leg press
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine used for resistance training in which the user pushes a weight away from them using their legs.
Vietnamese Meaning
Một loại máy tập thể hình, trong đó người tập đẩy một khối lượng tạ ra xa bằng chân của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I did three sets of leg presses at the gym today."
"Hôm nay tôi đã thực hiện ba hiệp ép chân tại phòng tập thể dục."
-
"The leg press is a great exercise for building leg strength."
"Ép chân là một bài tập tuyệt vời để tăng cường sức mạnh cho chân."
-
"Make sure to adjust the weight properly before starting the leg press."
"Hãy chắc chắn điều chỉnh trọng lượng phù hợp trước khi bắt đầu ép chân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
“Leg press” thường được sử dụng để chỉ cả máy tập và động tác tập luyện. Bài tập này tập trung vào các cơ ở chân như cơ đùi trước (quadriceps), cơ đùi sau (hamstrings) và cơ mông (glutes). Nó là một thay thế cho squat và có thể an toàn hơn cho những người có vấn đề về lưng.
Prepositions
Ví dụ:
* using the leg press machine.
* Do leg press with 200 pounds
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy leg press (máy ép chân nặng)
-
inclined leg press (máy ép chân dốc)
-
horizontal leg press (máy ép chân nằm ngang)
-
do leg press (tập ép chân)
-
use a leg press (sử dụng máy ép chân)
-
adjust the leg press (điều chỉnh máy ép chân)
-
master the leg press (làm chủ máy ép chân)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leg press
nounMột loại máy tập thể hình, trong đó người tập đẩy một khối lượng tạ ra xa bằng chân của họ.
"I did three sets of leg presses at the gym today."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had trained harder, I would be able to lift more on the leg press now. |
Nếu tôi đã tập luyện chăm chỉ hơn, bây giờ tôi có thể nâng được mức tạ lớn hơn trên máy ép chân. |
| Phủ định | If he hadn't skipped leg day for months, he wouldn't have been so sore after the leg press yesterday. |
Nếu anh ấy không bỏ tập chân trong nhiều tháng, anh ấy đã không bị đau nhức như vậy sau khi tập ép chân ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If she had used proper form, would she be feeling pain after the leg press? |
Nếu cô ấy đã sử dụng đúng tư thế, cô ấy có bị đau sau khi tập ép chân không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The leg press is a great exercise for strengthening your quadriceps. |
Đẩy tạ chân là một bài tập tuyệt vời để tăng cường cơ đùi trước của bạn. |
| Phủ định | The leg press isn't working properly; it needs maintenance. |
Máy đẩy tạ chân đang không hoạt động tốt; nó cần được bảo trì. |
| Nghi vấn | Is the leg press available at this time, or is someone using it? |
Máy đẩy tạ chân có sẵn vào lúc này không, hay ai đó đang sử dụng nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leg press".
