no worries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An informal way of saying 'you're welcome', 'that's okay', 'don't worry about it', or 'it's not a problem'.
Vietnamese Meaning
Một cách nói thân mật để đáp lại lời cảm ơn (không có gì, không có chi), hoặc để trấn an ai đó (đừng lo lắng, không sao đâu, không thành vấn đề).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Thanks for helping me with this!" "No worries, mate.""
""Cảm ơn vì đã giúp tôi việc này nhé!" "Không có gì, bạn à.""
-
""I accidentally spilled coffee on your shirt!" "No worries, it'll wash out.""
""Tôi vô tình làm đổ cà phê lên áo anh rồi!" "Không sao đâu, giặt là sạch thôi mà.""
-
""Sorry I'm late." "No worries, we just started.""
""Xin lỗi vì tôi đến muộn." "Không sao đâu, chúng ta mới bắt đầu thôi.""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'no worries' được sử dụng rộng rãi trong các tình huống giao tiếp thân mật, thường là giữa bạn bè, đồng nghiệp thân thiết, hoặc khi phục vụ khách hàng. Nó mang sắc thái thoải mái, thân thiện và giảm bớt sự trang trọng. So với 'you're welcome' có phần trang trọng hơn, 'no worries' thể hiện sự gần gũi và sẵn lòng giúp đỡ. Nó tương tự như 'it's okay', nhưng nhấn mạnh hơn vào việc trấn an người nghe rằng không có vấn đề gì xảy ra. 'No problem' cũng tương tự, nhưng 'no worries' mang tính chất thoải mái hơn và thể hiện sự thông cảm hơn với người đang gặp vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
at all no worries at all (hoàn toàn không có gì phải lo lắng/không có gì đâu)
-
absolutely absolutely no worries (tuyệt đối không có gì phải lo/hoàn toàn ổn)
-
Yeah Yeah, no worries. (Ừ, không có gì đâu.)
-
Just Just no worries. (Cứ yên tâm, không có gì đâu.)
-
mate No worries, mate. (Không có gì đâu, bạn hiền/ông bạn.)
Idioms
-
No worries.
Không có gì (đáng lo/làm phiền), đừng bận tâm, ổn cả.
"Thanks for your help! - No worries."
(Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! - Không có gì đâu.)
-
No worries at all.
Hoàn toàn không có gì phải lo lắng/bận tâm cả.
"I'm really sorry I'm late. - No worries at all, we just started."
(Tôi thực sự xin lỗi vì đến muộn. - Hoàn toàn không sao đâu, chúng tôi mới bắt đầu thôi.)
-
No worries if not.
Không sao cả nếu không được/không thể (làm điều đó).
"Can you pick me up? No worries if not, I can take a taxi."
(Bạn có thể đón tôi được không? Không sao cả nếu không được, tôi có thể đi taxi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no worries
Thành ngữMột cách nói thân mật để đáp lại lời cảm ơn (không có gì, không có chi), hoặc để trấn an ai đó (đừng lo lắng, không sao đâu, không thành vấn đề).
""Thanks for helping me with this!" "No worries, mate.""
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | No worries, I can handle it. |
Đừng lo, tôi có thể xử lý được. |
| Phủ định | There are no worries about the outcome. |
Không có gì phải lo lắng về kết quả cả. |
| Nghi vấn | No worries if I'm a little late? |
Không sao chứ nếu tôi đến muộn một chút? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no worries".
