(Top Banner Ad)
don't worry
A1
Câu mệnh lệnh phủ định A1 Giao tiếp hàng ngày

don't worry

UK: /dəʊnt ˈwʌri/ • US: /ˈdoʊnt ˈwɜːri/

Nghĩa tiếng Việt

đừng lo đừng lo lắng không phải lo đâu yên tâm đi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phrase used to reassure someone who is anxious or concerned.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ được sử dụng để trấn an ai đó đang lo lắng hoặc quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I know you're nervous about the interview, but don't worry, you'll do great!"

    "Tôi biết bạn lo lắng về cuộc phỏng vấn, nhưng đừng lo lắng, bạn sẽ làm tốt thôi!"

  • "Don't worry about the mess, I'll clean it up later."

    "Đừng lo về sự bừa bộn, tôi sẽ dọn dẹp sau."

  • "Don't worry, be happy."

    "Đừng lo lắng, hãy vui vẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb worry lo lắng, bận tâm
Noun worry sự lo lắng, mối lo
Adjective worried lo lắng, bồn chồn
Adjective worrying đáng lo ngại, gây lo lắng
Noun worrier người hay lo lắng
Adjective unworried không lo lắng, vô tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrgan
Middle English
worien
Early Modern English
worry

Nguồn gốc bất ngờ của từ 'worry'

Từ 'worry' (lo lắng) có một nguồn gốc khá bất ngờ trong tiếng Anh. Ban đầu, vào thời Old English, từ 'wyrgan' có nghĩa là 'siết cổ, bóp nghẹt'. Đến thời Middle English, nó phát triển thành 'worien' với nghĩa là 'làm phiền, quấy rầy' hoặc 'cắn xé'. Mãi đến thế kỷ 16, nghĩa 'làm ai đó cảm thấy lo lắng, bồn chồn' mới xuất hiện, phản ánh cảm giác như bị điều gì đó 'siết chặt' trong lòng. Vì vậy, khi nói 'don't worry', bạn đang khuyên ai đó đừng để nỗi lo 'siết chặt' lấy họ.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để giảm bớt căng thẳng và lo âu cho người khác. Nó mang sắc thái thân thiện, gần gũi và trấn an. So với 'do not fret' (đừng bực bội), 'don't worry' nhẹ nhàng và thông dụng hơn. 'Don't be concerned' mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ theo sau
  • about Don't worry about it.
    (Đừng lo lắng về chuyện đó.)
  • about Don't worry about a thing.
    (Đừng lo lắng bất cứ điều gì.)
Trạng từ nhấn mạnh
  • too much Don't worry too much.
    (Đừng lo lắng quá nhiều.)
  • so much Don't worry so much.
    (Đừng lo lắng nhiều đến thế.)
  • a bit Don't worry a bit.
    (Đừng lo lắng chút nào.)
Cụm từ giới thiệu phổ biến
  • Please Please don't worry.
    (Xin đừng lo lắng.)
  • Just Just don't worry.
    (Cứ đừng lo lắng đi.)

Idioms

  • Don't worry your head about it.

    Đừng bận tâm về chuyện đó nữa.

    "The problem is solved, so don't worry your head about it anymore."

    (Vấn đề đã được giải quyết rồi, vậy nên đừng bận tâm về chuyện đó nữa.)

  • Don't worry, be happy.

    Đừng lo lắng, hãy vui vẻ lên.

    "Things will work out. Don't worry, be happy!"

    (Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi. Đừng lo lắng, hãy vui vẻ lên!)

  • Don't worry yourself sick.

    Đừng lo lắng đến mức kiệt sức/bệnh tật.

    "I know you're stressed, but don't worry yourself sick over deadlines."

    (Tôi biết bạn đang căng thẳng, nhưng đừng tự làm mình ốm yếu vì lo lắng về các thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

don't worry

Câu mệnh lệnh phủ định
Lật mặt

Một cụm từ được sử dụng để trấn an ai đó đang lo lắng hoặc quan tâm.

"I know you're nervous about the interview, but don't worry, you'll do great!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to worry about the test results.
Cô ấy sẽ lo lắng về kết quả bài kiểm tra.
Phủ định
They are not going to worry about the delay.
Họ sẽ không lo lắng về sự chậm trễ.
Nghi vấn
Are you going to worry if it rains?
Bạn có lo lắng nếu trời mưa không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have always worried about your safety.
Tôi luôn lo lắng về sự an toàn của bạn.
Phủ định
She hasn't worried about the exam results yet.
Cô ấy vẫn chưa lo lắng về kết quả kỳ thi.
Nghi vấn
Has he worried about his performance at work?
Anh ấy đã lo lắng về hiệu suất làm việc của mình chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been worrying about the test, but I told her, don't worry.
Cô ấy đã lo lắng về bài kiểm tra, nhưng tôi đã bảo cô ấy, đừng lo lắng.
Phủ định
I haven't been worrying about the presentation because I'm well-prepared, so don't worry.
Tôi đã không lo lắng về bài thuyết trình vì tôi đã chuẩn bị kỹ càng, vì vậy đừng lo lắng.
Nghi vấn
Has he been worrying about the flight delay? Don't worry, it's only temporary.
Anh ấy đã lo lắng về việc chuyến bay bị hoãn phải không? Đừng lo lắng, nó chỉ là tạm thời thôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "don't worry".

Lời động viên và sự an ủi xã hội

'Don't worry' là một trong những cụm từ được sử dụng phổ biến nhất để trấn an, động viên người khác trong văn hóa phương Tây. Nó thể hiện sự quan tâm và mong muốn xoa dịu nỗi lo của đối phương, tạo ra một không gian giao tiếp an toàn và thoải mái. Thường đi kèm với những cử chỉ thân thiện như chạm nhẹ vào vai hoặc mỉm cười.

Chánh niệm và giảm căng thẳng

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, thông điệp 'don't worry' thường được liên kết với các phương pháp giảm căng thẳng và thực hành chánh niệm (mindfulness). Nó khuyến khích mọi người tập trung vào hiện tại và buông bỏ những mối lo âu không cần thiết về tương lai, góp phần vào lối sống lành mạnh về tinh thần.