it's all good
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Everything is fine; no problem.
Vietnamese Meaning
Mọi chuyện đều ổn; không có vấn đề gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I accidentally spilled your coffee. - It's all good, I'll just get another one."
"Tôi vô tình làm đổ cà phê của bạn. - Không sao đâu, tôi sẽ lấy cái khác."
-
"He forgot my birthday, but it's all good. I know he's been busy."
"Anh ấy quên sinh nhật tôi, nhưng không sao cả. Tôi biết anh ấy dạo này bận."
-
"A: I'm so sorry I'm late. B: It's all good. The movie hasn't started yet."
"A: Tôi rất xin lỗi vì đã đến muộn. B: Không sao đâu. Phim vẫn chưa bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cách diễn đạt thông tục, thường được sử dụng để trấn an ai đó hoặc để bày tỏ rằng bạn không giận dữ hay phiền lòng về điều gì đó. Nó thể hiện sự chấp nhận và tha thứ, thường sau một lời xin lỗi hoặc một sự cố nhỏ. Nó có thể thay thế cho 'It's okay', 'No problem', 'Don't worry about it'. Cần lưu ý rằng việc sử dụng cụm từ này có thể không phù hợp trong mọi ngữ cảnh, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng hoặc khi vấn đề thực sự nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hey, Hey, it's all good. (Ê, mọi thứ đều ổn cả thôi.)
-
Don't worry, Don't worry, it's all good. (Đừng lo, mọi chuyện đều ổn cả mà.)
-
No problem, No problem, it's all good. (Không sao đâu, mọi thứ đều tốt đẹp.)
-
Everything's fine, Everything's fine, it's all good. (Mọi thứ đều ổn rồi, mọi chuyện đều tốt đẹp.)
-
We're cool, We're cool, it's all good. (Chúng ta ổn rồi, mọi chuyện đều tốt đẹp.)
-
Seriously, Seriously, it's all good. (Nghiêm túc đó, mọi thứ đều ổn cả.)
Idioms
-
It's all good.
Mọi thứ đều ổn/tốt đẹp; không có vấn đề gì; đừng lo lắng/tha thứ cho lỗi lầm nhỏ.
"I accidentally spilled coffee on his new shirt, but he just smiled and said, 'It's all good, don't worry about it.'"
(Tôi lỡ làm đổ cà phê lên chiếc áo mới của anh ấy, nhưng anh ấy chỉ mỉm cười và nói: 'Không sao đâu, đừng lo lắng về nó.')
-
It's all good in the hood.
Mọi thứ đều ổn thỏa ở khu vực chúng ta; mọi chuyện đều tốt đẹp (thành ngữ lóng, có phần hài hước, thường dùng để ám chỉ tình hình chung trong một cộng đồng hoặc khu phố).
"After the recent renovation, now it's all good in the hood, everything looks much better."
(Sau đợt cải tạo gần đây, giờ thì mọi thứ lại ổn thỏa ở khu phố rồi, mọi thứ trông đẹp hơn nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it's all good
Thành ngữMọi chuyện đều ổn; không có vấn đề gì.
"I accidentally spilled your coffee. - It's all good, I'll just get another one."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's all good".
