don't worry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cụm từ được sử dụng để trấn an ai đó đang lo lắng hoặc quan tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I know you're nervous about the interview, but don't worry, you'll do great!"
"Tôi biết bạn lo lắng về cuộc phỏng vấn, nhưng đừng lo lắng, bạn sẽ làm tốt thôi!"
-
"Don't worry about the mess, I'll clean it up later."
"Đừng lo về sự bừa bộn, tôi sẽ dọn dẹp sau."
-
"Don't worry, be happy."
"Đừng lo lắng, hãy vui vẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để giảm bớt căng thẳng và lo âu cho người khác. Nó mang sắc thái thân thiện, gần gũi và trấn an. So với 'do not fret' (đừng bực bội), 'don't worry' nhẹ nhàng và thông dụng hơn. 'Don't be concerned' mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
about Don't worry about it. (Đừng lo lắng về chuyện đó.)
-
about Don't worry about a thing. (Đừng lo lắng bất cứ điều gì.)
-
too much Don't worry too much. (Đừng lo lắng quá nhiều.)
-
so much Don't worry so much. (Đừng lo lắng nhiều đến thế.)
-
a bit Don't worry a bit. (Đừng lo lắng chút nào.)
-
Please Please don't worry. (Xin đừng lo lắng.)
-
Just Just don't worry. (Cứ đừng lo lắng đi.)
Idioms
-
Don't worry your head about it.
Đừng bận tâm về chuyện đó nữa.
"The problem is solved, so don't worry your head about it anymore."
(Vấn đề đã được giải quyết rồi, vậy nên đừng bận tâm về chuyện đó nữa.)
-
Don't worry, be happy.
Đừng lo lắng, hãy vui vẻ lên.
"Things will work out. Don't worry, be happy!"
(Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi. Đừng lo lắng, hãy vui vẻ lên!)
-
Don't worry yourself sick.
Đừng lo lắng đến mức kiệt sức/bệnh tật.
"I know you're stressed, but don't worry yourself sick over deadlines."
(Tôi biết bạn đang căng thẳng, nhưng đừng tự làm mình ốm yếu vì lo lắng về các thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
don't worry
Câu mệnh lệnh phủ địnhMột cụm từ được sử dụng để trấn an ai đó đang lo lắng hoặc quan tâm.
"I know you're nervous about the interview, but don't worry, you'll do great!"
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to worry about the test results. |
Cô ấy sẽ lo lắng về kết quả bài kiểm tra. |
| Phủ định | They are not going to worry about the delay. |
Họ sẽ không lo lắng về sự chậm trễ. |
| Nghi vấn | Are you going to worry if it rains? |
Bạn có lo lắng nếu trời mưa không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have always worried about your safety. |
Tôi luôn lo lắng về sự an toàn của bạn. |
| Phủ định | She hasn't worried about the exam results yet. |
Cô ấy vẫn chưa lo lắng về kết quả kỳ thi. |
| Nghi vấn | Has he worried about his performance at work? |
Anh ấy đã lo lắng về hiệu suất làm việc của mình chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been worrying about the test, but I told her, don't worry. |
Cô ấy đã lo lắng về bài kiểm tra, nhưng tôi đã bảo cô ấy, đừng lo lắng. |
| Phủ định | I haven't been worrying about the presentation because I'm well-prepared, so don't worry. |
Tôi đã không lo lắng về bài thuyết trình vì tôi đã chuẩn bị kỹ càng, vì vậy đừng lo lắng. |
| Nghi vấn | Has he been worrying about the flight delay? Don't worry, it's only temporary. |
Anh ấy đã lo lắng về việc chuyến bay bị hoãn phải không? Đừng lo lắng, nó chỉ là tạm thời thôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "don't worry".
