(Top Banner Ad)
handle carefully
B1
Động từ + Trạng từ B1 Chung

handle carefully

UK: /ˈhændl̩ ˈkeərfəli/ • US: /ˈhændəl ˈkerfəli/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý cẩn thận thao tác cẩn thận giải quyết cẩn thận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deal with something in a careful and considerate manner.

Vietnamese Meaning

Xử lý hoặc đối phó với một cái gì đó một cách cẩn thận và chu đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please handle this package carefully; it contains fragile items."

    "Xin vui lòng xử lý gói hàng này cẩn thận; nó chứa các vật phẩm dễ vỡ."

  • "The negotiations must be handled carefully to avoid a diplomatic crisis."

    "Các cuộc đàm phán phải được xử lý cẩn thận để tránh một cuộc khủng hoảng ngoại giao."

  • "Handle the data carefully to ensure accuracy."

    "Xử lý dữ liệu cẩn thận để đảm bảo tính chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb handle xử lý, cầm nắm, giải quyết
Noun handle tay cầm, quai
Noun handler người xử lý, người huấn luyện (động vật)
Noun (Gerund) handling sự xử lý, sự cầm nắm, cách giải quyết
Noun care sự cẩn thận, sự chăm sóc, mối quan tâm
Verb care quan tâm, chăm sóc
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Adverb carelessly một cách bất cẩn

Synonyms

treat with care (đối xử cẩn thận)approach with caution (tiếp cận một cách thận trọng)

Antonyms

handle carelessly (xử lý một cách bất cẩn)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
handlian
Middle English
handlen
Modern English
handle
Old English
caru (sorrow) + -ful
Middle English
careful (full of sorrow, anxious)
Modern English
careful (exercising caution)

Nguồn gốc 'handle' và 'carefully'

Cụm từ 'handle carefully' được tạo nên từ hai từ chính. 'Handle' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'handlian', có nghĩa là 'chạm, nắm, dùng tay di chuyển'. 'Carefully' có gốc từ 'care' (tiếng Anh cổ 'caru' ban đầu mang nghĩa 'nỗi buồn, sự lo lắng') kết hợp với hậu tố '-ful' (đầy đủ) và '-ly' (cách thức). Trải qua thời gian, 'careful' chuyển nghĩa từ 'đầy lo lắng' sang 'thận trọng'. Khi kết hợp lại, 'handle carefully' trở thành một lời chỉ dẫn rõ ràng 'thao tác/cầm nắm một cách thận trọng, cẩn thận'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi đề cập đến việc xử lý các vật phẩm dễ vỡ, thông tin nhạy cảm hoặc các tình huống tế nhị. 'Handle' ở đây mang nghĩa 'xử lý', 'giải quyết'. 'Carefully' bổ nghĩa cho hành động 'handle', nhấn mạnh sự cẩn thận, chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns (as objects) handled carefully
  • fragile items handle fragile items carefully
    (xử lý các món đồ dễ vỡ cẩn thận)
  • delicate equipment handle delicate equipment carefully
    (vận hành thiết bị tinh vi cẩn thận)
  • sensitive data handle sensitive data carefully
    (xử lý dữ liệu nhạy cảm cẩn thận)
  • situation handle the situation carefully
    (xử lý tình huống cẩn thận)
Adverbs/Modal verbs emphasizing the caution
  • always always handle carefully
    (luôn luôn xử lý cẩn thận)
  • must must handle carefully
    (phải xử lý cẩn thận)
  • should should handle carefully
    (nên xử lý cẩn thận)

Idioms

  • Handle the situation carefully

    Xử lý tình huống một cách cẩn thận (thường ám chỉ tình huống nhạy cảm, phức tạp cần sự khéo léo)

    "The diplomat was advised to handle the delicate political situation carefully."

    (Nhà ngoại giao được khuyên nên xử lý tình huống chính trị tế nhị một cách cẩn thận.)

  • This must be handled carefully

    Cái này phải được xử lý cẩn thận (ám chỉ một vật, công việc quan trọng, dễ hư hỏng hoặc đòi hỏi trách nhiệm cao)

    "This antique vase must be handled carefully; it's extremely valuable."

    (Chiếc bình cổ này phải được xử lý cẩn thận; nó cực kỳ quý giá.)

  • Always handle carefully

    Luôn luôn xử lý/cầm nắm cẩn thận (thường là hướng dẫn trên bao bì, nhãn mác sản phẩm dễ vỡ)

    "The label on the box said: 'Fragile. Always handle carefully.'"

    (Nhãn trên hộp ghi: 'Dễ vỡ. Luôn luôn xử lý cẩn thận.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handle carefully

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Xử lý hoặc đối phó với một cái gì đó một cách cẩn thận và chu đáo.

"Please handle this package carefully; it contains fragile items."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handle carefully".

Sự cẩn trọng trong văn hóa tiêu dùng và an toàn

Cụm từ 'handle carefully' thường xuất hiện trên bao bì sản phẩm, đặc biệt là hàng hóa dễ vỡ, vật liệu nguy hiểm hoặc có giá trị cao. Điều này phản ánh tầm quan trọng của sự an toàn, trách nhiệm cá nhân và bảo vệ tài sản trong văn hóa phương Tây. Nó cũng là một phần của các quy định vận chuyển và bảo hiểm, nhằm giảm thiểu rủi ro hư hỏng và tranh chấp.

Ứng dụng ẩn dụ trong giao tiếp và quan hệ xã hội

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'handle carefully' còn được dùng ẩn dụ để chỉ việc xử lý các tình huống, vấn đề, hoặc mối quan hệ xã hội một cách khéo léo, tế nhị và thận trọng. Ví dụ, 'handle a difficult conversation carefully' (xử lý một cuộc trò chuyện khó khăn một cách cẩn thận) cho thấy sự coi trọng đối với giao tiếp hiệu quả, sự tôn trọng cảm xúc người khác và khả năng ngoại giao trong văn hóa phương Tây.