(Top Banner Ad)
it's all good
A2
Thành ngữ A2 Giao tiếp hàng ngày, Tiếng lóng

it's all good

UK: ɪts ɔːl ɡʊd • US: ɪts ɔl ɡʊd

Nghĩa tiếng Việt

Không sao đâu Ổn thôi Không có gì Mọi chuyện đều ổn Không thành vấn đề
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Everything is fine; no problem.

Vietnamese Meaning

Mọi chuyện đều ổn; không có vấn đề gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I accidentally spilled your coffee. - It's all good, I'll just get another one."

    "Tôi vô tình làm đổ cà phê của bạn. - Không sao đâu, tôi sẽ lấy cái khác."

  • "He forgot my birthday, but it's all good. I know he's been busy."

    "Anh ấy quên sinh nhật tôi, nhưng không sao cả. Tôi biết anh ấy dạo này bận."

  • "A: I'm so sorry I'm late. B: It's all good. The movie hasn't started yet."

    "A: Tôi rất xin lỗi vì đã đến muộn. B: Không sao đâu. Phim vẫn chưa bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj good Tốt, giỏi, hay
N goodness Lòng tốt, sự tốt lành, phẩm chất tốt đẹp
Adv well Tốt, giỏi, một cách tốt đẹp (trạng từ của 'good')
N goodwill Thiện chí, sự ưu ái
Det/Pron all Tất cả, toàn bộ

Synonyms

Antonyms

It's a problem (Đó là một vấn đề)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern colloquial)
it's all good

Nguồn gốc hiện đại và văn hóa Hip-hop

Cụm từ 'it's all good' là một thành ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20. Nó được cho là có nguồn gốc từ Tiếng Anh Vernacular của người Mỹ gốc Phi (AAVE) và sau đó được phổ biến rộng rãi thông qua văn hóa hip-hop và nhạc rap. Ban đầu, nó mang ý nghĩa khẳng định mọi thứ đều ổn, không có gì đáng lo ngại, hoặc để xoa dịu một tình huống căng thẳng. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Usage Note

Đây là một cách diễn đạt thông tục, thường được sử dụng để trấn an ai đó hoặc để bày tỏ rằng bạn không giận dữ hay phiền lòng về điều gì đó. Nó thể hiện sự chấp nhận và tha thứ, thường sau một lời xin lỗi hoặc một sự cố nhỏ. Nó có thể thay thế cho 'It's okay', 'No problem', 'Don't worry about it'. Cần lưu ý rằng việc sử dụng cụm từ này có thể không phù hợp trong mọi ngữ cảnh, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng hoặc khi vấn đề thực sự nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Mở đầu hoặc Đáp lại (Introductory or Responsive Phrases)
  • Hey, Hey, it's all good.
    (Ê, mọi thứ đều ổn cả thôi.)
  • Don't worry, Don't worry, it's all good.
    (Đừng lo, mọi chuyện đều ổn cả mà.)
  • No problem, No problem, it's all good.
    (Không sao đâu, mọi thứ đều tốt đẹp.)
Xác nhận hoặc Xoa dịu (Confirmation or Conciliation)
  • Everything's fine, Everything's fine, it's all good.
    (Mọi thứ đều ổn rồi, mọi chuyện đều tốt đẹp.)
  • We're cool, We're cool, it's all good.
    (Chúng ta ổn rồi, mọi chuyện đều tốt đẹp.)
  • Seriously, Seriously, it's all good.
    (Nghiêm túc đó, mọi thứ đều ổn cả.)

Idioms

  • It's all good.

    Mọi thứ đều ổn/tốt đẹp; không có vấn đề gì; đừng lo lắng/tha thứ cho lỗi lầm nhỏ.

    "I accidentally spilled coffee on his new shirt, but he just smiled and said, 'It's all good, don't worry about it.'"

    (Tôi lỡ làm đổ cà phê lên chiếc áo mới của anh ấy, nhưng anh ấy chỉ mỉm cười và nói: 'Không sao đâu, đừng lo lắng về nó.')

  • It's all good in the hood.

    Mọi thứ đều ổn thỏa ở khu vực chúng ta; mọi chuyện đều tốt đẹp (thành ngữ lóng, có phần hài hước, thường dùng để ám chỉ tình hình chung trong một cộng đồng hoặc khu phố).

    "After the recent renovation, now it's all good in the hood, everything looks much better."

    (Sau đợt cải tạo gần đây, giờ thì mọi thứ lại ổn thỏa ở khu phố rồi, mọi thứ trông đẹp hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's all good

Thành ngữ
Lật mặt

Mọi chuyện đều ổn; không có vấn đề gì.

"I accidentally spilled your coffee. - It's all good, I'll just get another one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's all good".

Tinh thần lạc quan, chấp nhận và khoan dung

Cụm từ 'it's all good' thường thể hiện một thái độ lạc quan, chấp nhận và khoan dung trong giao tiếp. Nó được dùng để trấn an người khác rằng không có vấn đề gì nghiêm trọng, mọi lỗi lầm nhỏ đều có thể bỏ qua, hoặc mọi chuyện cuối cùng sẽ ổn thỏa. Đây là một cách giao tiếp thân mật, giúp giảm căng thẳng và thể hiện sự bình thản, đặc biệt khi giải quyết mâu thuẫn hoặc trấn an người khác.

Biểu tượng của sự thoải mái và không chính thức

Việc sử dụng 'it's all good' đã trở thành một biểu tượng của sự thoải mái và không chính thức trong ngôn ngữ Anh hiện đại. Nó phổ biến trong giới trẻ và trong các tình huống không trang trọng, phản ánh một phong cách sống cởi mở, không quá bận tâm đến những điều nhỏ nhặt và luôn tìm kiếm sự hòa hợp. Cụm từ này cũng góp phần tạo nên một bầu không khí thân thiện và dễ chịu trong các cuộc trò chuyện.