(Top Banner Ad)
leg press
B1
noun B1 Thể hình, Thể dục

leg press

UK: /ˈleɡ pres/ • US: /ˈleɡ pres/

Nghĩa tiếng Việt

ép chân máy ép chân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine used for resistance training in which the user pushes a weight away from them using their legs.

Vietnamese Meaning

Một loại máy tập thể hình, trong đó người tập đẩy một khối lượng tạ ra xa bằng chân của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I did three sets of leg presses at the gym today."

    "Hôm nay tôi đã thực hiện ba hiệp ép chân tại phòng tập thể dục."

  • "The leg press is a great exercise for building leg strength."

    "Ép chân là một bài tập tuyệt vời để tăng cường sức mạnh cho chân."

  • "Make sure to adjust the weight properly before starting the leg press."

    "Hãy chắc chắn điều chỉnh trọng lượng phù hợp trước khi bắt đầu ép chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leg chân
Verb press ấn, ép, đẩy
Verb pressured bị ép, chịu áp lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể hình, Thể dục

Nguồn gốc của 'leg press'

Cụm từ 'leg press' xuất hiện tương đối gần đây, cùng với sự phát triển của các thiết bị tập thể hình hiện đại. Nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'leg' (chân) và 'press' (đẩy, ép), mô tả chính xác động tác tập luyện mà nó thực hiện. Không có câu chuyện cổ xưa hay thần thoại nào liên quan, mà chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật được tạo ra để đặt tên cho một loại máy tập thể dục.

Usage Note

“Leg press” thường được sử dụng để chỉ cả máy tập và động tác tập luyện. Bài tập này tập trung vào các cơ ở chân như cơ đùi trước (quadriceps), cơ đùi sau (hamstrings) và cơ mông (glutes). Nó là một thay thế cho squat và có thể an toàn hơn cho những người có vấn đề về lưng.

Prepositions

on with

Ví dụ:
* using the leg press machine.
* Do leg press with 200 pounds

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leg press
  • heavy leg press
    (máy ép chân nặng)
  • inclined leg press
    (máy ép chân dốc)
  • horizontal leg press
    (máy ép chân nằm ngang)
Verb + leg press
  • do leg press
    (tập ép chân)
  • use a leg press
    (sử dụng máy ép chân)
  • adjust the leg press
    (điều chỉnh máy ép chân)
  • master the leg press
    (làm chủ máy ép chân)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leg press

noun
Lật mặt

Một loại máy tập thể hình, trong đó người tập đẩy một khối lượng tạ ra xa bằng chân của họ.

"I did three sets of leg presses at the gym today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had trained harder, I would be able to lift more on the leg press now.
Nếu tôi đã tập luyện chăm chỉ hơn, bây giờ tôi có thể nâng được mức tạ lớn hơn trên máy ép chân.
Phủ định
If he hadn't skipped leg day for months, he wouldn't have been so sore after the leg press yesterday.
Nếu anh ấy không bỏ tập chân trong nhiều tháng, anh ấy đã không bị đau nhức như vậy sau khi tập ép chân ngày hôm qua.
Nghi vấn
If she had used proper form, would she be feeling pain after the leg press?
Nếu cô ấy đã sử dụng đúng tư thế, cô ấy có bị đau sau khi tập ép chân không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leg press is a great exercise for strengthening your quadriceps.
Đẩy tạ chân là một bài tập tuyệt vời để tăng cường cơ đùi trước của bạn.
Phủ định
The leg press isn't working properly; it needs maintenance.
Máy đẩy tạ chân đang không hoạt động tốt; nó cần được bảo trì.
Nghi vấn
Is the leg press available at this time, or is someone using it?
Máy đẩy tạ chân có sẵn vào lúc này không, hay ai đó đang sử dụng nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leg press".

Tập luyện sức mạnh

Leg press là một bài tập phổ biến trong văn hóa tập luyện sức mạnh phương Tây. Nó được sử dụng để tăng cường sức mạnh và kích thước cơ chân, đặc biệt là cơ đùi và cơ mông. Việc sử dụng máy leg press cho phép người tập kiểm soát tải trọng và phạm vi chuyển động, giúp giảm nguy cơ chấn thương so với các bài tập tự do như squat.