Phủ định
There are no worries about the outcome.
Không có gì phải lo lắng về kết quả cả.
Nghi vấn
No worries if I'm a little late?
Không sao chứ nếu tôi đến muộn một chút?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no worries".

Thái độ sống 'vô tư' của người Úc

'No worries' thể hiện tinh thần thoải mái, lạc quan và không quá câu nệ của người Úc. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi như một cách để trấn an, chấp nhận lời xin lỗi, hoặc đáp lại lời cảm ơn, ngụ ý rằng mọi việc đều ổn và không có gì phải lo lắng.

Sự linh hoạt trong giao tiếp

Trong tiếng Anh hiện đại, 'no worries' đã trở thành một cụm từ đa năng. Nó có thể thay thế 'you're welcome' (không có gì), 'no problem' (không vấn đề gì), hoặc 'that's okay' (không sao đâu), tùy thuộc vào ngữ cảnh. Điều này cho thấy sự linh hoạt và tính ứng dụng cao của nó trong giao tiếp hàng ngày.